(Top Banner Ad)
double jeopardy
C1
Danh từ C1 Luật pháp

double jeopardy

UK: /ˌdʌbl ˈdʒepədi/ • US: /ˌdʌbəl ˈdʒepərdi/

Nghĩa tiếng Việt

hai lần bị xét xử cho cùng một tội nguyên tắc hai lần bị xét xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prosecution of a person twice for the same offense.

Vietnamese Meaning

Sự truy tố một người hai lần cho cùng một hành vi phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principle of double jeopardy prevents the state from retrying a defendant who has already been acquitted."

    "Nguyên tắc hai lần bị xét xử ngăn cản nhà nước xét xử lại một bị cáo đã được tuyên trắng án."

  • "The judge ruled that prosecuting him again would constitute double jeopardy."

    "Thẩm phán phán quyết rằng việc truy tố anh ta lần nữa sẽ cấu thành việc xét xử hai lần."

  • "The Fifth Amendment protects citizens from double jeopardy."

    "Tu chính án thứ năm bảo vệ công dân khỏi việc xét xử hai lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jeopardy nguy hiểm, rủi ro (thường là về pháp lý, tính mạng hoặc sự nghiệp)
Verb jeopardize gây nguy hiểm, đe dọa (cái gì đó, ví dụ: sự nghiệp, an toàn)

Synonyms

successive prosecution (truy tố liên tiếp)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplus
Latin
iocus partitus
Old French
doble
Old French
jeu parti
Middle English
double
Middle English
jeopardy
English
double jeopardy

Nguồn gốc thuật ngữ pháp lý

Cụm từ 'double jeopardy' bắt nguồn từ hệ thống pháp luật tiếng Anh. 'Double' có nghĩa là 'hai lần' hoặc 'gấp đôi', còn 'jeopardy' có nghĩa là 'nguy hiểm' hoặc 'rủi ro'. Khi kết hợp lại, nó mô tả tình huống một người bị đặt vào tình thế nguy hiểm pháp lý (bị xét xử) hai lần cho cùng một tội danh. Nguyên tắc này đã tồn tại hàng thế kỷ, nhằm đảm bảo công bằng trong tư pháp.

Usage Note

Double jeopardy là một nguyên tắc pháp lý ngăn cản việc một người bị xét xử hoặc trừng phạt hai lần cho cùng một tội. Nó bảo vệ quyền của cá nhân khỏi việc bị nhà nước lạm dụng quyền lực. Nguyên tắc này dựa trên cơ sở rằng một người đã được tòa án phán quyết vô tội thì không nên bị quấy rối thêm bằng các cáo buộc tương tự.

Prepositions

of in

Ví dụ: Double jeopardy *of* being tried again. Double jeopardy *in* a criminal case.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + double jeopardy
  • face face double jeopardy
    (đối mặt với nguy cơ bị xét xử hai lần cho cùng một tội danh)
  • plead plead double jeopardy
    (biện hộ dựa trên nguyên tắc không bị xét xử hai lần)
  • protect against protect against double jeopardy
    (bảo vệ chống lại việc bị xét xử hai lần)
  • be subject to be subject to double jeopardy
    (phải chịu nguy cơ bị xét xử hai lần)
Noun + double jeopardy
  • the principle of the principle of double jeopardy
    (nguyên tắc không bị xét xử hai lần)
  • a plea of a plea of double jeopardy
    (lời biện hộ theo nguyên tắc không bị xét xử hai lần)

Idioms

  • to be put in double jeopardy

    bị đặt vào tình thế nguy hiểm kép, bị xét xử hai lần cho cùng một tội danh

    "He claimed he was put in double jeopardy when the state tried to reopen his case after an acquittal."

    (Anh ta tuyên bố mình bị đặt vào tình thế nguy hiểm kép khi tiểu bang cố gắng mở lại vụ án của anh ta sau khi đã được tha bổng.)

  • the prohibition against double jeopardy

    nguyên tắc cấm xét xử hai lần cho cùng một tội danh

    "The Fifth Amendment to the US Constitution includes the prohibition against double jeopardy."

    (Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ bao gồm nguyên tắc cấm xét xử hai lần cho cùng một tội danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double jeopardy

Danh từ
Lật mặt

Sự truy tố một người hai lần cho cùng một hành vi phạm tội.

"The principle of double jeopardy prevents the state from retrying a defendant who has already been acquitted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double jeopardy".

Nguyên tắc pháp lý cơ bản

Nguyên tắc 'double jeopardy' là một quyền cơ bản trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, bao gồm Hoa Kỳ (qua Tu chính án thứ Năm). Nó nhằm ngăn chặn chính phủ lạm dụng quyền lực bằng cách liên tục truy tố một người cho cùng một tội danh, đảm bảo sự công bằng, bảo vệ quyền lợi của bị cáo và tránh việc lãng phí tài nguyên tư pháp vào các vụ án đã được giải quyết.

Sự xuất hiện trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'double jeopardy' thường được dùng làm tình tiết cốt truyện quan trọng trong các bộ phim và chương trình truyền hình pháp lý hoặc trinh thám. Ví dụ, bộ phim 'Double Jeopardy' (1999) với diễn viên Ashley Judd đã khai thác kẽ hở pháp lý này để xây dựng một câu chuyện ly kỳ về một người phụ nữ bị kết án oan và tìm cách trả thù mà không phải đối mặt với án phạt kép.