(Top Banner Ad)
downsizing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

downsizing

UK: /ˈdaʊn.saɪ.zɪŋ/ • US: /ˈdaʊn.saɪ.zɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm quy mô thu hẹp quy mô giảm biên chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reducing the size of a company by eliminating workers and/or divisions.

Vietnamese Meaning

Hành động giảm quy mô của một công ty bằng cách loại bỏ nhân viên và/hoặc các bộ phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a major downsizing last year."

    "Công ty đã thông báo một đợt cắt giảm quy mô lớn vào năm ngoái."

  • "Downsizing is a difficult decision for any company."

    "Giảm quy mô là một quyết định khó khăn đối với bất kỳ công ty nào."

  • "The government is encouraging businesses to downsize their energy consumption."

    "Chính phủ đang khuyến khích các doanh nghiệp giảm mức tiêu thụ năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb downsize Cắt giảm quy mô (công ty, tổ chức), thu nhỏ (kích thước, số lượng)
Noun downsizing Sự cắt giảm quy mô, việc thu nhỏ
Adjective downsized Đã bị cắt giảm quy mô, đã được thu nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
down
English
size
English (Compound, late 20th C.)
downsizing

Nguồn gốc từ thế giới doanh nghiệp

'Downsizing' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh. Nó được hình thành từ động từ 'downsize', có nghĩa là giảm quy mô của một tổ chức hoặc công ty, thường là bằng cách cắt giảm số lượng nhân viên. Ban đầu, thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ việc thu nhỏ kích thước vật lý, nhưng nhanh chóng trở thành một từ đồng nghĩa với việc sa thải nhân sự để cải thiện hiệu quả hoặc giảm chi phí, đôi khi mang ý nghĩa uyển ngữ để giảm nhẹ tác động tiêu cực.

Usage Note

Downsizing thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cắt giảm nhân sự để giảm chi phí, thường diễn ra trong bối cảnh kinh tế khó khăn hoặc tái cấu trúc doanh nghiệp. Khác với 'restructuring' (tái cấu trúc) là một quá trình rộng hơn, bao gồm cả việc thay đổi cơ cấu tổ chức, quy trình làm việc, và có thể bao gồm cả downsizing nhưng không nhất thiết. 'Layoff' (sa thải) là một thuật ngữ gần nghĩa, nhưng 'downsizing' nhấn mạnh vào mục tiêu giảm quy mô lâu dài của công ty.

Prepositions

of at

'Downsizing of': Diễn tả việc giảm quy mô của cái gì đó (ví dụ: downsizing of the workforce). 'Downsizing at': Diễn tả việc giảm quy mô diễn ra ở đâu (ví dụ: downsizing at the company headquarters).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downsizing
  • massive massive downsizing
    (cắt giảm quy mô lớn)
  • drastic drastic downsizing
    (cắt giảm quy mô mạnh mẽ/triệt để)
  • corporate corporate downsizing
    (cắt giảm quy mô doanh nghiệp)
  • painful painful downsizing
    (cắt giảm quy mô đau đớn)
Verb + downsizing
  • announce announce downsizing
    (thông báo cắt giảm quy mô)
  • implement implement downsizing
    (thực hiện cắt giảm quy mô)
  • face face downsizing
    (đối mặt với việc cắt giảm quy mô)
  • survive survive downsizing
    (sống sót sau đợt cắt giảm quy mô)
Noun + downsizing
  • period of period of downsizing
    (giai đoạn cắt giảm quy mô)
  • consequences of consequences of downsizing
    (hậu quả của việc cắt giảm quy mô)

Idioms

  • to undergo downsizing

    trải qua quá trình cắt giảm quy mô (thường là sa thải nhân sự)

    "Many employees had to undergo downsizing last year."

    (Nhiều nhân viên đã phải trải qua quá trình cắt giảm quy mô vào năm ngoái.)

  • a wave of downsizing

    một làn sóng cắt giảm quy mô/sa thải

    "The economy saw a wave of downsizing across several industries."

    (Nền kinh tế đã chứng kiến một làn sóng cắt giảm quy mô trên nhiều ngành công nghiệp.)

  • to cope with downsizing

    đối phó/xoay sở với việc cắt giảm quy mô

    "Companies are trying to help their remaining staff cope with downsizing."

    (Các công ty đang cố gắng giúp đỡ nhân viên còn lại của họ đối phó với việc cắt giảm quy mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downsizing

Danh từ
Lật mặt

Hành động giảm quy mô của một công ty bằng cách loại bỏ nhân viên và/hoặc các bộ phận.

"The company announced a major downsizing last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to downsize surprised many employees.
Việc công ty quyết định thu hẹp quy mô đã khiến nhiều nhân viên ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the company will downsize again is not known.
Liệu công ty có thu hẹp quy mô một lần nữa hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why they chose to downsize the department remains a mystery.
Tại sao họ chọn thu hẹp quy mô bộ phận vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will downsize its workforce next quarter.
Công ty sẽ cắt giảm lực lượng lao động vào quý tới.
Phủ định
They did not downsize the department last year.
Họ đã không cắt giảm nhân sự của phòng ban vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the corporation downsize its overseas operations?
Tập đoàn có cắt giảm các hoạt động ở nước ngoài không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company downsized, they would save a lot of money.
Nếu công ty cắt giảm quy mô, họ sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền.
Phủ định
If they didn't downsize, they wouldn't be able to invest in new technologies.
Nếu họ không cắt giảm quy mô, họ sẽ không thể đầu tư vào các công nghệ mới.
Nghi vấn
Would they improve their profit margin if they downsized?
Liệu họ có cải thiện được tỷ suất lợi nhuận nếu họ cắt giảm quy mô không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's downsizing is less severe than last year's.
Việc cắt giảm nhân sự năm nay ít nghiêm trọng hơn năm ngoái.
Phủ định
Downsizing isn't always the easiest solution.
Cắt giảm nhân sự không phải lúc nào cũng là giải pháp dễ dàng nhất.
Nghi vấn
Is downsizing more common in large corporations than in small businesses?
Việc cắt giảm nhân sự có phổ biến hơn ở các tập đoàn lớn so với các doanh nghiệp nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downsizing".

Tác động xã hội của cắt giảm quy mô

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp, 'downsizing' thường là một từ được dùng uyển ngữ để chỉ việc sa thải hàng loạt nhân viên nhằm giảm chi phí hoặc tái cấu trúc. Mặc dù được trình bày như một động thái kinh doanh cần thiết, nó thường mang lại hậu quả tiêu cực như mất việc làm, bất ổn tài chính cho người lao động, và ảnh hưởng đến tinh thần của những nhân viên còn lại. Vì vậy, việc sử dụng từ này có thể gợi lên cảm giác lo lắng và bất an trong lực lượng lao động.

Từ 'cắt giảm quy mô' đến 'tái cơ cấu'

Để giảm bớt sự tiêu cực liên quan đến 'downsizing', các công ty thường sử dụng các thuật ngữ khác như 'restructuring' (tái cơ cấu), 'right-sizing' (điều chỉnh quy mô phù hợp), hoặc 'optimization' (tối ưu hóa). Những từ này có ý nghĩa tương tự nhưng cố gắng nhấn mạnh vào khía cạnh tích cực của việc cải thiện hiệu quả và chiến lược, thay vì chỉ tập trung vào việc mất việc làm. Điều này phản ánh nỗ lực của doanh nghiệp trong việc quản lý hình ảnh và giảm thiểu tác động tâm lý đối với nhân viên và công chúng.