dragger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that drags something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật kéo lê cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dragger was used to pull the heavy net ashore."
"Cái máy kéo được sử dụng để kéo chiếc lưới nặng vào bờ."
-
"He works as a dragger on a commercial fishing boat."
"Anh ấy làm việc như một người kéo lưới trên một tàu đánh cá thương mại."
-
"The machine is a dragger used for moving heavy objects."
"Cái máy này là một thiết bị kéo được sử dụng để di chuyển các vật nặng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drag | Kéo, lê, lôi; di chuyển chậm chạp |
| Noun | drag | Sự kéo; vật cản; ảnh hưởng tiêu cực |
| Adjective | dragging | Kéo lê, chậm chạp; buồn tẻ |
| Adjective | draggable | Có thể kéo được (thường dùng trong giao diện máy tính) |
| Noun | dragline | Dây kéo, lưới kéo (đặc biệt trong khai thác mỏ hoặc đánh bắt cá) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dragger' thường được dùng để chỉ người hoặc vật dùng để kéo, lôi, hoặc rê một vật gì đó. Trong một số ngữ cảnh chuyên biệt, nó có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như chỉ một người gây cản trở hoặc trì hoãn.
Trong ngành đánh cá, 'dragger' đề cập đến loại tàu đặc biệt dùng lưới kéo để bắt cá. Cách sử dụng này chuyên biệt hơn và thường thấy trong ngữ cảnh đánh bắt thủy sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy dragger (tàu kéo lớn/nặng (ám chỉ tàu đánh cá))
-
large large dragger (tàu kéo lớn)
-
small small dragger (tàu kéo nhỏ)
-
mouse mouse dragger (công cụ/chức năng kéo chuột (trong giao diện người dùng))
-
bottom bottom dragger (tàu đánh cá kéo đáy)
-
trawl trawl dragger (tàu kéo lưới vét)
Idioms
-
mouse dragger
Một chức năng hoặc thành phần trong giao diện người dùng cho phép người dùng kéo thả vật thể bằng chuột. (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến hơn là thành ngữ.)
"The new software features an intuitive mouse dragger for resizing windows."
(Phần mềm mới có chức năng kéo chuột trực quan để thay đổi kích thước cửa sổ.)
-
bottom dragger
Một loại tàu đánh cá sử dụng lưới kéo nặng quét trên đáy biển để bắt cá hoặc hải sản. (Đây là một cụm từ chuyên ngành.)
"Environmentalists are concerned about the impact of bottom draggers on marine ecosystems."
(Các nhà môi trường lo ngại về tác động của tàu đánh cá kéo đáy đối với hệ sinh thái biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dragger
Danh từNgười hoặc vật kéo lê cái gì đó.
"The dragger was used to pull the heavy net ashore."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dragger".
