(Top Banner Ad)
upside
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Chung

upside

UK: /ˈʌp.saɪd/ • US: /ˈʌp.saɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế khía cạnh tích cực tiềm năng tăng trưởng ưu điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The positive aspect of something; an advantage.

Vietnamese Meaning

Khía cạnh tích cực của điều gì đó; một lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upside to living here is the beautiful scenery."

    "Ưu điểm của việc sống ở đây là phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "Despite the risks, there's a considerable upside to this investment."

    "Mặc dù có rủi ro, khoản đầu tư này có tiềm năng tăng trưởng đáng kể."

  • "The company sees the upside in expanding into new markets."

    "Công ty thấy lợi ích trong việc mở rộng sang các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb upside down lộn ngược, đảo lộn
Noun downside mặt trái, nhược điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
up
Old English
sīde
Middle English
upside

Nguồn gốc 'mặt trên' và 'lợi thế'

Từ 'upside' được hình thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'up' (lên) và 'sīde' (mặt, phía). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'mặt trên' của một vật thể. Đến cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, ý nghĩa của nó phát triển thành 'lợi ích', 'khía cạnh tích cực' hoặc 'tiềm năng tăng trưởng', đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính, khi người ta cân nhắc những điều tốt đẹp có thể xảy ra từ một tình huống hoặc khoản đầu tư.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những lợi ích tiềm năng hoặc cơ hội trong một tình huống có vẻ khó khăn hoặc rủi ro. So với 'advantage', 'upside' thường nhấn mạnh đến tiềm năng phát triển hoặc cải thiện.

Prepositions

to of

'+to+ something' nhấn mạnh đến lợi ích đối với một đối tượng cụ thể. '+of+ something' nhấn mạnh đến lợi ích vốn có trong bản chất của một sự vật, sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upside
  • potential potential upside
    (tiềm năng phát triển/lợi ích)
  • significant significant upside
    (lợi ích đáng kể)
  • big big upside
    (lợi ích lớn)
  • limited limited upside
    (lợi ích hạn chế)
  • financial financial upside
    (lợi ích tài chính)
Verb + upside
  • see see the upside
    (nhìn thấy mặt tích cực/lợi ích)
  • consider consider the upside
    (cân nhắc lợi ích)
  • look for look for the upside
    (tìm kiếm mặt tích cực)
upside + Noun/Phrase
  • upside potential upside potential
    (tiềm năng tăng trưởng/lợi nhuận)
  • upside risk upside risk
    (rủi ro tăng giá (trong đầu tư, có khả năng tăng giá))

Idioms

  • on the upside

    về mặt tích cực mà nói, điểm tốt là

    "The project faces some challenges, but on the upside, we have a very skilled team."

    (Dự án gặp một số thách thức, nhưng điểm tốt là chúng ta có một đội ngũ rất tài năng.)

  • the upside of something

    mặt tích cực/lợi ích của điều gì đó

    "The upside of working from home is more flexibility."

    (Mặt tích cực của việc làm việc tại nhà là sự linh hoạt hơn.)

  • upside down

    lộn ngược, đảo lộn, hỗn loạn

    "The picture was hanging upside down."

    (Bức tranh bị treo ngược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upside

Danh từ
Lật mặt

Khía cạnh tích cực của điều gì đó; một lợi thế.

"The upside to living here is the beautiful scenery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they launch the new product, they will have considered every potential upside.
Vào thời điểm họ ra mắt sản phẩm mới, họ sẽ đã xem xét mọi lợi thế tiềm năng.
Phủ định
By the end of the negotiation, we won't have focused on the upside of the deal.
Vào cuối cuộc đàm phán, chúng ta sẽ không tập trung vào mặt tích cực của thỏa thuận.
Nghi vấn
Will the company have explored the upside of this investment by next quarter?
Liệu công ty có khám phá ra mặt tích cực của khoản đầu tư này vào quý tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upside of this investment will be significant returns next year.
Mặt tốt của khoản đầu tư này sẽ là lợi nhuận đáng kể vào năm tới.
Phủ định
There won't be much upside if we don't improve our marketing strategy.
Sẽ không có nhiều mặt tốt nếu chúng ta không cải thiện chiến lược tiếp thị của mình.
Nghi vấn
Will there be any upside to taking on this additional project?
Liệu có bất kỳ lợi ích nào khi đảm nhận dự án bổ sung này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upside".

Cân nhắc 'mặt lợi' và 'mặt hại'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'upside' (mặt tích cực, lợi ích) thường được thảo luận cùng với 'downside' (mặt tiêu cực, bất lợi). Người ta thường nói về việc 'weighing the pros and cons' (cân nhắc ưu và nhược điểm) khi đưa ra quyết định, thể hiện tư duy phân tích và đánh giá toàn diện các tình huống trước khi hành động.

Biểu tượng của sự lạc quan

Việc 'looking for the upside' (tìm kiếm mặt tích cực) trong một tình huống khó khăn là một thái độ sống phổ biến, khuyến khích sự lạc quan và khả năng nhìn nhận cơ hội ngay cả trong thử thách. Điều này phản ánh niềm tin rằng mọi khó khăn đều có thể ẩn chứa những bài học hoặc lợi ích không ngờ, và việc tập trung vào những điều tốt đẹp có thể giúp vượt qua nghịch cảnh.