(Top Banner Ad)
finalizing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

finalizing

UK: /ˈfaɪn(ə)lˌaɪzɪŋ/ • US: /ˈfaɪn(ə)lˌaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thiện kết thúc chốt hoàn tất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Putting something into a finished or definitive form.

Vietnamese Meaning

Hoàn thiện hoặc đưa một cái gì đó vào hình thức cuối cùng, dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are finalizing the arrangements for the conference."

    "Chúng tôi đang hoàn thiện các khâu chuẩn bị cho hội nghị."

  • "The team is finalizing the budget for next year."

    "Nhóm đang hoàn thiện ngân sách cho năm tới."

  • "She's finalizing her PhD thesis."

    "Cô ấy đang hoàn thiện luận án tiến sĩ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun final kỳ thi cuối cùng; trận chung kết
Noun finality sự kết thúc; tính dứt khoát
Noun finalization sự hoàn tất; sự chốt
Adjective final cuối cùng; chung cuộc
Verb finalize hoàn tất; chốt; kết thúc
Adverb finally cuối cùng; rốt cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
English
final
English
finalize
English
finalizing

Nguồn gốc của từ 'finalizing'

'Finalizing' bắt nguồn từ động từ 'finalize', được hình thành từ tính từ 'final'. 'Final' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finalis', có nghĩa là 'thuộc về kết thúc', và từ gốc là 'finis' (kết thúc, ranh giới). Vì vậy, 'finalizing' mang ý nghĩa của việc đưa một việc gì đó đến hồi kết, hoàn tất hoặc chốt lại một cách dứt khoát.

Usage Note

“Finalizing” là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ “finalize”. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động đang trong quá trình hoàn thiện hoặc kết thúc. Khác với "finish" đơn thuần là kết thúc một việc, "finalize" mang ý nghĩa đưa một việc đến trạng thái hoàn thiện, đã qua chỉnh sửa và không còn thay đổi.

Prepositions

on upon

Khi dùng 'finalize on/upon', nhấn mạnh vào sự thỏa thuận hoặc quyết định cuối cùng sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng. Ví dụ: 'We are finalizing on the details of the contract' (Chúng tôi đang hoàn thiện các chi tiết của hợp đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + finalizing
  • start start finalizing the details
    (bắt đầu hoàn thiện các chi tiết)
  • begin begin finalizing the agreement
    (bắt đầu chốt thỏa thuận)
  • continue continue finalizing the report
    (tiếp tục hoàn thành báo cáo)
  • work on work on finalizing the schedule
    (làm việc để chốt lịch trình)
Adverb + finalizing
  • currently currently finalizing the plans
    (hiện đang hoàn thiện các kế hoạch)
  • still still finalizing the arrangements
    (vẫn đang chốt các sắp xếp)
  • just just finalizing a few things
    (chỉ đang hoàn tất vài việc)
Prepositional Phrase + finalizing
  • responsible for responsible for finalizing the budget
    (chịu trách nhiệm hoàn tất ngân sách)
  • involved in involved in finalizing the project
    (tham gia vào việc hoàn tất dự án)

Idioms

  • in the process of finalizing [something]

    đang trong quá trình hoàn tất/chốt [việc gì đó]

    "We are currently in the process of finalizing the new contract."

    (Chúng tôi hiện đang trong quá trình chốt hợp đồng mới.)

  • just finalizing everything

    chỉ đang hoàn tất mọi thứ

    "I'm just finalizing everything for the trip tomorrow."

    (Tôi chỉ đang hoàn tất mọi thứ cho chuyến đi ngày mai.)

  • responsible for finalizing [something]

    chịu trách nhiệm hoàn tất/chốt [việc gì đó]

    "Who is responsible for finalizing the budget proposal?"

    (Ai chịu trách nhiệm hoàn tất đề xuất ngân sách?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finalizing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hoàn thiện hoặc đưa một cái gì đó vào hình thức cuối cùng, dứt khoát.

"We are finalizing the arrangements for the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finalizing".

Tầm quan trọng của sự hoàn tất trong kinh doanh và pháp luật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, việc 'finalizing' (hoàn tất) các thỏa thuận, hợp đồng hoặc dự án mang ý nghĩa cực kỳ quan trọng. Nó đánh dấu sự kết thúc chính thức của các cuộc đàm phán và bắt đầu giai đoạn thực thi, đảm bảo tính ràng buộc pháp lý và sự rõ ràng giữa các bên.

Thời hạn chót (deadlines) và tính chuyên nghiệp

Khái niệm 'finalizing' thường gắn liền với việc đáp ứng các thời hạn chót (deadlines). Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc hoàn tất công việc đúng hạn thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và đáng tin cậy. Không 'finalizing' kịp thời có thể ảnh hưởng đến uy tín cá nhân và tiến độ của cả một tổ chức.