formation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of forming or process of being formed.
Vietnamese Meaning
Sự hình thành; quá trình hình thành; cách sắp xếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The formation of the new government took several weeks."
"Việc thành lập chính phủ mới mất vài tuần."
-
"The formation of ice on the lake was a beautiful sight."
"Sự hình thành băng trên mặt hồ là một cảnh tượng đẹp."
-
"The birds flew in a V-formation."
"Những con chim bay theo đội hình chữ V."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | form | tạo thành, hình thành, xây dựng |
| Noun | form | hình dạng, mẫu, biểu mẫu |
| Adjective | formative | có tính định hình, có ảnh hưởng đến sự phát triển |
| Noun | reformation | sự cải cách, sự cải tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'formation' mang ý nghĩa về việc tạo ra một cái gì đó mới, hoặc sự sắp xếp có trật tự của các thành phần. Khác với 'creation' thường mang ý nghĩa tạo ra từ hư vô, 'formation' thường chỉ sự biến đổi, sắp xếp lại các yếu tố đã có. Nó có thể ám chỉ quá trình tự nhiên (như sự hình thành núi) hoặc một sự sắp xếp có chủ đích (đội hình quân sự).
Prepositions
'- formation of': sự hình thành của cái gì đó (ví dụ: the formation of a new government). '- in formation': trong đội hình (ví dụ: The birds flew in formation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
geological geological formation (địa tầng, cấu tạo địa chất)
-
cloud cloud formation (sự hình thành mây, đám mây)
-
rock rock formation (khối đá, sự tạo thành đá)
-
military military formation (đội hình quân sự)
-
initial initial formation (sự hình thành ban đầu)
-
aid aid formation (hỗ trợ sự hình thành)
-
prevent prevent formation (ngăn chặn sự hình thành)
-
observe observe formation (quan sát sự hình thành)
-
study study formation (nghiên cứu sự hình thành)
Idioms
-
in formation
theo đội hình, có đội hình
"The birds flew in formation across the sky."
(Những con chim bay theo đội hình trên bầu trời.)
-
the formation of ideas/character
sự hình thành ý tưởng/tính cách
"Education plays a vital role in the formation of a child's character."
(Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành tính cách của một đứa trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formation
Danh từSự hình thành; quá trình hình thành; cách sắp xếp.
"The formation of the new government took several weeks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formation".
