(Top Banner Ad)
trial
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Đời sống hàng ngày, Khoa học

trial

UK: /ˈtraɪəl/ • US: /ˈtraɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

phiên tòa sự thử nghiệm thử nghiệm dùng thử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal examination of evidence before a judge, and typically a jury, in order to decide guilt or innocence in a case of criminal or civil proceedings.

Vietnamese Meaning

Một phiên tòa xét xử chính thức, trong đó bằng chứng được xem xét trước thẩm phán và thường là bồi thẩm đoàn, để quyết định tội hay vô tội trong một vụ án hình sự hoặc dân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant is on trial for murder."

    "Bị cáo đang bị xét xử vì tội giết người."

  • "The software company offered a 30-day free trial of their product."

    "Công ty phần mềm cung cấp bản dùng thử miễn phí 30 ngày cho sản phẩm của họ."

  • "The trial lasted for several weeks."

    "Phiên tòa kéo dài vài tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try Cố gắng, thử, xét xử
Adjective trying Gây khó chịu, khó khăn, thử thách
Noun retrial Phiên tòa xét xử lại
Adjective untried Chưa được thử nghiệm, chưa được kiểm chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đời sống hàng ngày, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trier
Anglo-French
trial
English
trial

Nguồn gốc từ 'trial'

Từ 'trial' trong tiếng Anh xuất hiện vào cuối thế kỷ 15, có nguồn gốc từ từ 'trial' trong tiếng Anh-Pháp cổ (Anglo-French), vốn là danh từ phái sinh từ động từ 'trier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thử', 'kiểm tra' hoặc 'xét xử'. Ban đầu, từ này chủ yếu dùng để chỉ việc kiểm tra pháp lý, xét xử để xác định tội lỗi hay sự vô tội. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm bất kỳ cuộc thử nghiệm, kiểm định hoặc nỗ lực nào.

Usage Note

Trong ngữ cảnh pháp luật, 'trial' đề cập đến quá trình tố tụng chính thức. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa là một cuộc thử nghiệm để kiểm tra chất lượng hoặc hiệu quả của cái gì đó.

Prepositions

on at

'On trial' nghĩa là đang bị xét xử. 'At trial' nghĩa là trong quá trình xét xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Bối cảnh pháp lý (Legal Context)
  • fair fair trial
    (phiên tòa xét xử công bằng)
  • criminal criminal trial
    (phiên tòa xét xử hình sự)
  • stand stand trial
    (ra tòa xét xử, bị đưa ra xét xử)
  • put someone on put someone on trial
    (đưa ai đó ra xét xử)
Thử nghiệm & Thực nghiệm (Testing & Experimentation)
  • clinical clinical trial
    (thử nghiệm lâm sàng)
  • conduct a conduct a trial
    (tiến hành một cuộc thử nghiệm)
  • trial trial run
    (chạy thử, thử nghiệm ban đầu)
  • on on trial
    (đang được thử nghiệm, trong quá trình thử nghiệm)

Idioms

  • trial and error

    phương pháp thử và sai (thử nhiều cách cho đến khi thành công)

    "Learning to cook is often a process of trial and error."

    (Học nấu ăn thường là một quá trình thử và sai.)

  • on trial

    đang được thử thách, kiểm nghiệm (nghĩa bóng)

    "His leadership skills are really on trial with this new project."

    (Kỹ năng lãnh đạo của anh ấy thực sự đang bị thử thách với dự án mới này.)

  • trial by fire

    thử thách khắc nghiệt, bài kiểm tra khó khăn (thường là kinh nghiệm đầu tiên khó khăn)

    "Her first month as a manager was a real trial by fire."

    (Tháng đầu tiên làm quản lý của cô ấy là một thử thách khắc nghiệt thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trial

Danh từ
Lật mặt

Một phiên tòa xét xử chính thức, trong đó bằng chứng được xem xét trước thẩm phán và thường là bồi thẩm đoàn, để quyết định tội hay vô tội trong một vụ án hình sự hoặc dân sự.

"The defendant is on trial for murder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial".

Hệ thống bồi thẩm đoàn (Jury System)

Ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, 'trial by jury' (xét xử bởi bồi thẩm đoàn) là một phần cốt lõi của hệ thống tư pháp. Bồi thẩm đoàn, gồm những công dân bình thường, có nhiệm vụ lắng nghe bằng chứng và đưa ra phán quyết về sự thật của vụ án, trong khi thẩm phán giải thích luật pháp. Đây được coi là một quyền cơ bản để đảm bảo công lý và ngăn chặn lạm dụng quyền lực.

Thử nghiệm lâm sàng (Clinical Trials)

Trong y học, 'clinical trials' (thử nghiệm lâm sàng) là các nghiên cứu được thực hiện trên người để kiểm tra hiệu quả và an toàn của các loại thuốc, phương pháp điều trị hoặc thiết bị y tế mới. Đây là một bước thiết yếu trước khi bất kỳ sản phẩm y tế nào có thể được phê duyệt và sử dụng rộng rãi, tuân thủ các quy định đạo đức và khoa học nghiêm ngặt để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.