(Top Banner Ad)
drafting
B2
noun B2 Pháp luật, Kỹ thuật, Viết lách

drafting

UK: /ˈdrɑːftɪŋ/ • US: /ˈdræftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

soạn thảo vẽ kỹ thuật phác thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of preparing a preliminary version of a document.

Vietnamese Meaning

Hoạt động soạn thảo một bản nháp của tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer is responsible for the drafting of legal documents."

    "Luật sư chịu trách nhiệm soạn thảo các văn bản pháp lý."

  • "The drafting of the constitution took several years."

    "Việc soạn thảo hiến pháp mất vài năm."

  • "He's working on the drafting of a new law."

    "Anh ấy đang làm việc về việc soạn thảo một đạo luật mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun draft bản nháp, bản phác thảo, dự thảo; luồng gió; lệnh gọi nhập ngũ
Verb draft phác thảo, soạn thảo; tuyển chọn, gọi nhập ngũ
Noun draftsman / drafter người phác thảo, người vẽ kỹ thuật
Noun draftee người bị gọi nhập ngũ
Adjective drafty có nhiều gió lùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kỹ thuật, Viết lách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganan
Old English
dragan
Middle English
draught / draft
English
drafting

Từ 'Kéo' đến 'Soạn Thảo'

Từ 'drafting' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'dragan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'kéo' hoặc 'vẽ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'draught' và sau này là 'draft' để chỉ một bản phác thảo, một bản nháp, hoặc một kế hoạch sơ bộ. 'Drafting' là danh động từ của động từ 'to draft', mô tả hành động tạo ra những bản nháp hoặc bản vẽ kỹ thuật này, thể hiện sự chuyển đổi từ hành động vật lý sang hoạt động trí tuệ của việc sáng tạo và chuẩn bị.

Usage Note

Chỉ quá trình tạo ra bản nháp, bản phác thảo đầu tiên của một văn bản, kế hoạch, hoặc bản vẽ. Thường liên quan đến việc viết, thiết kế hoặc lập kế hoạch.

Prepositions

of for

of: diễn tả việc soạn thảo *cái gì*. Ví dụ: drafting of the contract. for: Diễn tả mục đích của việc soạn thảo. Ví dụ: drafting for approval.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + drafting
  • legal legal drafting
    (soạn thảo pháp lý)
  • architectural architectural drafting
    (phác thảo/vẽ kiến trúc)
  • technical technical drafting
    (vẽ kỹ thuật, phác thảo kỹ thuật)
  • policy policy drafting
    (soạn thảo chính sách)
  • report report drafting
    (soạn thảo báo cáo)
Verb + drafting
  • responsible for be responsible for drafting
    (chịu trách nhiệm soạn thảo/phác thảo)
  • skill in skill in drafting
    (kỹ năng soạn thảo/phác thảo)
  • practice practice drafting
    (luyện tập soạn thảo/phác thảo)
  • learn learn drafting
    (học vẽ kỹ thuật/soạn thảo)
Adjective + drafting
  • careful careful drafting
    (việc soạn thảo cẩn thận)
  • meticulous meticulous drafting
    (việc soạn thảo tỉ mỉ)
  • effective effective drafting
    (việc soạn thảo hiệu quả)
  • clear clear drafting
    (việc soạn thảo rõ ràng)

Idioms

  • in the drafting stage

    trong giai đoạn soạn thảo/phác thảo

    "The new legislation is still in the drafting stage and may undergo many changes."

    (Luật mới vẫn đang trong giai đoạn soạn thảo và có thể trải qua nhiều thay đổi.)

  • responsible for drafting

    chịu trách nhiệm soạn thảo/phác thảo

    "As a legal assistant, she is responsible for drafting various contracts and agreements."

    (Với tư cách là trợ lý pháp lý, cô ấy chịu trách nhiệm soạn thảo nhiều hợp đồng và thỏa thuận khác nhau.)

  • drafting a blueprint

    phác thảo bản thiết kế chi tiết

    "The architects are busy drafting a blueprint for the innovative new community center."

    (Các kiến trúc sư đang bận rộn phác thảo bản thiết kế chi tiết cho trung tâm cộng đồng mới đầy sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drafting

noun
Lật mặt

Hoạt động soạn thảo một bản nháp của tài liệu.

"The lawyer is responsible for the drafting of legal documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He drafts proposals more carefully than she does.
Anh ấy soạn thảo các đề xuất cẩn thận hơn cô ấy.
Phủ định
She doesn't draft the contract as quickly as he does.
Cô ấy không soạn thảo hợp đồng nhanh như anh ấy.
Nghi vấn
Does he draft the emails more professionally than she does?
Anh ấy soạn thảo email chuyên nghiệp hơn cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drafting".

Tầm quan trọng của Soạn thảo Pháp lý

Trong lĩnh vực pháp luật, 'drafting' (soạn thảo) các văn bản như hợp đồng, điều luật, và quy định là một kỹ năng tối quan trọng. Việc soạn thảo phải đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, rõ ràng và không mơ hồ, vì một lỗi nhỏ hoặc cách diễn đạt không chuẩn xác có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, tranh chấp kéo dài hoặc hiểu lầm lớn, ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên.

Drafting: Kỹ năng nền tảng trong Thiết kế và Kỹ thuật

Đối với các ngành như kiến trúc, kỹ thuật và thiết kế công nghiệp, 'drafting' (vẽ kỹ thuật, phác thảo) là một kỹ năng cơ bản và không thể thiếu. Nó là cầu nối để biến những ý tưởng trừu tượng trong đầu thành các bản vẽ chi tiết, kỹ thuật số hoặc thủ công, có thể đọc hiểu và thực hiện được trong thực tế. Kỹ năng này giúp các chuyên gia giao tiếp ý tưởng một cách chính xác và là bước đầu tiên để hiện thực hóa mọi dự án xây dựng hay sản xuất.