(Top Banner Ad)
dramatic monologue
C1
danh từ C1 Văn học, Kịch nghệ

dramatic monologue

UK: /drəˈmætɪk ˈmɒnəlɒɡ/ • US: /drəˈmætɪk ˈmɑːnəlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

độc thoại kịch tính độc thoại nhân vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A literary device where a single character, addressing a silent auditor at a critical moment, reveals themselves and the dramatic situation.

Vietnamese Meaning

Một thủ pháp văn học, trong đó một nhân vật duy nhất, nói chuyện với một người nghe im lặng vào một thời điểm quan trọng, bộc lộ bản thân và tình huống kịch tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Robert Browning is famous for his use of the dramatic monologue."

    "Robert Browning nổi tiếng với việc sử dụng độc thoại kịch tính."

  • "My Last Duchess is a famous example of a dramatic monologue."

    "My Last Duchess là một ví dụ nổi tiếng về độc thoại kịch tính."

  • "The poem takes the form of a dramatic monologue."

    "Bài thơ có dạng một độc thoại kịch tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drama kịch, vở kịch
Adjective dramatic kịch tính, đầy kịch tính, thuộc về kịch
Adverb dramatically một cách kịch tính, đáng kể
Noun dramatist nhà viết kịch
Verb dramatize kịch hóa, làm cho kịch tính hơn
Noun monologue độc thoại, đoạn độc thoại
Adjective monologic thuộc về độc thoại
Noun monologuist người đọc độc thoại, người diễn độc thoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δρᾶμα (drama - hành động, việc làm)
Late Latin
dramaticus
French
dramatique
English
dramatic (thế kỷ 17)
Ancient Greek
μόνος (monos - một mình)
Ancient Greek
λόγος (logos - lời nói, diễn văn)
French
monologue (thế kỷ 17)
English
monologue (thế kỷ 17)
English
dramatic monologue (thuật ngữ chính thức hóa vào thế kỷ 19)

Gốc rễ Hy Lạp của 'Dramatic'

Từ 'dramatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'δρᾶμα' (drama), nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Từ này ban đầu được dùng để chỉ các vở kịch, những buổi biểu diễn có các hành động. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Latin 'dramaticus' và tiếng Pháp 'dramatique' để trở thành 'dramatic' trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, mang nghĩa 'thuộc về kịch' hoặc 'đầy kịch tính'.

'Monologue' và sự độc thoại

Phần 'monologue' cũng đến từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'μόνος' (monos), nghĩa là 'một mình' hoặc 'độc nhất', và 'λόγος' (logos), nghĩa là 'lời nói' hoặc 'diễn văn'. Ghép lại, 'monologue' có nghĩa là một bài nói chuyện của một người duy nhất, thường là để tự nói với chính mình hoặc với khán giả mà không có sự đối thoại. Thuật ngữ này được mượn vào tiếng Anh từ tiếng Pháp vào thế kỷ 17.

Khi kịch tính gặp độc thoại: 'Dramatic Monologue'

Thuật ngữ 'dramatic monologue' được kết hợp lại trong tiếng Anh vào thế kỷ 19 để mô tả một hình thức thơ độc đáo. Trong hình thức này, một nhân vật duy nhất nói chuyện với một người nghe im lặng (hoặc một nhóm người nghe) tại một thời điểm quan trọng. Mục đích là để tiết lộ tính cách, ý định và hoàn cảnh của người nói một cách kịch tính, như thể đó là một cảnh trong một vở kịch vậy.

Usage Note

Khác với độc thoại nội tâm (interior monologue) ở chỗ nhân vật hướng đến một người nghe cụ thể (dù im lặng) và có một mục đích giao tiếp rõ ràng. Nó cũng khác với độc thoại sân khấu (soliloquy), trong đó nhân vật thường nói một mình để bày tỏ suy nghĩ.

Prepositions

in of

* **in a dramatic monologue:** thường dùng để chỉ việc sử dụng hoặc xuất hiện của hình thức này trong một tác phẩm.
* **of a dramatic monologue:** thường dùng để chỉ đặc điểm, bản chất của một dramatic monologue.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dramatic monologue
  • famous famous dramatic monologue
    (bài độc thoại kịch tính nổi tiếng)
  • classic classic dramatic monologue
    (bài độc thoại kịch tính kinh điển)
  • powerful powerful dramatic monologue
    (bài độc thoại kịch tính mạnh mẽ)
  • poetic poetic dramatic monologue
    (bài độc thoại kịch tính đậm chất thơ)
  • Victorian Victorian dramatic monologue
    (bài độc thoại kịch tính thời Victoria)
Verb + dramatic monologue
  • write write a dramatic monologue
    (viết một bài độc thoại kịch tính)
  • perform perform a dramatic monologue
    (biểu diễn một bài độc thoại kịch tính)
  • deliver deliver a dramatic monologue
    (trình bày một bài độc thoại kịch tính)
  • analyze analyze a dramatic monologue
    (phân tích một bài độc thoại kịch tính)
  • study study a dramatic monologue
    (nghiên cứu một bài độc thoại kịch tính)
Noun + dramatic monologue
  • master a master of the dramatic monologue
    (một bậc thầy về độc thoại kịch tính)
  • form a form of dramatic monologue
    (một thể loại độc thoại kịch tính)

Idioms

  • a master of the dramatic monologue

    một bậc thầy về độc thoại kịch tính (ám chỉ người rất giỏi trong việc sáng tác hoặc trình bày thể loại này)

    "Robert Browning is often considered a master of the dramatic monologue."

    (Robert Browning thường được coi là một bậc thầy về độc thoại kịch tính.)

  • the art of the dramatic monologue

    nghệ thuật độc thoại kịch tính (ám chỉ kỹ năng và sự tinh tế trong việc tạo ra hoặc hiểu thể loại này)

    "Studying the art of the dramatic monologue helps us understand complex characters."

    (Nghiên cứu nghệ thuật độc thoại kịch tính giúp chúng ta hiểu các nhân vật phức tạp hơn.)

  • to employ the dramatic monologue (as a technique)

    sử dụng độc thoại kịch tính (như một kỹ thuật văn học để bộc lộ nội tâm hoặc câu chuyện)

    "Many poets employ the dramatic monologue to delve into psychological depths."

    (Nhiều nhà thơ sử dụng độc thoại kịch tính để đi sâu vào chiều sâu tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dramatic monologue

danh từ
Lật mặt

Một thủ pháp văn học, trong đó một nhân vật duy nhất, nói chuyện với một người nghe im lặng vào một thời điểm quan trọng, bộc lộ bản thân và tình huống kịch tính.

"Robert Browning is famous for his use of the dramatic monologue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a dramatic monologue reveals a character's inner thoughts is fascinating.
Việc một độc thoại kịch tính bộc lộ những suy nghĩ thầm kín của nhân vật thật hấp dẫn.
Phủ định
It isn't surprising that the dramatic monologue is often used in theatrical performances.
Không có gì đáng ngạc nhiên khi độc thoại kịch tính thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn sân khấu.
Nghi vấn
Do you know what makes a dramatic monologue effective?
Bạn có biết điều gì làm cho một độc thoại kịch tính hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dramatic monologue".

Robert Browning và Thời đại Victoria

'Dramatic monologue' được biết đến và phát triển mạnh mẽ nhất bởi nhà thơ người Anh Robert Browning trong thời đại Victoria (thế kỷ 19). Các tác phẩm của ông như 'My Last Duchess' hay 'Porphyria's Lover' là những ví dụ kinh điển, nơi nhân vật tự bộc lộ những góc khuất tâm lý và động cơ phức tạp của mình thông qua lời nói, tạo nên sự kịch tính và chiều sâu hiếm có.

Tiết lộ Tâm lý Nhân vật

Điểm đặc biệt và giá trị văn hóa của 'dramatic monologue' là nó không chỉ kể một câu chuyện mà còn là một phương tiện mạnh mẽ để tiết lộ tính cách, quan điểm và thậm chí cả những bí mật thầm kín của người nói. Người nghe (dù có mặt hay chỉ được ngụ ý) trở thành 'người giải mã' những ẩn ý đằng sau lời nói của nhân vật, mang lại trải nghiệm đọc hoặc nghe rất sâu sắc và cuốn hút, khám phá chiều sâu tâm hồn con người.