drag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pull (someone or something) along forcefully, roughly, or with difficulty.
Vietnamese Meaning
Kéo lê, lôi kéo (ai đó hoặc cái gì đó) một cách mạnh mẽ, thô bạo hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to drag the heavy suitcase up the stairs."
"Cô ấy phải kéo lê chiếc vali nặng nề lên cầu thang."
-
"They had to drag the car out of the mud."
"Họ phải kéo chiếc xe ra khỏi bùn."
-
"The movie was a real drag."
"Bộ phim thật sự nhàm chán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'drag' mang ý nghĩa kéo một vật gì đó trên một bề mặt, thường là với một lực đáng kể và có thể gây ra ma sát hoặc khó khăn. Nó thường ngụ ý sự miễn cưỡng hoặc khó khăn từ phía đối tượng bị kéo. Khác với 'pull' đơn giản chỉ là kéo, 'drag' nhấn mạnh hơn vào lực kéo lớn và sự khó khăn.
Prepositions
‘Drag along’ có nghĩa là kéo ai đó/cái gì đó đi cùng. ‘Drag across’ có nghĩa là kéo qua một bề mặt nào đó. ‘Drag through’ có nghĩa là kéo qua một môi trường, vật chất nào đó (ví dụ: kéo qua bùn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
drag drag your feet (chần chừ, trì hoãn làm gì)
-
drag drag someone down (kéo ai xuống (làm họ buồn, thất bại))
-
drag drag out (kéo dài (một sự kiện, cuộc họp))
-
drag drag yourself (out of bed) (cố gắng lết/kéo mình ra khỏi giường)
-
a bit of a a bit of a drag (hơi phiền, hơi chán)
-
a real a real drag (một điều thật phiền toái/buồn chán)
-
what a what a drag! (Thật là chán/phiền phức!)
Idioms
-
drag your feet/heels
Chần chừ, trì hoãn làm một việc gì đó.
"The government has been dragging its feet on the new environmental policies."
(Chính phủ đã trì hoãn việc thực hiện các chính sách môi trường mới.)
-
drag someone's name through the mud
Làm hoen ố danh tiếng, nói xấu ai đó một cách ác ý.
"His political rivals tried to drag his name through the mud before the election."
(Các đối thủ chính trị của ông ấy đã cố gắng làm hoen ố danh tiếng của ông trước cuộc bầu cử.)
-
what a drag!
(Cách nói cảm thán) Thật là chán nản/tẻ nhạt/phiền phức!
"We have to work on Saturday? Oh, what a drag!"
(Chúng ta phải làm việc vào thứ Bảy ư? Ôi, thật là chán!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drag
Động từKéo lê, lôi kéo (ai đó hoặc cái gì đó) một cách mạnh mẽ, thô bạo hoặc khó khăn.
"She had to drag the heavy suitcase up the stairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drag".
