(Top Banner Ad)
dragger
B2
Danh từ B2 Tổng quát

dragger

UK: /ˈdræɡə(r)/ • US: /ˈdræɡər/

Nghĩa tiếng Việt

người kéo máy kéo tàu kéo lưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that drags something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật kéo lê cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dragger was used to pull the heavy net ashore."

    "Cái máy kéo được sử dụng để kéo chiếc lưới nặng vào bờ."

  • "He works as a dragger on a commercial fishing boat."

    "Anh ấy làm việc như một người kéo lưới trên một tàu đánh cá thương mại."

  • "The machine is a dragger used for moving heavy objects."

    "Cái máy này là một thiết bị kéo được sử dụng để di chuyển các vật nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drag Kéo, lê, lôi; di chuyển chậm chạp
Noun drag Sự kéo; vật cản; ảnh hưởng tiêu cực
Adjective dragging Kéo lê, chậm chạp; buồn tẻ
Adjective draggable Có thể kéo được (thường dùng trong giao diện máy tính)
Noun dragline Dây kéo, lưới kéo (đặc biệt trong khai thác mỏ hoặc đánh bắt cá)

Synonyms

Related Words

dragnet (lưới kéo)dragline (dây kéo)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Old English
draga/dragan (to draw, pull)
Middle English
draggen
Modern English
drag
Modern English
drag + -er = dragger

Nguồn gốc của 'Dragger'

Từ 'dragger' ra đời từ động từ 'to drag' (kéo, lê). Bản thân từ 'drag' có lịch sử lâu đời, xuất phát từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ như tiếng Na Uy cổ (draga) và tiếng Anh cổ (dragan), đều mang nghĩa 'kéo' hoặc 'lôi'. Với việc thêm hậu tố '-er' vào, 'dragger' trở thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động kéo, như một con tàu đánh cá kéo lưới hoặc một yếu tố trong giao diện máy tính mà người dùng có thể kéo.

Usage Note

Từ 'dragger' thường được dùng để chỉ người hoặc vật dùng để kéo, lôi, hoặc rê một vật gì đó. Trong một số ngữ cảnh chuyên biệt, nó có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như chỉ một người gây cản trở hoặc trì hoãn.
Trong ngành đánh cá, 'dragger' đề cập đến loại tàu đặc biệt dùng lưới kéo để bắt cá. Cách sử dụng này chuyên biệt hơn và thường thấy trong ngữ cảnh đánh bắt thủy sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dragger
  • heavy heavy dragger
    (tàu kéo lớn/nặng (ám chỉ tàu đánh cá))
  • large large dragger
    (tàu kéo lớn)
  • small small dragger
    (tàu kéo nhỏ)
Noun + dragger (as a compound)
  • mouse mouse dragger
    (công cụ/chức năng kéo chuột (trong giao diện người dùng))
  • bottom bottom dragger
    (tàu đánh cá kéo đáy)
  • trawl trawl dragger
    (tàu kéo lưới vét)

Idioms

  • mouse dragger

    Một chức năng hoặc thành phần trong giao diện người dùng cho phép người dùng kéo thả vật thể bằng chuột. (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến hơn là thành ngữ.)

    "The new software features an intuitive mouse dragger for resizing windows."

    (Phần mềm mới có chức năng kéo chuột trực quan để thay đổi kích thước cửa sổ.)

  • bottom dragger

    Một loại tàu đánh cá sử dụng lưới kéo nặng quét trên đáy biển để bắt cá hoặc hải sản. (Đây là một cụm từ chuyên ngành.)

    "Environmentalists are concerned about the impact of bottom draggers on marine ecosystems."

    (Các nhà môi trường lo ngại về tác động của tàu đánh cá kéo đáy đối với hệ sinh thái biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dragger

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật kéo lê cái gì đó.

"The dragger was used to pull the heavy net ashore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dragger".

Tàu kéo đáy (Bottom Dragger) và Môi trường biển

Trong ngành đánh bắt cá, 'dragger' thường dùng để chỉ 'trawler' hay 'bottom dragger' – loại tàu đánh cá sử dụng lưới kéo nặng quét qua đáy biển. Phương pháp này rất hiệu quả trong việc đánh bắt một số loài cá, nhưng cũng gây ra nhiều tranh cãi vì tác động tiêu cực đến môi trường biển, phá hủy rạn san hô và sinh cảnh dưới đáy, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.

Dragger trong Giao diện người dùng (UI)

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thiết kế giao diện, 'dragger' có thể ám chỉ một thành phần đồ họa hoặc một cơ chế cho phép người dùng 'kéo và thả' (drag and drop) các đối tượng trên màn hình bằng chuột. Ví dụ, một thanh trượt (slider) có thể có một 'dragger' mà bạn nắm và kéo để thay đổi giá trị hoặc vị trí.