(Top Banner Ad)
dragging
B1
Động từ (dạng -ing) B1 Tổng quát

dragging

UK: /ˈdræɡɪŋ/ • US: /ˈdræɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang kéo lôi kéo lê lề mề chán ngắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pulling (someone or something) along forcefully, roughly, or with effort.

Vietnamese Meaning

Kéo lê (ai đó hoặc cái gì đó) một cách mạnh mẽ, thô bạo hoặc tốn sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was dragging its leash along the sidewalk."

    "Con chó đang kéo dây xích của nó trên vỉa hè."

  • "She was dragging her suitcase through the airport."

    "Cô ấy đang kéo vali của mình qua sân bay."

  • "The project is dragging on much longer than we expected."

    "Dự án đang kéo dài hơn nhiều so với dự kiến của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drag kéo, lôi đi; làm chậm lại; lê bước
Noun drag sự kéo lê; vật cản trở; người/vật nhàm chán
Adjective draggy chậm chạp, lê thê; tẻ nhạt, nhàm chán
Noun dragger người/vật dùng để kéo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old Norse
draga
Middle English
draggen

Nguồn gốc của 'kéo lê'

Từ 'dragging' xuất phát từ động từ 'drag', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'draga', mang ý nghĩa 'kéo, lôi'. Từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ (Middle English) và giữ nguyên nghĩa kéo lê hoặc di chuyển chậm chạp, thường mang cảm giác nặng nề hoặc miễn cưỡng.

Usage Note

Dạng -ing này thường được dùng trong thì tiếp diễn (present/past continuous) hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra. So sánh với 'drag': 'Drag' là hành động kéo nói chung, trong khi 'dragging' nhấn mạnh sự liên tục của hành động.

Prepositions

along behind into out of

'Dragging along' chỉ việc kéo ai đó/cái gì đó đi cùng. 'Dragging behind' chỉ việc kéo ai đó/cái gì đó ở phía sau. 'Dragging into' chỉ việc kéo ai đó/cái gì đó vào trong. 'Dragging out of' chỉ việc kéo ai đó/cái gì đó ra khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dragging
  • slow slow dragging
    (sự kéo lê chậm chạp)
  • long long dragging
    (sự kéo dài lê thê)
Verb + dragging
  • keep keep dragging
    (cứ tiếp tục kéo lê, cứ kéo dài mãi)
  • stop stop dragging
    (ngừng kéo lê, ngừng trì hoãn)
Noun + dragging
  • foot- foot-dragging
    (sự chần chừ, trì hoãn (hành động))
  • the the dragging sensation
    (cảm giác trì trệ, nặng nề)
dragging + Noun
  • dragging dragging sound
    (âm thanh bị kéo lê)
  • dragging dragging process
    (quá trình kéo dài lê thê)

Idioms

  • drag your feet/heels

    chần chừ, trì hoãn (cố tình làm chậm lại một việc gì đó)

    "The government is dragging its feet on environmental reforms."

    (Chính phủ đang chần chừ trong việc cải cách môi trường.)

  • drag on

    kéo dài lê thê, không có hồi kết (thường là nhàm chán hoặc khó chịu)

    "The meeting dragged on for hours, and nothing was decided."

    (Cuộc họp kéo dài lê thê hàng giờ mà chẳng quyết định được gì.)

  • drag someone down

    kéo ai đó xuống (làm họ buồn, suy sụp, thất bại hoặc chán nản)

    "Don't let negative people drag you down with their complaints."

    (Đừng để những người tiêu cực kéo bạn xuống bằng những lời than vãn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dragging

Động từ (dạng -ing)
Lật mặt

Kéo lê (ai đó hoặc cái gì đó) một cách mạnh mẽ, thô bạo hoặc tốn sức.

"The dog was dragging its leash along the sidewalk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He drags the heavy box across the room.
Anh ấy kéo chiếc hộp nặng qua phòng.
Phủ định
They do not drag their feet when they walk.
Họ không lê chân khi đi bộ.
Nghi vấn
Does she drag race on the weekends?
Cô ấy có đua xe drag vào cuối tuần không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' dragging of the desks across the floor was incredibly noisy.
Việc các học sinh kéo lê bàn trên sàn nhà rất ồn ào.
Phủ định
The dogs' dragging of their leashes wasn't a sign of good training.
Việc những con chó kéo lê dây xích của chúng không phải là dấu hiệu của việc huấn luyện tốt.
Nghi vấn
Is John and Mary's dragging of the heavy box necessary, or can someone help them?
Việc John và Mary kéo chiếc hộp nặng có cần thiết không, hay có ai đó có thể giúp họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dragging".

Cảm giác 'dragging' trong cuộc sống hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'dragging yourself out of bed' (kéo lê mình ra khỏi giường) thường được dùng để diễn tả sự miễn cưỡng, thiếu năng lượng khi phải bắt đầu một ngày mới hoặc làm một việc không mong muốn. Nó phản ánh cảm giác mệt mỏi, uể oải mà nhiều người trải qua.

Sự trì hoãn (Foot-dragging)

Hành động 'foot-dragging' hay 'kéo lê chân' là một biểu hiện phổ biến của sự trì hoãn hoặc cố tình làm chậm tiến độ công việc hay việc đưa ra quyết định. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự thiếu quyết đoán, thiếu nhiệt tình hoặc cố tình cản trở một cách thụ động.