(Top Banner Ad)
draft resistance
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

draft resistance

UK: /ˈdrɑːft rɪˈzɪstəns/ • US: /ˈdræft rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối lệnh gọi nhập ngũ chống lệnh cưỡng bách tòng quân phong trào phản chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of opposing mandatory military conscription (the draft) through various means, such as refusal to register, evasion, desertion, or public protest.

Vietnamese Meaning

Hành động phản đối việc cưỡng bách tòng quân (lệnh gọi nhập ngũ) bằng nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như từ chối đăng ký, trốn tránh, đào ngũ hoặc biểu tình công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Draft resistance was a major factor in ending the Vietnam War."

    "Sự phản đối lệnh gọi nhập ngũ là một yếu tố quan trọng trong việc chấm dứt Chiến tranh Việt Nam."

  • "Many young men fled to Canada to avoid draft resistance during the Vietnam War."

    "Nhiều thanh niên đã trốn sang Canada để tránh việc chống lại lệnh gọi nhập ngũ trong Chiến tranh Việt Nam."

  • "Organizations supporting draft resistance provided legal and financial assistance to those who refused to serve."

    "Các tổ chức hỗ trợ phong trào phản đối lệnh gọi nhập ngũ đã cung cấp hỗ trợ pháp lý và tài chính cho những người từ chối phục vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun draft bản nháp, gió lùa, lệnh gọi nhập ngũ
Verb draft phác thảo, soạn thảo, tuyển quân
Noun drafter người phác thảo, người soạn thảo
Noun resistance sự phản kháng, sự chống đối, sức cản, điện trở
Verb resist chống lại, kháng cự, cưỡng lại
Adjective resistant có sức kháng cự, chống lại được (cái gì đó)
Noun resistor điện trở (linh kiện điện tử)

Synonyms

anti-draft movement (phong trào phản đối lệnh gọi nhập ngũ)conscription resistance (sự phản kháng lệnh cưỡng bách tòng quân)

Antonyms

Related Words

civil disobedience (bất tuân dân sự)pacifism (chủ nghĩa hòa bình)war protest (biểu tình phản đối chiến tranh)

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dragan
Middle English
draught
Modern English
draft
Latin
resistere
Old French
résistance
Modern English
resistance

Nguồn gốc của 'Draft Resistance'

Cụm từ 'draft resistance' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Draft' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'tuyển quân bắt buộc' hoặc 'lệnh gọi nhập ngũ', có nguồn gốc từ từ 'dragan' trong tiếng Anh cổ (kéo, lôi) và sau này phát triển thành nghĩa chọn lựa người cho quân đội. 'Resistance' có nghĩa là 'sự phản kháng' hoặc 'sự chống đối', bắt nguồn từ động từ 'resistere' trong tiếng Latin (đứng lại, chống lại). Khi ghép lại, 'draft resistance' mô tả hành động chống đối lại việc bị bắt buộc nhập ngũ, một khái niệm thường gắn liền với các phong trào phản chiến trong lịch sử.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các phong trào phản đối chiến tranh, đặc biệt là khi chính phủ yêu cầu công dân phải nhập ngũ. 'Draft resistance' mang ý nghĩa chủ động chống lại một chính sách cụ thể của chính phủ. Cần phân biệt với 'pacifism' (chủ nghĩa hòa bình), một hệ tư tưởng rộng hơn phản đối mọi hình thức bạo lực và chiến tranh.

Prepositions

to against

Khi dùng 'resistance to' thường chỉ sự phản kháng nói chung đối với một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: 'resistance to change'. Khi dùng 'resistance against' thường chỉ sự phản kháng trực diện và có tổ chức đối với một thế lực hoặc chính sách cụ thể. Ví dụ: 'resistance against the draft'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + draft resistance
  • organize organize draft resistance
    (tổ chức phong trào phản đối lệnh gọi nhập ngũ)
  • engage in engage in draft resistance
    (tham gia vào hoạt động phản đối lệnh gọi nhập ngũ)
  • support support draft resistance
    (ủng hộ sự phản đối lệnh gọi nhập ngũ)
Adjective + draft resistance
  • widespread widespread draft resistance
    (sự phản đối lệnh gọi nhập ngũ lan rộng)
  • strong strong draft resistance
    (sự phản đối lệnh gọi nhập ngũ mạnh mẽ)
  • nonviolent nonviolent draft resistance
    (sự phản đối lệnh gọi nhập ngũ bất bạo động)
Noun + of draft resistance
  • movement of movement of draft resistance
    (phong trào phản đối lệnh gọi nhập ngũ)
  • act of act of draft resistance
    (hành động phản đối lệnh gọi nhập ngũ)

Idioms

  • to engage in draft resistance

    tham gia vào hoạt động phản đối lệnh gọi nhập ngũ

    "During the Vietnam War, many young men chose to engage in draft resistance."

    (Trong Chiến tranh Việt Nam, nhiều thanh niên đã chọn tham gia vào hoạt động phản đối lệnh gọi nhập ngũ.)

  • a wave of draft resistance

    một làn sóng phản đối lệnh gọi nhập ngũ

    "The government's new policy triggered a wave of draft resistance across the nation."

    (Chính sách mới của chính phủ đã châm ngòi cho một làn sóng phản đối lệnh gọi nhập ngũ trên toàn quốc.)

  • to face draft resistance

    đối mặt với sự phản đối lệnh gọi nhập ngũ

    "The authorities had to face strong draft resistance from students and activists."

    (Chính quyền đã phải đối mặt với sự phản đối lệnh gọi nhập ngũ mạnh mẽ từ sinh viên và các nhà hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draft resistance

Danh từ
Lật mặt

Hành động phản đối việc cưỡng bách tòng quân (lệnh gọi nhập ngũ) bằng nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như từ chối đăng ký, trốn tránh, đào ngũ hoặc biểu tình công khai.

"Draft resistance was a major factor in ending the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draft resistance".

Chiến tranh Việt Nam và Phong trào Phản chiến

Ở Hoa Kỳ, 'draft resistance' gắn liền mật thiết với Chiến tranh Việt Nam (thập niên 1960-1970). Hàng ngàn thanh niên đã công khai phản đối lệnh gọi nhập ngũ bằng cách đốt thẻ quân dịch, trốn sang Canada, hoặc chấp nhận ngồi tù. Đây là một phần quan trọng của phong trào phản chiến rộng lớn, gây áp lực mạnh mẽ lên chính phủ và định hình lại quan điểm xã hội về nghĩa vụ quân sự.

Người từ chối nhập ngũ vì lương tâm (Conscientious Objector)

Một hình thức của 'draft resistance' là việc trở thành 'conscientious objector'. Đây là những người từ chối phục vụ trong quân đội vì niềm tin đạo đức, tôn giáo hoặc triết học sâu sắc về việc không bạo lực. Ở nhiều quốc gia, những người này có thể được miễn nghĩa vụ quân sự hoặc được phân công làm các công việc phục vụ cộng đồng thay thế.