(Top Banner Ad)
traitor
C1
danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

traitor

UK: /ˈtreɪtər/ • US: /ˈtreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ phản quốc kẻ phản bội người phản trắc gian thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who betrays a friend, country, principle, etc.

Vietnamese Meaning

Một người phản bội bạn bè, quốc gia, nguyên tắc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Benedict Arnold is known as a traitor to the American Revolution."

    "Benedict Arnold được biết đến như một kẻ phản bội cuộc Cách mạng Mỹ."

  • "The government considered him a traitor for leaking classified information."

    "Chính phủ coi anh ta là kẻ phản bội vì đã làm rò rỉ thông tin mật."

  • "He was branded a traitor by his former allies."

    "Anh ta bị các đồng minh cũ gọi là kẻ phản bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treason tội phản quốc, sự phản bội
Verb betray phản bội
Noun betrayal sự phản bội
Adjective traitorous có tính chất phản bội, như kẻ phản bội
Noun (person) betrayer kẻ phản bội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditor
Old French
traïtor, treïtor
English
traitor

Nguồn gốc của từ "traitor"

Từ "traitor" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "traditor", xuất phát từ động từ "tradere" có nghĩa là "giao nộp, chuyển giao" hoặc "phản bội". Ban đầu, nó chỉ người giao nộp tài sản hay thông tin, nhưng theo thời gian, ý nghĩa "phản bội" đã trở nên nổi bật và định hình nên từ "traitor" như chúng ta biết ngày nay – kẻ phản bội lòng tin, tổ quốc hay lý tưởng.

Usage Note

Từ 'traitor' mang nghĩa phản bội một cách có ý thức và thường liên quan đến những hành động gây tổn hại nghiêm trọng. Nó thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thể hiện sự khinh bỉ và căm ghét đối với hành động phản bội. So sánh với 'defector' (người đào tẩu) - người rời bỏ một tổ chức hoặc quốc gia, không nhất thiết mang hàm ý phản bội, và 'informant' (người cung cấp tin) - người bí mật cung cấp thông tin, có thể vì mục đích tốt.

Prepositions

to

'Traitor to' được sử dụng để chỉ đối tượng bị phản bội. Ví dụ: 'He was a traitor to his country.' (Anh ta là kẻ phản bội đất nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traitor
  • vile vile traitor
    (kẻ phản bội đê tiện)
  • despicable despicable traitor
    (kẻ phản bội đáng khinh)
  • notorious notorious traitor
    (kẻ phản bội khét tiếng)
  • arch- arch-traitor
    (kẻ phản bội đầu sỏ, đại phản bội)
Verb + traitor
  • brand brand someone a traitor
    (gán mác kẻ phản bội cho ai đó)
  • expose expose a traitor
    (vạch mặt kẻ phản bội)
  • hunt down hunt down traitors
    (săn lùng, truy bắt những kẻ phản bội)
  • execute execute a traitor
    (xử tử một kẻ phản bội)

Idioms

  • A traitor in our midst

    Một kẻ phản bội trong nội bộ chúng ta

    "We suspect there's a traitor in our midst, leaking information to the enemy."

    (Chúng tôi nghi ngờ có một kẻ phản bội trong nội bộ, tuồn thông tin cho kẻ thù.)

  • Turn traitor

    Trở thành kẻ phản bội, phản bội

    "He used to be loyal, but he decided to turn traitor when offered a huge sum of money."

    (Anh ta từng rất trung thành, nhưng đã quyết định trở thành kẻ phản bội khi được đề nghị một khoản tiền lớn.)

  • Root out traitors

    Nhổ bỏ, loại trừ những kẻ phản bội

    "The new leader vowed to root out all traitors from the organization."

    (Nhà lãnh đạo mới thề sẽ nhổ bỏ mọi kẻ phản bội khỏi tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traitor

danh từ
Lật mặt

Một người phản bội bạn bè, quốc gia, nguyên tắc, v.v.

"Benedict Arnold is known as a traitor to the American Revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering someone a traitorous ally can damage diplomatic relationships.
Xem xét ai đó là một đồng minh phản bội có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ ngoại giao.
Phủ định
She avoids calling anyone a traitor, preferring to believe in redemption.
Cô ấy tránh gọi ai là kẻ phản bội, thích tin vào sự chuộc lỗi hơn.
Nghi vấn
Is suspecting him of being a traitorous spy justifiable given the circumstances?
Việc nghi ngờ anh ta là một điệp viên phản bội có chính đáng không trong hoàn cảnh này?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been a traitor to his country for years.
Anh ta đã là kẻ phản bội đất nước mình trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't considered him a traitor, even after all he's done.
Họ đã không coi anh ta là kẻ phản bội, ngay cả sau tất cả những gì anh ta đã làm.
Nghi vấn
Has she ever been a traitor to our cause?
Cô ấy đã bao giờ là kẻ phản bội lý tưởng của chúng ta chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a traitor to his own people.
Anh ta là một kẻ phản bội đối với chính dân tộc của mình.
Phủ định
She does not think he is traitorous.
Cô ấy không nghĩ anh ta là kẻ phản bội.
Nghi vấn
Does he act like a traitor?
Anh ta có hành động như một kẻ phản bội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traitor".

Judas Iscariot và sự phản bội

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng "Judas Iscariot" (Giuda Iscariot) từ Kinh Thánh là biểu tượng kinh điển của sự phản bội. Judas đã phản bội Chúa Jesus để đổi lấy 30 đồng bạc, và hành động này đã khiến tên ông trở thành đồng nghĩa với "kẻ phản bội" hoặc "nụ hôn của Judas" (hành động giả vờ thân mật để phản bội).

Sự kỳ thị xã hội

Từ "traitor" mang một ý nghĩa tiêu cực sâu sắc và thường bị xã hội lên án mạnh mẽ. Nó không chỉ ám chỉ hành vi phản bội mà còn gợi lên sự thiếu trung thành, đạo đức giả và sự phá vỡ lòng tin. Trong nhiều nền văn hóa, bị gọi là "traitor" là một trong những lời sỉ nhục nặng nề nhất, có thể dẫn đến sự xa lánh hoặc trừng phạt nghiêm khắc.