dramatic monologue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A literary device where a single character, addressing a silent auditor at a critical moment, reveals themselves and the dramatic situation.
Vietnamese Meaning
Một thủ pháp văn học, trong đó một nhân vật duy nhất, nói chuyện với một người nghe im lặng vào một thời điểm quan trọng, bộc lộ bản thân và tình huống kịch tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Robert Browning is famous for his use of the dramatic monologue."
"Robert Browning nổi tiếng với việc sử dụng độc thoại kịch tính."
-
"My Last Duchess is a famous example of a dramatic monologue."
"My Last Duchess là một ví dụ nổi tiếng về độc thoại kịch tính."
-
"The poem takes the form of a dramatic monologue."
"Bài thơ có dạng một độc thoại kịch tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drama | kịch, vở kịch |
| Adjective | dramatic | kịch tính, đầy kịch tính, thuộc về kịch |
| Adverb | dramatically | một cách kịch tính, đáng kể |
| Noun | dramatist | nhà viết kịch |
| Verb | dramatize | kịch hóa, làm cho kịch tính hơn |
| Noun | monologue | độc thoại, đoạn độc thoại |
| Adjective | monologic | thuộc về độc thoại |
| Noun | monologuist | người đọc độc thoại, người diễn độc thoại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với độc thoại nội tâm (interior monologue) ở chỗ nhân vật hướng đến một người nghe cụ thể (dù im lặng) và có một mục đích giao tiếp rõ ràng. Nó cũng khác với độc thoại sân khấu (soliloquy), trong đó nhân vật thường nói một mình để bày tỏ suy nghĩ.
Prepositions
* **in a dramatic monologue:** thường dùng để chỉ việc sử dụng hoặc xuất hiện của hình thức này trong một tác phẩm.
* **of a dramatic monologue:** thường dùng để chỉ đặc điểm, bản chất của một dramatic monologue.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous dramatic monologue (bài độc thoại kịch tính nổi tiếng)
-
classic classic dramatic monologue (bài độc thoại kịch tính kinh điển)
-
powerful powerful dramatic monologue (bài độc thoại kịch tính mạnh mẽ)
-
poetic poetic dramatic monologue (bài độc thoại kịch tính đậm chất thơ)
-
Victorian Victorian dramatic monologue (bài độc thoại kịch tính thời Victoria)
-
write write a dramatic monologue (viết một bài độc thoại kịch tính)
-
perform perform a dramatic monologue (biểu diễn một bài độc thoại kịch tính)
-
deliver deliver a dramatic monologue (trình bày một bài độc thoại kịch tính)
-
analyze analyze a dramatic monologue (phân tích một bài độc thoại kịch tính)
-
study study a dramatic monologue (nghiên cứu một bài độc thoại kịch tính)
-
master a master of the dramatic monologue (một bậc thầy về độc thoại kịch tính)
-
form a form of dramatic monologue (một thể loại độc thoại kịch tính)
Idioms
-
a master of the dramatic monologue
một bậc thầy về độc thoại kịch tính (ám chỉ người rất giỏi trong việc sáng tác hoặc trình bày thể loại này)
"Robert Browning is often considered a master of the dramatic monologue."
(Robert Browning thường được coi là một bậc thầy về độc thoại kịch tính.)
-
the art of the dramatic monologue
nghệ thuật độc thoại kịch tính (ám chỉ kỹ năng và sự tinh tế trong việc tạo ra hoặc hiểu thể loại này)
"Studying the art of the dramatic monologue helps us understand complex characters."
(Nghiên cứu nghệ thuật độc thoại kịch tính giúp chúng ta hiểu các nhân vật phức tạp hơn.)
-
to employ the dramatic monologue (as a technique)
sử dụng độc thoại kịch tính (như một kỹ thuật văn học để bộc lộ nội tâm hoặc câu chuyện)
"Many poets employ the dramatic monologue to delve into psychological depths."
(Nhiều nhà thơ sử dụng độc thoại kịch tính để đi sâu vào chiều sâu tâm lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dramatic monologue
danh từMột thủ pháp văn học, trong đó một nhân vật duy nhất, nói chuyện với một người nghe im lặng vào một thời điểm quan trọng, bộc lộ bản thân và tình huống kịch tính.
"Robert Browning is famous for his use of the dramatic monologue."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That a dramatic monologue reveals a character's inner thoughts is fascinating. |
Việc một độc thoại kịch tính bộc lộ những suy nghĩ thầm kín của nhân vật thật hấp dẫn. |
| Phủ định | It isn't surprising that the dramatic monologue is often used in theatrical performances. |
Không có gì đáng ngạc nhiên khi độc thoại kịch tính thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn sân khấu. |
| Nghi vấn | Do you know what makes a dramatic monologue effective? |
Bạn có biết điều gì làm cho một độc thoại kịch tính hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dramatic monologue".
