(Top Banner Ad)
double-crosser
C1
danh từ C1 Quan hệ xã hội, Đạo đức

double-crosser

UK: /ˈdʌbl ˌkrɒsər/ • US: /ˈdʌbl ˌkrɔːsər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ hai mặt kẻ phản bội người lật lọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who deceives or betrays someone with whom they are supposed to be cooperating.

Vietnamese Meaning

Một người lừa dối hoặc phản bội người mà họ đáng lẽ phải hợp tác cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a double-crosser, betraying everyone he worked with."

    "Hắn là một kẻ hai mặt, phản bội tất cả những người mà hắn làm việc cùng."

  • "She felt cheated by the double-crosser."

    "Cô ấy cảm thấy bị lừa bởi kẻ hai mặt."

  • "The double-crosser was eventually caught and punished."

    "Kẻ hai mặt cuối cùng đã bị bắt và trừng phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb double-cross phản bội, lừa gạt (người từng là đồng minh)
Noun double-crossing sự phản bội, sự lừa gạt
Adjective double-crossed bị phản bội, bị lừa gạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
doble
Latin
duplus
Old Norse
kross
Old English
cros
English
double-cross
English
double-crosser

Nguồn gốc của "double-crosser"

Từ 'double-crosser' xuất phát từ động từ 'to double-cross', xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20 trong tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong giới cá cược hoặc thế giới ngầm để chỉ hành động phản bội một thỏa thuận hoặc người đồng minh một cách tàn nhẫn, lật lọng. 'Double' (gấp đôi) nhấn mạnh sự lừa dối kép, trong khi 'cross' (băng qua/chữ thập) có thể ám chỉ việc vượt qua hoặc xóa bỏ một lời hứa, một giao kèo.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực và sự vi phạm lòng tin nghiêm trọng. Nó mạnh hơn các từ như 'deceiver' (kẻ lừa dối) hoặc 'betrayer' (kẻ phản bội) vì nó nhấn mạnh hành động lừa dối trong một mối quan hệ được cho là có sự tin tưởng và hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + double-crosser
  • notorious a notorious double-crosser
    (một kẻ phản bội khét tiếng)
  • cunning a cunning double-crosser
    (một kẻ phản bội xảo quyệt)
  • ruthless a ruthless double-crosser
    (một kẻ phản bội tàn nhẫn)
Verb + double-crosser
  • expose expose a double-crosser
    (vạch mặt kẻ phản bội)
  • trust trust a double-crosser
    (tin tưởng một kẻ phản bội (thường dùng trong câu phủ định: đừng tin...))
  • deal with deal with a double-crosser
    (đối phó với kẻ phản bội)

Idioms

  • He's a born double-crosser.

    Hắn ta là một kẻ phản bội bẩm sinh/đích thực.

    "You can never rely on him; he's a born double-crosser."

    (Bạn không bao giờ có thể dựa dẫm vào hắn ta; hắn là một kẻ phản bội bẩm sinh.)

  • Once a double-crosser, always a double-crosser.

    Một khi đã là kẻ phản bội thì sẽ luôn là kẻ phản bội (ngựa quen đường cũ).

    "I gave him a second chance, but he just proved that once a double-crosser, always a double-crosser."

    (Tôi đã cho hắn một cơ hội thứ hai, nhưng hắn chỉ chứng minh rằng một khi đã là kẻ phản bội thì sẽ luôn là kẻ phản bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double-crosser

danh từ
Lật mặt

Một người lừa dối hoặc phản bội người mà họ đáng lẽ phải hợp tác cùng.

"He was a double-crosser, betraying everyone he worked with."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he finds out you're a double-crosser, he will never trust you again.
Nếu anh ấy phát hiện ra bạn là kẻ hai mặt, anh ấy sẽ không bao giờ tin bạn nữa.
Phủ định
If you don't stop being a double-crosser, people won't want to associate with you.
Nếu bạn không ngừng là một kẻ hai mặt, mọi người sẽ không muốn giao du với bạn.
Nghi vấn
Will anyone be surprised if the news reveals he is a double-crosser?
Liệu có ai ngạc nhiên nếu tin tức tiết lộ anh ta là một kẻ hai mặt không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was acting like a double-crosser, whispering secrets to the enemy.
Anh ta đang hành động như một kẻ hai mang, thì thầm bí mật cho kẻ thù.
Phủ định
They weren't suspecting he was being a double-crosser at that time.
Họ đã không nghi ngờ rằng anh ta là một kẻ hai mang vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you planning to expose him as a double-crosser during the meeting?
Bạn có định vạch mặt anh ta là một kẻ hai mang trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double-crosser".

Sự phản bội trong văn hóa phương Tây

Sự phản bội, và do đó những 'double-crosser', là một chủ đề phổ biến và mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây. Nó thường được khai thác trong văn học, điện ảnh (đặc biệt là phim noir, phim gián điệp, hoặc phim hình sự) và lịch sử, tượng trưng cho sự đổ vỡ của niềm tin và mặt tối của bản chất con người. Các nhân vật phản bội như Judas Iscariot trong Kinh Thánh hoặc những kẻ lật lọng trong tiểu thuyết trinh thám thường để lại ấn tượng sâu sắc.

Niềm tin và danh dự xã hội

Trong xã hội phương Tây, niềm tin và sự trung thực được đánh giá rất cao. Trở thành một 'double-crosser' là một trong những vết nhơ xã hội tồi tệ nhất, thường dẫn đến sự tẩy chay, mất đi danh tiếng và sự nghiệp. Hành vi này phá vỡ nền tảng của các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp, khiến kẻ phản bội khó lòng được tin cậy trở lại.