(Top Banner Ad)
upwelling
C1
Noun C1 Khoa học biển, Địa lý

upwelling

UK: /ˈʌpˌwɛlɪŋ/ • US: /ˈʌpˌwɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự trồi lên nước trồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in which deep, cold water rises towards the surface.

Vietnamese Meaning

Một quá trình mà nước lạnh, sâu trồi lên bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coastal upwelling brings nutrient-rich water to the surface, supporting abundant marine life."

    "Sự trồi lên ven biển mang nước giàu dinh dưỡng lên bề mặt, hỗ trợ sự sống biển phong phú."

  • "The strong winds caused upwelling along the coast."

    "Những cơn gió mạnh đã gây ra sự trồi lên dọc theo bờ biển."

  • "Upwelling is vital for the fishing industry in that region."

    "Sự trồi lên rất quan trọng đối với ngành đánh bắt cá ở khu vực đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upwell Dâng lên, trào lên (thường dùng trong khoa học biển, mô tả dòng nước)
Noun well Giếng nước; suối; nguồn (nghĩa đen và bóng)
Verb well Phun trào, dâng lên (như nước mắt, cảm xúc)

Synonyms

outwelling (sự trồi ra (ít phổ biến hơn))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học biển, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp
Old English
wiellan
Modern English
up + well + -ing

Nguồn gốc từ 'Upwelling'

'Upwelling' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ ba thành phần: 'up' (lên trên), 'well' (dâng lên, phun ra như nước từ suối) và hậu tố '-ing' (dùng để tạo danh từ hoặc danh động từ). Do đó, nghĩa đen của từ này là 'sự dâng lên' hoặc 'sự phun trào lên từ bên dưới'. Nó thường được dùng trong khoa học biển để chỉ dòng nước lạnh giàu dinh dưỡng từ đáy biển trồi lên bề mặt.

Usage Note

Upwelling là một hiện tượng đại dương quan trọng, ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái biển. Nước trồi mang theo chất dinh dưỡng từ đáy biển, thúc đẩy sự phát triển của phytoplankton, nền tảng của chuỗi thức ăn biển. Khu vực có upwelling thường có năng suất sinh học cao.

Prepositions

of in

Upwelling *of* water: sự trồi lên của nước. Upwelling *in* a region: sự trồi lên ở một khu vực nào đó. Ví dụ: "The upwelling of cold water supports a rich ecosystem." hoặc "Upwelling in the Benguela Current is a major source of nutrients."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upwelling
  • coastal coastal upwelling
    (sự trồi nước ven bờ)
  • oceanic oceanic upwelling
    (sự trồi nước đại dương)
  • strong strong upwelling
    (sự trồi nước mạnh)
  • deep-sea deep-sea upwelling
    (sự trồi nước sâu)
Verb + upwelling
  • cause cause upwelling
    (gây ra sự trồi nước)
  • drive drive upwelling
    (thúc đẩy sự trồi nước)
  • experience experience an upwelling
    (trải qua một sự trồi dâng (cảm xúc))
Upwelling + Noun
  • upwelling upwelling current
    (dòng hải lưu trồi lên)
  • upwelling upwelling zone
    (khu vực trồi nước)
  • upwelling upwelling event
    (sự kiện trồi nước)

Idioms

  • an upwelling of emotion/feeling/anger/joy

    Một sự trào dâng mạnh mẽ của cảm xúc (như tức giận, vui sướng, v.v.)

    "She felt an upwelling of joy as she saw her family at the airport."

    (Cô ấy cảm thấy một niềm vui trào dâng khi nhìn thấy gia đình mình ở sân bay.)

  • areas of upwelling

    Các khu vực có hiện tượng trồi nước (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học biển)

    "Many rich fishing grounds are found in areas of upwelling."

    (Nhiều ngư trường phong phú được tìm thấy ở các khu vực có hiện tượng trồi nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upwelling

Noun
Lật mặt

Một quá trình mà nước lạnh, sâu trồi lên bề mặt.

"Coastal upwelling brings nutrient-rich water to the surface, supporting abundant marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upwelling".

Upwelling và sự sống đại dương

Trong hải dương học, 'upwelling' (hiện tượng trồi nước) là một quá trình cực kỳ quan trọng đối với sự sống dưới biển. Nước lạnh từ sâu dưới đáy biển dâng lên bề mặt mang theo nhiều chất dinh dưỡng như nitrat và phốt phát. Những chất này là nguồn thức ăn chính cho thực vật phù du, cơ sở của chuỗi thức ăn đại dương. Do đó, các khu vực có hiện tượng trồi nước thường là những ngư trường phong phú nhất thế giới, hỗ trợ ngành đánh bắt hải sản và nền kinh tế của nhiều cộng đồng ven biển.

Upwelling của cảm xúc

Ngoài nghĩa đen trong khoa học, 'upwelling' còn được dùng để mô tả sự trào dâng đột ngột và mạnh mẽ của cảm xúc hoặc ý nghĩ trong tâm trí con người. Chẳng hạn, 'an upwelling of anger' (sự tức giận trào dâng) hoặc 'an upwelling of creativity' (sự sáng tạo bùng nổ). Cách dùng này phản ánh sự tương đồng với hiện tượng tự nhiên, nơi một thứ gì đó ẩn sâu bên trong bỗng nhiên bộc phát và vươn lên bề mặt.