(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ downwelling
C1

downwelling

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự chìm xuống vùng nước chìm dòng nước chìm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Downwelling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình tích tụ và chìm xuống của vật chất có mật độ cao hơn, chẳng hạn như nước hoặc không khí mát, độ mặn cao.

Definition (English Meaning)

The process of accumulation and sinking of higher density material such as cool, high salinity water or air.

Ví dụ Thực tế với 'Downwelling'

  • "Downwelling brings oxygen to the deep ocean."

    "Sự chìm xuống mang oxy đến vùng biển sâu."

  • "The downwelling of cold water is a key driver of ocean currents."

    "Sự chìm xuống của nước lạnh là một động lực chính của các dòng hải lưu."

  • "Downwelling occurs in regions where surface waters become denser."

    "Sự chìm xuống xảy ra ở những khu vực mà nước bề mặt trở nên đậm đặc hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Downwelling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: downwelling
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

thermohaline circulation(tuần hoàn nhiệt muối)
ocean current(dòng hải lưu)
density(mật độ)
salinity(độ mặn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học Hải dương học

Ghi chú Cách dùng 'Downwelling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Downwelling thường đề cập đến sự chìm xuống của nước biển do sự khác biệt về mật độ gây ra bởi nhiệt độ và độ mặn. Nó đóng một vai trò quan trọng trong tuần hoàn đại dương toàn cầu. Nó ngược lại với 'upwelling', nơi nước sâu, giàu dinh dưỡng trồi lên bề mặt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: thường dùng để chỉ vật chất chìm xuống (downwelling of water). in: thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra downwelling (downwelling in the Arctic Ocean).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Downwelling'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)