downwelling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of accumulation and sinking of higher density material such as cool, high salinity water or air.
Vietnamese Meaning
Quá trình tích tụ và chìm xuống của vật chất có mật độ cao hơn, chẳng hạn như nước hoặc không khí mát, độ mặn cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Downwelling brings oxygen to the deep ocean."
"Sự chìm xuống mang oxy đến vùng biển sâu."
-
"The downwelling of cold water is a key driver of ocean currents."
"Sự chìm xuống của nước lạnh là một động lực chính của các dòng hải lưu."
-
"Downwelling occurs in regions where surface waters become denser."
"Sự chìm xuống xảy ra ở những khu vực mà nước bề mặt trở nên đậm đặc hơn."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Downwelling thường đề cập đến sự chìm xuống của nước biển do sự khác biệt về mật độ gây ra bởi nhiệt độ và độ mặn. Nó đóng một vai trò quan trọng trong tuần hoàn đại dương toàn cầu. Nó ngược lại với 'upwelling', nơi nước sâu, giàu dinh dưỡng trồi lên bề mặt.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ vật chất chìm xuống (downwelling of water). in: thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra downwelling (downwelling in the Arctic Ocean).
Collocations (Từ đi kèm)
-
coastal coastal downwelling (dòng chảy xuống ven bờ biển)
-
oceanic oceanic downwelling (dòng chảy xuống đại dương)
-
cause cause downwelling (gây ra dòng chảy xuống)
-
measure measure downwelling (đo lường dòng chảy xuống)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downwelling
Danh từQuá trình tích tụ và chìm xuống của vật chất có mật độ cao hơn, chẳng hạn như nước hoặc không khí mát, độ mặn cao.
"Downwelling brings oxygen to the deep ocean."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the ocean currents cause downwelling, the surface water carries oxygen and nutrients to the deeper layers. |
Bởi vì các dòng hải lưu gây ra sự chìm xuống (downwelling), nước bề mặt mang oxy và chất dinh dưỡng xuống các lớp sâu hơn. |
| Phủ định | Unless there is significant downwelling, the deep-sea ecosystems will not receive enough nutrients from the surface. |
Trừ khi có sự chìm xuống (downwelling) đáng kể, các hệ sinh thái dưới đáy biển sâu sẽ không nhận đủ chất dinh dưỡng từ bề mặt. |
| Nghi vấn | If there is downwelling, will the marine life in deeper waters flourish? |
Nếu có sự chìm xuống (downwelling), liệu đời sống biển ở vùng nước sâu hơn có phát triển mạnh mẽ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downwelling".
