dragging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pulling (someone or something) along forcefully, roughly, or with effort.
Vietnamese Meaning
Kéo lê (ai đó hoặc cái gì đó) một cách mạnh mẽ, thô bạo hoặc tốn sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog was dragging its leash along the sidewalk."
"Con chó đang kéo dây xích của nó trên vỉa hè."
-
"She was dragging her suitcase through the airport."
"Cô ấy đang kéo vali của mình qua sân bay."
-
"The project is dragging on much longer than we expected."
"Dự án đang kéo dài hơn nhiều so với dự kiến của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng -ing này thường được dùng trong thì tiếp diễn (present/past continuous) hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra. So sánh với 'drag': 'Drag' là hành động kéo nói chung, trong khi 'dragging' nhấn mạnh sự liên tục của hành động.
Prepositions
'Dragging along' chỉ việc kéo ai đó/cái gì đó đi cùng. 'Dragging behind' chỉ việc kéo ai đó/cái gì đó ở phía sau. 'Dragging into' chỉ việc kéo ai đó/cái gì đó vào trong. 'Dragging out of' chỉ việc kéo ai đó/cái gì đó ra khỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow dragging (sự kéo lê chậm chạp)
-
long long dragging (sự kéo dài lê thê)
-
keep keep dragging (cứ tiếp tục kéo lê, cứ kéo dài mãi)
-
stop stop dragging (ngừng kéo lê, ngừng trì hoãn)
-
foot- foot-dragging (sự chần chừ, trì hoãn (hành động))
-
the the dragging sensation (cảm giác trì trệ, nặng nề)
-
dragging dragging sound (âm thanh bị kéo lê)
-
dragging dragging process (quá trình kéo dài lê thê)
Idioms
-
drag your feet/heels
chần chừ, trì hoãn (cố tình làm chậm lại một việc gì đó)
"The government is dragging its feet on environmental reforms."
(Chính phủ đang chần chừ trong việc cải cách môi trường.)
-
drag on
kéo dài lê thê, không có hồi kết (thường là nhàm chán hoặc khó chịu)
"The meeting dragged on for hours, and nothing was decided."
(Cuộc họp kéo dài lê thê hàng giờ mà chẳng quyết định được gì.)
-
drag someone down
kéo ai đó xuống (làm họ buồn, suy sụp, thất bại hoặc chán nản)
"Don't let negative people drag you down with their complaints."
(Đừng để những người tiêu cực kéo bạn xuống bằng những lời than vãn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dragging
Động từ (dạng -ing)Kéo lê (ai đó hoặc cái gì đó) một cách mạnh mẽ, thô bạo hoặc tốn sức.
"The dog was dragging its leash along the sidewalk."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He drags the heavy box across the room. |
Anh ấy kéo chiếc hộp nặng qua phòng. |
| Phủ định | They do not drag their feet when they walk. |
Họ không lê chân khi đi bộ. |
| Nghi vấn | Does she drag race on the weekends? |
Cô ấy có đua xe drag vào cuối tuần không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' dragging of the desks across the floor was incredibly noisy. |
Việc các học sinh kéo lê bàn trên sàn nhà rất ồn ào. |
| Phủ định | The dogs' dragging of their leashes wasn't a sign of good training. |
Việc những con chó kéo lê dây xích của chúng không phải là dấu hiệu của việc huấn luyện tốt. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's dragging of the heavy box necessary, or can someone help them? |
Việc John và Mary kéo chiếc hộp nặng có cần thiết không, hay có ai đó có thể giúp họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dragging".
