trawler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tàu đánh cá sử dụng lưới kéo đáy (trawl net) hoặc lưới rà (dragnet) để bắt cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trawler returned to port with a large catch of cod."
"Tàu đánh cá kéo lưới trở về cảng với một mẻ cá tuyết lớn."
-
"Modern trawlers are equipped with sophisticated electronic equipment."
"Các tàu đánh cá kéo lưới hiện đại được trang bị các thiết bị điện tử tinh vi."
-
"The environmental impact of trawlers is a serious concern."
"Tác động môi trường của tàu đánh cá kéo lưới là một mối quan ngại nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trawler là loại tàu chuyên dụng được thiết kế để kéo lưới, một phương pháp đánh bắt cá quy mô lớn. Phương pháp này có thể hiệu quả nhưng cũng gây tranh cãi do ảnh hưởng đến môi trường biển, đặc biệt là hệ sinh thái đáy biển.
Prepositions
'On a trawler' dùng để chỉ việc ở trên tàu. 'In a trawler' có thể dùng để chỉ việc làm việc hoặc di chuyển bên trong tàu. Tuy nhiên, 'on' thường được sử dụng phổ biến hơn khi nói về tàu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fishing a fishing trawler (tàu đánh cá)
-
deep-sea a deep-sea trawler (tàu đánh cá biển sâu)
-
commercial a commercial trawler (tàu đánh cá thương mại)
-
factory a factory trawler (tàu chế biến hải sản (kiểu nhà máy di động))
-
large a large trawler (tàu kéo lưới lớn)
-
operate to operate a trawler (vận hành một tàu kéo lưới)
-
build to build a trawler (xây dựng một tàu kéo lưới)
-
send out to send out trawlers (phái các tàu kéo lưới ra khơi)
-
sails the trawler sails out (tàu kéo lưới ra khơi)
-
returns the trawler returns to port (tàu kéo lưới trở về cảng)
-
catches the trawler catches fish (tàu kéo lưới đánh bắt cá)
-
fleet a fleet of trawlers (đội tàu kéo lưới)
-
crew the crew of a trawler (thủy thủ đoàn của tàu kéo lưới)
Idioms
-
fishing trawler
tàu đánh cá bằng lưới kéo
"A large fishing trawler was spotted near the coast."
(Một chiếc tàu đánh cá lớn đã được phát hiện gần bờ biển.)
-
factory trawler
tàu chế biến hải sản (loại tàu lớn có khả năng đánh bắt và chế biến cá ngay trên biển)
"Factory trawlers can process thousands of tons of fish at sea."
(Tàu chế biến hải sản có thể chế biến hàng ngàn tấn cá ngay trên biển.)
-
trawler fleet
đội tàu đánh cá bằng lưới kéo
"The entire trawler fleet was ordered to return to port due to the storm."
(Toàn bộ đội tàu đánh cá bằng lưới kéo đã được lệnh quay về cảng do bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trawler
nounTàu đánh cá sử dụng lưới kéo đáy (trawl net) hoặc lưới rà (dragnet) để bắt cá.
"The trawler returned to port with a large catch of cod."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the trawler had already returned to port. |
Anh ấy nói rằng tàu đánh cá đã trở về cảng rồi. |
| Phủ định | She told me that the trawler did not catch many fish yesterday. |
Cô ấy nói với tôi rằng tàu đánh cá đã không bắt được nhiều cá ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | The fisherman asked if the trawler was equipped with modern sonar. |
Người ngư dân hỏi liệu tàu đánh cá có được trang bị sonar hiện đại hay không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the company will have been trawling these waters for ten years. |
Vào cuối năm nay, công ty sẽ đã đánh bắt cá bằng tàu đáy ở vùng biển này được mười năm. |
| Phủ định | They won't have been trawling illegally in protected areas anymore by the time the new regulations come into effect. |
Họ sẽ không còn đánh bắt cá bằng tàu đáy trái phép trong các khu vực được bảo vệ vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực. |
| Nghi vấn | Will the fishermen have been trawling these waters for long when the storm hits? |
Những ngư dân sẽ đã đánh bắt cá bằng tàu đáy ở vùng biển này lâu chưa khi cơn bão ập đến? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trawler was dragging its nets through the deep sea yesterday. |
Chiếc tàu đánh cá đã kéo lưới của nó qua biển sâu ngày hôm qua. |
| Phủ định | The trawler wasn't fishing near the shore; it was too shallow. |
Tàu đánh cá không đánh bắt cá gần bờ; nó quá nông. |
| Nghi vấn | Was the trawler heading back to port when the storm hit? |
Có phải tàu đánh cá đang trên đường trở về cảng khi cơn bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trawler".
