(Top Banner Ad)
reorganize
B2
Động từ B2 Quản lý, Kinh doanh

reorganize

UK: /riːˈɔːɡənaɪz/ • US: /riˈɔːrɡənaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức lại sắp xếp lại tái cấu trúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change or alter the structure of something, especially a company or organization.

Vietnamese Meaning

Tổ chức lại, sắp xếp lại cấu trúc của một cái gì đó, đặc biệt là một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to reorganize its departments to improve efficiency."

    "Công ty quyết định tổ chức lại các phòng ban của mình để cải thiện hiệu quả."

  • "The library reorganized its collection to make it easier for patrons to find books."

    "Thư viện đã tổ chức lại bộ sưu tập của mình để giúp độc giả dễ dàng tìm sách hơn."

  • "After the merger, the two companies had to reorganize their operations."

    "Sau khi sáp nhập, hai công ty phải tổ chức lại hoạt động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organization sự tổ chức; tổ chức (cơ quan)
Noun reorganization sự tổ chức lại, sự tái cấu trúc
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organizer người tổ chức; vật dùng để sắp xếp
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Adjective reorganized đã được tổ chức lại, được tái cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
organon (công cụ, nhạc cụ, bộ phận cơ thể)
Latin
organum (công cụ, nhạc cụ, bộ phận cơ thể)
Old French
organisier (sắp xếp, tổ chức)
English (late 16th century)
organize (tổ chức)
English (early 19th century)
reorganize (tổ chức lại, cấu trúc lại)

Nguồn gốc của 'organize'

Từ 'organize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', nghĩa là 'công cụ', 'nhạc cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Qua tiếng Latin 'organum' và tiếng Pháp cổ 'organisier', từ này bắt đầu mang ý nghĩa 'sắp xếp các bộ phận thành một tổng thể có chức năng'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc tạo ra một cấu trúc có trật tự và mục đích.

Tiếp đầu ngữ 're-'

Từ 'reorganize' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, được hình thành bằng cách thêm tiếp đầu ngữ 're-' vào 'organize'. Tiếp đầu ngữ 're-' mang nghĩa 'lại', 'một lần nữa' hoặc 'theo một cách khác'. Do đó, 'reorganize' có nghĩa là 'tổ chức lại', thường hàm ý thay đổi, cải thiện hoặc sắp xếp lại một thứ gì đó đã được tổ chức từ trước để đạt hiệu quả tốt hơn hoặc phù hợp với tình hình mới.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng khi một tổ chức muốn cải thiện hiệu quả, giảm chi phí, hoặc thích ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh. Khác với 'organize' (tổ chức), 'reorganize' ngụ ý rằng một cấu trúc đã tồn tại trước đó và đang được thay đổi. Nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự thay đổi mang tính hệ thống và chiến lược. 'Restructure' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến những thay đổi lớn và sâu rộng hơn.

Prepositions

into as

* **reorganize into**: Sắp xếp lại thành một cấu trúc mới. Ví dụ: 'The department was reorganized into smaller teams.' (Bộ phận được tổ chức lại thành các nhóm nhỏ hơn.)
* **reorganize as**: Sắp xếp lại với vai trò hoặc chức năng mới. Ví dụ: 'The company was reorganized as a cooperative.' (Công ty được tổ chức lại thành một hợp tác xã.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reorganize
  • completely completely reorganize
    (tổ chức lại hoàn toàn)
  • drastically drastically reorganize
    (tổ chức lại một cách mạnh mẽ/triệt để)
  • fundamentally fundamentally reorganize
    (tổ chức lại một cách cơ bản)
  • strategically strategically reorganize
    (tổ chức lại một cách chiến lược)
  • partially partially reorganize
    (tổ chức lại một phần)
Reorganize + Noun
  • reorganize reorganize a department
    (tổ chức lại một phòng ban)
  • reorganize reorganize a company
    (tổ chức lại một công ty)
  • reorganize reorganize files
    (sắp xếp lại các tệp tin/hồ sơ)
  • reorganize reorganize the system
    (tổ chức lại hệ thống)
  • reorganize reorganize priorities
    (sắp xếp lại các ưu tiên)
  • reorganize reorganize your life
    (sắp xếp lại cuộc sống của bạn)

Idioms

  • reorganize one's thoughts

    sắp xếp lại suy nghĩ, sắp xếp lại tư tưởng

    "Before the presentation, I needed a few minutes to reorganize my thoughts."

    (Trước buổi thuyết trình, tôi cần vài phút để sắp xếp lại suy nghĩ.)

  • reorganize the workflow

    tái cấu trúc quy trình làm việc, sắp xếp lại luồng công việc

    "We decided to reorganize the workflow to improve efficiency and reduce bottlenecks."

    (Chúng tôi quyết định tái cấu trúc quy trình làm việc để cải thiện hiệu quả và giảm tắc nghẽn.)

  • reorganize the existing structure

    tái cấu trúc cơ cấu hiện có

    "The board voted to reorganize the existing structure of the company to adapt to market changes."

    (Ban giám đốc đã bỏ phiếu tái cấu trúc cơ cấu hiện có của công ty để thích nghi với những thay đổi của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reorganize

Động từ
Lật mặt

Tổ chức lại, sắp xếp lại cấu trúc của một cái gì đó, đặc biệt là một công ty hoặc tổ chức.

"The company decided to reorganize its departments to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to reorganize the department structure.
Công ty quyết định tái cấu trúc cơ cấu phòng ban.
Phủ định
They didn't reorganize the files; they just archived them.
Họ đã không sắp xếp lại các tập tin; họ chỉ lưu trữ chúng.
Nghi vấn
Did the manager reorganize the project timeline?
Người quản lý có sắp xếp lại thời gian biểu dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reorganize".

Tái cấu trúc trong kinh doanh

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'reorganize' (tái cấu trúc) là một khái niệm rất phổ biến, thường liên quan đến việc cải thiện hiệu quả, giảm chi phí hoặc thích nghi với thị trường. Nó có thể là một dấu hiệu của sự đổi mới và tăng trưởng, nhưng đôi khi cũng có thể báo hiệu những khó khăn hoặc thay đổi lớn như sáp nhập, mua lại, hoặc thậm chí là sa thải nhân sự. Việc một công ty trải qua 'reorganization' thường được công bố rộng rãi và có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhân viên và các bên liên quan.

Sắp xếp lại cuộc sống cá nhân

Ngoài ngữ cảnh doanh nghiệp, 'reorganize' còn được dùng rộng rãi trong cuộc sống cá nhân, đặc biệt là trong các lĩnh vực phát triển bản thân và quản lý thời gian. 'Reorganize your life' (sắp xếp lại cuộc sống của bạn) là một lời khuyên phổ biến, khuyến khích mọi người xem xét lại các ưu tiên, thói quen và mục tiêu để đạt được sự cân bằng, hiệu suất cao hơn hoặc một khởi đầu mới. Nó thường liên quan đến việc loại bỏ những thứ không cần thiết, thiết lập hệ thống mới cho công việc nhà, tài chính hoặc lịch trình hàng ngày.