(Top Banner Ad)
drag
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Giải trí, Kỹ thuật

drag

UK: /dræɡ/ • US: /dræɡ/

Nghĩa tiếng Việt

kéo lê lôi gánh nặng chán ngắt trang phục cải trang (thường là nam mặc đồ nữ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pull (someone or something) along forcefully, roughly, or with difficulty.

Vietnamese Meaning

Kéo lê, lôi kéo (ai đó hoặc cái gì đó) một cách mạnh mẽ, thô bạo hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to drag the heavy suitcase up the stairs."

    "Cô ấy phải kéo lê chiếc vali nặng nề lên cầu thang."

  • "They had to drag the car out of the mud."

    "Họ phải kéo chiếc xe ra khỏi bùn."

  • "The movie was a real drag."

    "Bộ phim thật sự nhàm chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dragger người kéo, vật kéo
Noun dragging hành động kéo lê; sự trì trệ
Adjective dragging chậm chạp, lê thê, buồn tẻ
Adjective draggy buồn tẻ, chán nản
Noun dragnet lưới vét (để bắt cá); cuộc truy lùng (của cảnh sát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
draga
Middle English
draggen
Modern English
drag

Nguồn gốc của từ 'drag'

Từ 'drag' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ như từ 'draga' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'kéo' hoặc 'vẽ'. Khi du nhập vào tiếng Anh qua thời kỳ Trung cổ (Middle English), nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính là di chuyển một vật nặng bằng cách kéo lê trên mặt đất.

Usage Note

Từ 'drag' mang ý nghĩa kéo một vật gì đó trên một bề mặt, thường là với một lực đáng kể và có thể gây ra ma sát hoặc khó khăn. Nó thường ngụ ý sự miễn cưỡng hoặc khó khăn từ phía đối tượng bị kéo. Khác với 'pull' đơn giản chỉ là kéo, 'drag' nhấn mạnh hơn vào lực kéo lớn và sự khó khăn.

Prepositions

along across through

‘Drag along’ có nghĩa là kéo ai đó/cái gì đó đi cùng. ‘Drag across’ có nghĩa là kéo qua một bề mặt nào đó. ‘Drag through’ có nghĩa là kéo qua một môi trường, vật chất nào đó (ví dụ: kéo qua bùn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drag
  • drag drag your feet
    (chần chừ, trì hoãn làm gì)
  • drag drag someone down
    (kéo ai xuống (làm họ buồn, thất bại))
  • drag drag out
    (kéo dài (một sự kiện, cuộc họp))
  • drag drag yourself (out of bed)
    (cố gắng lết/kéo mình ra khỏi giường)
Adjective + drag (noun)
  • a bit of a a bit of a drag
    (hơi phiền, hơi chán)
  • a real a real drag
    (một điều thật phiền toái/buồn chán)
  • what a what a drag!
    (Thật là chán/phiền phức!)

Idioms

  • drag your feet/heels

    Chần chừ, trì hoãn làm một việc gì đó.

    "The government has been dragging its feet on the new environmental policies."

    (Chính phủ đã trì hoãn việc thực hiện các chính sách môi trường mới.)

  • drag someone's name through the mud

    Làm hoen ố danh tiếng, nói xấu ai đó một cách ác ý.

    "His political rivals tried to drag his name through the mud before the election."

    (Các đối thủ chính trị của ông ấy đã cố gắng làm hoen ố danh tiếng của ông trước cuộc bầu cử.)

  • what a drag!

    (Cách nói cảm thán) Thật là chán nản/tẻ nhạt/phiền phức!

    "We have to work on Saturday? Oh, what a drag!"

    (Chúng ta phải làm việc vào thứ Bảy ư? Ôi, thật là chán!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drag

Động từ
Lật mặt

Kéo lê, lôi kéo (ai đó hoặc cái gì đó) một cách mạnh mẽ, thô bạo hoặc khó khăn.

"She had to drag the heavy suitcase up the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drag".

Drag Queen/King

Trong văn hóa phương Tây, 'drag' thường được dùng để chỉ hình thức nghệ thuật biểu diễn nơi người biểu diễn mặc trang phục, trang điểm và hành động phóng đại những đặc điểm giới tính khác với giới tính sinh học của mình. 'Drag Queen' là nam giới hóa trang thành phụ nữ lộng lẫy, còn 'Drag King' là nữ giới hóa trang thành nam giới.

Drag Racing

'Drag racing' là một môn thể thao đua xe phổ biến, trong đó hai chiếc xe (thường là xe hơi hoặc mô tô) đua với nhau trên một đoạn đường thẳng ngắn để xem chiếc nào đạt tốc độ cao nhất trong thời gian nhanh nhất.