(Top Banner Ad)
double bogey
B1
danh từ B1 Thể thao (Golf)

double bogey

UK: /ˈdʌbl ˈbəʊɡi/ • US: /ˈdʌbəl ˈboʊɡi/

Nghĩa tiếng Việt

double bogey điểm nhiều hơn hai gậy so với par
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In golf, a score of two strokes over par on a hole.

Vietnamese Meaning

Trong golf, số điểm nhiều hơn hai gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par) trên một lỗ golf.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a terrible hole and ended up with a double bogey."

    "Anh ấy đã có một lỗ golf tồi tệ và kết thúc với một điểm double bogey."

  • "A double bogey on the last hole cost him the tournament."

    "Một điểm double bogey ở lỗ cuối cùng đã khiến anh ấy mất chức vô địch giải đấu."

  • "I was playing well until I got a double bogey on the par-3."

    "Tôi đã chơi tốt cho đến khi tôi bị điểm double bogey ở lỗ par-3."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bogey Điểm số cao hơn một gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par) trên một hố golf.
Noun triple bogey Điểm số cao hơn ba gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par) trên một hố golf.

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish/English dialect
bogle
English (1890s song)
Bogey Man
English (Golf, late 19th century)
bogey
English (Golf, early 20th century)
double bogey

Nguồn gốc của 'Bogey' trong Golf

Thuật ngữ 'bogey' trong golf xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, lấy cảm hứng từ một bài hát nổi tiếng thời đó có tên 'Here Comes the Bogey Man'. Ban đầu, 'Colonel Bogey' là tên gọi cho điểm số lý tưởng mà một người chơi golf giỏi hoặc 'ông tiêu chuẩn' nên đạt được trên mỗi hố. Khi một người chơi đạt được số điểm đó, họ được cho là đã đánh 'đều Colonel Bogey'. Dần dần, nghĩa của 'bogey' thay đổi thành một gậy trên par (số gậy tiêu chuẩn). Khi ghép với 'double' (gấp đôi), 'double bogey' ra đời để chỉ một điểm số tồi hơn nữa, hai gậy trên par.

Usage Note

Thuật ngữ 'double bogey' chỉ được sử dụng trong golf để mô tả một kết quả không tốt. Nó tệ hơn 'bogey' (nhiều hơn một gậy so với par) nhưng tốt hơn 'triple bogey' (nhiều hơn ba gậy so với par). Nó thể hiện một sai sót đáng kể trong vòng chơi.

Prepositions

on

Thường đi với 'on' để chỉ lỗ golf cụ thể mà điểm 'double bogey' được thực hiện: 'He scored a double bogey on the 5th hole.' (Anh ấy ghi double bogey ở lỗ thứ 5.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + double bogey
  • make make a double bogey
    (bị/mắc một double bogey (hai gậy trên par))
  • take take a double bogey
    (dính một double bogey)
  • record record a double bogey
    (ghi nhận một double bogey)
Adjective + double bogey
  • costly a costly double bogey
    (một double bogey tai hại (gây thiệt hại về điểm số))
  • disastrous a disastrous double bogey
    (một double bogey thảm họa)
  • unfortunate an unfortunate double bogey
    (một double bogey đáng tiếc)

Idioms

  • to avoid a double bogey

    tránh mắc phải lỗi double bogey (tránh bị 2 gậy trên par)

    "He played carefully on the last hole to avoid a double bogey."

    (Anh ấy đã chơi cẩn thận ở hố cuối để tránh một double bogey.)

  • to card a double bogey

    ghi (trên bảng điểm) một double bogey

    "She unfortunately carded a double bogey on the difficult 12th hole."

    (Thật không may, cô ấy đã ghi một double bogey ở hố 12 đầy khó khăn.)

  • the dreaded double bogey

    (cái) double bogey đáng sợ (thường ám chỉ khoảnh khắc hoặc điểm số tệ này)

    "The dreaded double bogey ruined his otherwise excellent front nine."

    (Cái double bogey đáng sợ đã phá hỏng 9 hố đầu xuất sắc của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double bogey

danh từ
Lật mặt

Trong golf, số điểm nhiều hơn hai gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par) trên một lỗ golf.

"He had a terrible hole and ended up with a double bogey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I practiced more, I wouldn't get a double bogey on that hole.
Nếu tôi luyện tập nhiều hơn, tôi sẽ không bị double bogey ở lỗ golf đó.
Phủ định
If he didn't have such bad luck, he wouldn't get a double bogey so often.
Nếu anh ấy không gặp xui xẻo như vậy, anh ấy sẽ không bị double bogey thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would you feel better about your game if you didn't score a double bogey on the final hole?
Bạn có cảm thấy tốt hơn về trận đấu của mình nếu bạn không ghi được double bogey ở lỗ cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double bogey".

Ý nghĩa của Double Bogey trong Golf

Trong golf, 'double bogey' là một điểm số rất tệ, có nghĩa là người chơi cần thêm hai gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par) để hoàn thành một hố. Ví dụ, nếu một hố là par 4, thì đánh 6 gậy để hoàn thành hố đó sẽ là một double bogey. Đây là một điểm số thường gây thất vọng sâu sắc cho người chơi, đặc biệt là những người nghiệp dư, vì nó cho thấy một màn trình diễn kém hiệu quả đáng kể tại hố đó và có thể ảnh hưởng lớn đến tổng điểm.

Hệ thống điểm số trong Golf

Để hiểu rõ double bogey, cần biết hệ thống điểm số cơ bản trong golf. 'Par' là số gậy tiêu chuẩn mà một người chơi giỏi nên đạt được để hoàn thành một hố hoặc vòng đấu. 'Birdie' là hoàn thành hố với một gậy ít hơn par (-1). 'Eagle' là hai gậy ít hơn par (-2). Ngược lại, 'bogey' là một gậy nhiều hơn par (+1), và 'double bogey' là hai gậy nhiều hơn par (+2). Các điểm số tệ hơn còn có 'triple bogey' (+3), 'quadruple bogey' (+4), v.v. Double bogey thường là điểm số tồi tệ nhất mà một golfer nghiệp dư mong muốn tránh.