(Top Banner Ad)
trawler
B2
noun B2 Ngư nghiệp

trawler

UK: /ˈtrɔːlə(r)/ • US: /ˈtrɔːlər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu kéo lưới tàu đánh cá đáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fishing boat that uses a trawl net or dragnet to catch fish.

Vietnamese Meaning

Tàu đánh cá sử dụng lưới kéo đáy (trawl net) hoặc lưới rà (dragnet) để bắt cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trawler returned to port with a large catch of cod."

    "Tàu đánh cá kéo lưới trở về cảng với một mẻ cá tuyết lớn."

  • "Modern trawlers are equipped with sophisticated electronic equipment."

    "Các tàu đánh cá kéo lưới hiện đại được trang bị các thiết bị điện tử tinh vi."

  • "The environmental impact of trawlers is a serious concern."

    "Tác động môi trường của tàu đánh cá kéo lưới là một mối quan ngại nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trawl đánh bắt bằng lưới kéo; tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng
Noun trawl lưới kéo (loại lưới lớn dùng để đánh bắt cá); hành động đánh bắt bằng lưới kéo
Noun trawling việc đánh bắt cá bằng lưới kéo
Noun trawlerman ngư dân làm việc trên tàu kéo lưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trauler / troller
English
trawl (verb)
English
trawler (noun)

Nguồn gốc từ 'trawler'

'Trawler' xuất phát từ động từ 'trawl' trong tiếng Anh, có nghĩa là kéo lưới để đánh bắt cá. Bản thân từ 'trawl' lại bắt nguồn từ các từ tiếng Pháp cổ như 'trauler' hoặc 'troller', mang ý nghĩa 'kéo lê' hoặc 'đi lang thang'. Do đó, 'trawler' là loại tàu được thiết kế đặc biệt để 'kéo' những chiếc lưới lớn (trawl net) dọc theo đáy biển hoặc giữa dòng nước nhằm thu hoạch một lượng lớn cá.

Usage Note

Trawler là loại tàu chuyên dụng được thiết kế để kéo lưới, một phương pháp đánh bắt cá quy mô lớn. Phương pháp này có thể hiệu quả nhưng cũng gây tranh cãi do ảnh hưởng đến môi trường biển, đặc biệt là hệ sinh thái đáy biển.

Prepositions

on in

'On a trawler' dùng để chỉ việc ở trên tàu. 'In a trawler' có thể dùng để chỉ việc làm việc hoặc di chuyển bên trong tàu. Tuy nhiên, 'on' thường được sử dụng phổ biến hơn khi nói về tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trawler
  • fishing a fishing trawler
    (tàu đánh cá)
  • deep-sea a deep-sea trawler
    (tàu đánh cá biển sâu)
  • commercial a commercial trawler
    (tàu đánh cá thương mại)
  • factory a factory trawler
    (tàu chế biến hải sản (kiểu nhà máy di động))
  • large a large trawler
    (tàu kéo lưới lớn)
Verb + trawler
  • operate to operate a trawler
    (vận hành một tàu kéo lưới)
  • build to build a trawler
    (xây dựng một tàu kéo lưới)
  • send out to send out trawlers
    (phái các tàu kéo lưới ra khơi)
Trawler + Verb
  • sails the trawler sails out
    (tàu kéo lưới ra khơi)
  • returns the trawler returns to port
    (tàu kéo lưới trở về cảng)
  • catches the trawler catches fish
    (tàu kéo lưới đánh bắt cá)
Noun + of + trawlers
  • fleet a fleet of trawlers
    (đội tàu kéo lưới)
  • crew the crew of a trawler
    (thủy thủ đoàn của tàu kéo lưới)

Idioms

  • fishing trawler

    tàu đánh cá bằng lưới kéo

    "A large fishing trawler was spotted near the coast."

    (Một chiếc tàu đánh cá lớn đã được phát hiện gần bờ biển.)

  • factory trawler

    tàu chế biến hải sản (loại tàu lớn có khả năng đánh bắt và chế biến cá ngay trên biển)

    "Factory trawlers can process thousands of tons of fish at sea."

    (Tàu chế biến hải sản có thể chế biến hàng ngàn tấn cá ngay trên biển.)

  • trawler fleet

    đội tàu đánh cá bằng lưới kéo

    "The entire trawler fleet was ordered to return to port due to the storm."

    (Toàn bộ đội tàu đánh cá bằng lưới kéo đã được lệnh quay về cảng do bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trawler

noun
Lật mặt

Tàu đánh cá sử dụng lưới kéo đáy (trawl net) hoặc lưới rà (dragnet) để bắt cá.

"The trawler returned to port with a large catch of cod."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the trawler had already returned to port.
Anh ấy nói rằng tàu đánh cá đã trở về cảng rồi.
Phủ định
She told me that the trawler did not catch many fish yesterday.
Cô ấy nói với tôi rằng tàu đánh cá đã không bắt được nhiều cá ngày hôm qua.
Nghi vấn
The fisherman asked if the trawler was equipped with modern sonar.
Người ngư dân hỏi liệu tàu đánh cá có được trang bị sonar hiện đại hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been trawling these waters for ten years.
Vào cuối năm nay, công ty sẽ đã đánh bắt cá bằng tàu đáy ở vùng biển này được mười năm.
Phủ định
They won't have been trawling illegally in protected areas anymore by the time the new regulations come into effect.
Họ sẽ không còn đánh bắt cá bằng tàu đáy trái phép trong các khu vực được bảo vệ vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the fishermen have been trawling these waters for long when the storm hits?
Những ngư dân sẽ đã đánh bắt cá bằng tàu đáy ở vùng biển này lâu chưa khi cơn bão ập đến?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trawler was dragging its nets through the deep sea yesterday.
Chiếc tàu đánh cá đã kéo lưới của nó qua biển sâu ngày hôm qua.
Phủ định
The trawler wasn't fishing near the shore; it was too shallow.
Tàu đánh cá không đánh bắt cá gần bờ; nó quá nông.
Nghi vấn
Was the trawler heading back to port when the storm hit?
Có phải tàu đánh cá đang trên đường trở về cảng khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trawler".

Tác động môi trường của tàu kéo lưới

Mặc dù tàu kéo lưới (trawler) là phương tiện quan trọng trong ngành thủy sản toàn cầu, nhưng phương pháp đánh bắt bằng lưới kéo đáy (bottom trawling) thường gây ra tranh cãi. Kéo lưới dưới đáy biển có thể phá hủy môi trường sống dưới đáy biển, làm mất đi các rạn san hô và hệ sinh thái mỏng manh, cũng như vô tình đánh bắt các loài không mong muốn (bycatch).

Vai trò kinh tế và cuộc sống ngư dân

Tàu kéo lưới đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp hải sản cho thị trường thế giới và tạo việc làm cho hàng ngàn người trong các cộng đồng ven biển. Tuy nhiên, công việc trên tàu kéo lưới thường rất khắc nghiệt, đòi hỏi sức bền cao, làm việc nhiều giờ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt và tiềm ẩn nhiều rủi ro an toàn.