well
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Well'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách tốt hoặc thỏa đáng.
Definition (English Meaning)
In a good or satisfactory way.
Ví dụ Thực tế với 'Well'
-
"She sings very well."
"Cô ấy hát rất hay."
-
"He is doing well in school."
"Anh ấy học rất tốt ở trường."
-
"The well was dry."
"Cái giếng đã khô cạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Well'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: có
- Adverb: có
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Well'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Là một trạng từ rất phổ biến, dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách tốt, đúng đắn, hoặc hiệu quả. Thường dùng để đáp lại câu hỏi 'How are you?' (I'm well). Cần phân biệt với 'good' là một tính từ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Không áp dụng (vì không liên quan đến giới từ khi dùng như một trạng từ).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Well'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she sings so well surprises everyone.
|
Việc cô ấy hát hay đến vậy khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định |
Whether he performs well is not always guaranteed.
|
Việc liệu anh ấy có biểu diễn tốt hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo. |
| Nghi vấn |
How well did they play the game?
|
Họ đã chơi trò chơi tốt như thế nào? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She sang very well at the concert last night.
|
Cô ấy hát rất hay tại buổi hòa nhạc tối qua. |
| Phủ định |
He didn't treat his illness well, so it got worse.
|
Anh ấy đã không điều trị tốt bệnh của mình, vì vậy nó trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn |
Did the machine function well after you repaired it?
|
Máy móc có hoạt động tốt sau khi bạn sửa chữa nó không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She sings well.
|
Cô ấy hát hay. |
| Phủ định |
He does not play the piano well.
|
Anh ấy chơi đàn piano không hay. |
| Nghi vấn |
Do they treat you well?
|
Họ có đối xử tốt với bạn không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She used to sing very well in the choir.
|
Cô ấy đã từng hát rất hay trong dàn hợp xướng. |
| Phủ định |
He didn't use to be so well-behaved when he was younger.
|
Anh ấy đã không từng cư xử tốt như vậy khi còn trẻ. |
| Nghi vấn |
Did you use to feel well before the operation?
|
Bạn đã từng cảm thấy khỏe trước ca phẫu thuật phải không? |