(Top Banner Ad)
well
A1
Trạng từ A1 Tổng quát

well

UK: /wel/ • US: /wel/

Nghĩa tiếng Việt

tốt khỏe giếng chà ừm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a good or satisfactory way.

Vietnamese Meaning

Một cách tốt hoặc thỏa đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sings very well."

    "Cô ấy hát rất hay."

  • "He is doing well in school."

    "Anh ấy học rất tốt ở trường."

  • "The well was dry."

    "Cái giếng đã khô cạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective well khỏe mạnh, tốt
Adverb well tốt, giỏi, đúng cách
Noun well-being sức khỏe, hạnh phúc
Noun wellspring nguồn gốc, cội nguồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*welaz
Old English
wella

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'well' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*welaz', có nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'hài lòng'. Điều này cho thấy từ ban đầu liên quan đến cảm giác tốt đẹp và sự hài lòng, trước khi phát triển thành nhiều nghĩa khác như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Là một trạng từ rất phổ biến, dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách tốt, đúng đắn, hoặc hiệu quả. Thường dùng để đáp lại câu hỏi 'How are you?' (I'm well). Cần phân biệt với 'good' là một tính từ.

Prepositions

Không áp dụng (vì không liên quan đến giới từ khi dùng như một trạng từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well
  • very very well
    (rất tốt, rất khỏe)
  • perfectly perfectly well
    (hoàn toàn tốt, hoàn toàn khỏe)
Verb + well
  • do do well
    (làm tốt, thành công)
  • work work well
    (hoạt động tốt, hiệu quả)
  • know know well
    (biết rõ, hiểu rõ)
Well + Verb
  • well well done
    (làm tốt lắm, hoàn thành tốt)
  • well well known
    (nổi tiếng, được biết đến rộng rãi)

Idioms

  • to be well off

    giàu có, sung túc

    "They are very well off since they inherited a lot of money."

    (Họ rất giàu có kể từ khi thừa kế được rất nhiều tiền.)

  • all's well that ends well

    mọi chuyện đều tốt đẹp nếu kết thúc tốt đẹp

    "The journey was difficult, but all's well that ends well."

    (Chuyến đi rất khó khăn, nhưng mọi chuyện đều tốt đẹp nếu kết thúc tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tốt hoặc thỏa đáng.

"She sings very well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she sings so well surprises everyone.
Việc cô ấy hát hay đến vậy khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he performs well is not always guaranteed.
Việc liệu anh ấy có biểu diễn tốt hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo.
Nghi vấn
How well did they play the game?
Họ đã chơi trò chơi tốt như thế nào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sang very well at the concert last night.
Cô ấy hát rất hay tại buổi hòa nhạc tối qua.
Phủ định
He didn't treat his illness well, so it got worse.
Anh ấy đã không điều trị tốt bệnh của mình, vì vậy nó trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Did the machine function well after you repaired it?
Máy móc có hoạt động tốt sau khi bạn sửa chữa nó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sings well.
Cô ấy hát hay.
Phủ định
He does not play the piano well.
Anh ấy chơi đàn piano không hay.
Nghi vấn
Do they treat you well?
Họ có đối xử tốt với bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to sing very well in the choir.
Cô ấy đã từng hát rất hay trong dàn hợp xướng.
Phủ định
He didn't use to be so well-behaved when he was younger.
Anh ấy đã không từng cư xử tốt như vậy khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you use to feel well before the operation?
Bạn đã từng cảm thấy khỏe trước ca phẫu thuật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well".

Wishing Wells

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giếng nước được coi là nơi linh thiêng. Người ta thường ném đồng xu xuống giếng và ước điều ước, tin rằng điều ước sẽ thành hiện thực. Đây là một truyền thống lâu đời tượng trưng cho hy vọng và may mắn.