(Top Banner Ad)
formation
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Địa chất, Quân sự

formation

UK: /fɔːˈmeɪʃən/ • US: /fɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành quá trình hình thành cấu trúc đội hình khối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of forming or process of being formed.

Vietnamese Meaning

Sự hình thành; quá trình hình thành; cách sắp xếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formation of the new government took several weeks."

    "Việc thành lập chính phủ mới mất vài tuần."

  • "The formation of ice on the lake was a beautiful sight."

    "Sự hình thành băng trên mặt hồ là một cảnh tượng đẹp."

  • "The birds flew in a V-formation."

    "Những con chim bay theo đội hình chữ V."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb form tạo thành, hình thành, xây dựng
Noun form hình dạng, mẫu, biểu mẫu
Adjective formative có tính định hình, có ảnh hưởng đến sự phát triển
Noun reformation sự cải cách, sự cải tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Địa chất, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*morgʷʰ-mn-ā-
Latin
formatio
Old French
formacion
English
formation

Nguồn gốc từ 'hình dáng' và 'sự tạo thành'

'Formation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'formatio', một danh từ hành động của động từ 'formare' (có nghĩa là 'tạo hình, định hình'). Từ này lại bắt nguồn từ 'forma', tức là 'hình dạng, khuôn mẫu'. Như vậy, từ 'formation' đã mang ý nghĩa 'sự hình thành' hoặc 'cấu trúc đã được tạo ra' từ rất sớm trong lịch sử ngôn ngữ, liên quan trực tiếp đến việc định hình hay tạo ra một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'formation' mang ý nghĩa về việc tạo ra một cái gì đó mới, hoặc sự sắp xếp có trật tự của các thành phần. Khác với 'creation' thường mang ý nghĩa tạo ra từ hư vô, 'formation' thường chỉ sự biến đổi, sắp xếp lại các yếu tố đã có. Nó có thể ám chỉ quá trình tự nhiên (như sự hình thành núi) hoặc một sự sắp xếp có chủ đích (đội hình quân sự).

Prepositions

of in

'- formation of': sự hình thành của cái gì đó (ví dụ: the formation of a new government). '- in formation': trong đội hình (ví dụ: The birds flew in formation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formation
  • geological geological formation
    (địa tầng, cấu tạo địa chất)
  • cloud cloud formation
    (sự hình thành mây, đám mây)
  • rock rock formation
    (khối đá, sự tạo thành đá)
  • military military formation
    (đội hình quân sự)
  • initial initial formation
    (sự hình thành ban đầu)
Verb + formation
  • aid aid formation
    (hỗ trợ sự hình thành)
  • prevent prevent formation
    (ngăn chặn sự hình thành)
  • observe observe formation
    (quan sát sự hình thành)
  • study study formation
    (nghiên cứu sự hình thành)

Idioms

  • in formation

    theo đội hình, có đội hình

    "The birds flew in formation across the sky."

    (Những con chim bay theo đội hình trên bầu trời.)

  • the formation of ideas/character

    sự hình thành ý tưởng/tính cách

    "Education plays a vital role in the formation of a child's character."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành tính cách của một đứa trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formation

Danh từ
Lật mặt

Sự hình thành; quá trình hình thành; cách sắp xếp.

"The formation of the new government took several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formation".

Sự hình thành nhân cách trong giáo dục phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'formation' thường được dùng trong ngữ cảnh 'character formation' (sự hình thành nhân cách), nhấn mạnh vai trò của giáo dục, gia đình và môi trường xã hội trong việc định hình các giá trị, đạo đức và tính cách của một cá nhân. Đây là một khía cạnh trung tâm trong triết lý giáo dục và phát triển con người.

Đội hình quân sự và biểu tượng sức mạnh

Trong lịch sử quân sự phương Tây, 'formation' (đội hình) luôn là một yếu tố then chốt, từ đội hình chiến đấu của quân La Mã cổ đại đến các đội hình diễu binh hiện đại. Một đội hình quân sự chặt chẽ và kỷ luật không chỉ thể hiện sức mạnh và sự thống nhất của một lực lượng mà còn là biểu tượng của trật tự và chiến lược trong xã hội.