traitor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who betrays a friend, country, principle, etc.
Vietnamese Meaning
Một người phản bội bạn bè, quốc gia, nguyên tắc, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Benedict Arnold is known as a traitor to the American Revolution."
"Benedict Arnold được biết đến như một kẻ phản bội cuộc Cách mạng Mỹ."
-
"The government considered him a traitor for leaking classified information."
"Chính phủ coi anh ta là kẻ phản bội vì đã làm rò rỉ thông tin mật."
-
"He was branded a traitor by his former allies."
"Anh ta bị các đồng minh cũ gọi là kẻ phản bội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | treason | tội phản quốc, sự phản bội |
| Verb | betray | phản bội |
| Noun | betrayal | sự phản bội |
| Adjective | traitorous | có tính chất phản bội, như kẻ phản bội |
| Noun (person) | betrayer | kẻ phản bội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'traitor' mang nghĩa phản bội một cách có ý thức và thường liên quan đến những hành động gây tổn hại nghiêm trọng. Nó thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thể hiện sự khinh bỉ và căm ghét đối với hành động phản bội. So sánh với 'defector' (người đào tẩu) - người rời bỏ một tổ chức hoặc quốc gia, không nhất thiết mang hàm ý phản bội, và 'informant' (người cung cấp tin) - người bí mật cung cấp thông tin, có thể vì mục đích tốt.
Prepositions
'Traitor to' được sử dụng để chỉ đối tượng bị phản bội. Ví dụ: 'He was a traitor to his country.' (Anh ta là kẻ phản bội đất nước.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
vile vile traitor (kẻ phản bội đê tiện)
-
despicable despicable traitor (kẻ phản bội đáng khinh)
-
notorious notorious traitor (kẻ phản bội khét tiếng)
-
arch- arch-traitor (kẻ phản bội đầu sỏ, đại phản bội)
-
brand brand someone a traitor (gán mác kẻ phản bội cho ai đó)
-
expose expose a traitor (vạch mặt kẻ phản bội)
-
hunt down hunt down traitors (săn lùng, truy bắt những kẻ phản bội)
-
execute execute a traitor (xử tử một kẻ phản bội)
Idioms
-
A traitor in our midst
Một kẻ phản bội trong nội bộ chúng ta
"We suspect there's a traitor in our midst, leaking information to the enemy."
(Chúng tôi nghi ngờ có một kẻ phản bội trong nội bộ, tuồn thông tin cho kẻ thù.)
-
Turn traitor
Trở thành kẻ phản bội, phản bội
"He used to be loyal, but he decided to turn traitor when offered a huge sum of money."
(Anh ta từng rất trung thành, nhưng đã quyết định trở thành kẻ phản bội khi được đề nghị một khoản tiền lớn.)
-
Root out traitors
Nhổ bỏ, loại trừ những kẻ phản bội
"The new leader vowed to root out all traitors from the organization."
(Nhà lãnh đạo mới thề sẽ nhổ bỏ mọi kẻ phản bội khỏi tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traitor
danh từMột người phản bội bạn bè, quốc gia, nguyên tắc, v.v.
"Benedict Arnold is known as a traitor to the American Revolution."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering someone a traitorous ally can damage diplomatic relationships. |
Xem xét ai đó là một đồng minh phản bội có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ ngoại giao. |
| Phủ định | She avoids calling anyone a traitor, preferring to believe in redemption. |
Cô ấy tránh gọi ai là kẻ phản bội, thích tin vào sự chuộc lỗi hơn. |
| Nghi vấn | Is suspecting him of being a traitorous spy justifiable given the circumstances? |
Việc nghi ngờ anh ta là một điệp viên phản bội có chính đáng không trong hoàn cảnh này? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been a traitor to his country for years. |
Anh ta đã là kẻ phản bội đất nước mình trong nhiều năm. |
| Phủ định | They haven't considered him a traitor, even after all he's done. |
Họ đã không coi anh ta là kẻ phản bội, ngay cả sau tất cả những gì anh ta đã làm. |
| Nghi vấn | Has she ever been a traitor to our cause? |
Cô ấy đã bao giờ là kẻ phản bội lý tưởng của chúng ta chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a traitor to his own people. |
Anh ta là một kẻ phản bội đối với chính dân tộc của mình. |
| Phủ định | She does not think he is traitorous. |
Cô ấy không nghĩ anh ta là kẻ phản bội. |
| Nghi vấn | Does he act like a traitor? |
Anh ta có hành động như một kẻ phản bội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traitor".
