(Top Banner Ad)
persona poem
C1
noun C1 Văn học

persona poem

Nghĩa tiếng Việt

thơ nhập vai thơ nhân vật bài thơ theo hình tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poem written in the voice of a character or persona other than the poet.

Vietnamese Meaning

Một bài thơ được viết bằng giọng của một nhân vật hoặc hình tượng không phải là nhà thơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Browning's 'My Last Duchess' is a famous example of a persona poem."

    "'My Last Duchess' của Browning là một ví dụ nổi tiếng về một bài thơ persona."

  • "The students were asked to write a persona poem from the perspective of a historical figure."

    "Các sinh viên được yêu cầu viết một bài thơ persona từ góc độ của một nhân vật lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun persona nhân vật, vai diễn, cá tính bên ngoài
Noun poet nhà thơ
Noun poetry thơ ca, thi ca
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective poetic mang tính thơ ca, có chất thơ
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Verb personify nhân cách hóa, hình dung
Verb personalize cá nhân hóa, riêng biệt hóa

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
poiēma
Latin
poema
Old French
poème
Middle English
poeme
English
poem
Latin
persona
English
persona
English
persona poem

Nguồn gốc 'persona'

Từ 'persona' bắt nguồn từ tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu Hy Lạp và La Mã cổ đại đeo để thể hiện một nhân vật cụ thể. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà một người đảm nhận trong cuộc sống hoặc trong một tác phẩm nghệ thuật.

Nguồn gốc 'poem'

Từ 'poem' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'poiēma', có nghĩa là 'một thứ được tạo ra' hoặc 'một công trình sáng tạo'. Qua tiếng Latin 'poema' và tiếng Pháp cổ 'poème', nó đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về một tác phẩm văn học được viết bằng thơ, thường có vần điệu hoặc nhịp điệu.

Sự kết hợp 'persona poem'

'Persona poem' là một thuật ngữ hiện đại trong văn học Anh, được tạo ra để mô tả một bài thơ được viết dưới góc nhìn và giọng điệu của một nhân vật (persona) khác với chính nhà thơ. Sự kết hợp này nhấn mạnh yếu tố 'mặt nạ' hoặc 'vai diễn' mà nhà thơ hóa thân để kể chuyện hoặc thể hiện cảm xúc.

Usage Note

Persona poems cho phép nhà thơ khám phá những quan điểm, suy nghĩ và cảm xúc khác biệt bằng cách nhập vai một nhân vật cụ thể. Điều này khác với thơ tự sự, nơi nhà thơ thường thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của chính mình. Sự thành công của một bài thơ persona phụ thuộc vào khả năng của nhà thơ để tạo ra một giọng nói và tính cách thuyết phục cho nhân vật được chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + persona poem
  • dramatic dramatic persona poem
    (bài thơ nhân vật kịch tính)
  • confessional confessional persona poem
    (bài thơ nhân vật mang tính tự thú (dù vẫn có sự tách biệt))
  • powerful powerful persona poem
    (bài thơ nhân vật mạnh mẽ)
  • effective effective persona poem
    (bài thơ nhân vật hiệu quả)
  • well-crafted well-crafted persona poem
    (bài thơ nhân vật được trau chuốt)
Verb + persona poem
  • write write a persona poem
    (viết một bài thơ nhân vật)
  • craft craft a persona poem
    (sáng tác một bài thơ nhân vật)
  • compose compose a persona poem
    (soạn một bài thơ nhân vật)
  • explore themes through explore themes through a persona poem
    (khám phá các chủ đề thông qua một bài thơ nhân vật)
Persona poem + Verb
  • reveals a persona poem reveals...
    (một bài thơ nhân vật tiết lộ...)
  • explores a persona poem explores...
    (một bài thơ nhân vật khám phá...)

Idioms

  • master of the persona poem

    bậc thầy về thơ nhân vật (người có khả năng đặc biệt trong việc sáng tác loại thơ này)

    "She is considered a master of the persona poem, effortlessly capturing diverse voices."

    (Cô ấy được coi là bậc thầy về thơ nhân vật, dễ dàng nắm bắt nhiều giọng điệu khác nhau một cách tài tình.)

  • the art of the persona poem

    nghệ thuật của thơ nhân vật (kỹ năng, sự tinh tế trong việc tạo ra một bài thơ nhân vật)

    "Learning the art of the persona poem requires deep empathy and imaginative skill."

    (Để nắm vững nghệ thuật thơ nhân vật đòi hỏi sự đồng cảm sâu sắc và kỹ năng giàu trí tưởng tượng.)

  • the power of a persona poem

    sức mạnh của một bài thơ nhân vật (khả năng tác động mạnh mẽ, truyền tải ý nghĩa sâu sắc)

    "The power of a persona poem lies in its ability to transport the reader into another's mind."

    (Sức mạnh của một bài thơ nhân vật nằm ở khả năng đưa người đọc vào tâm trí của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persona poem

noun
Lật mặt

Một bài thơ được viết bằng giọng của một nhân vật hoặc hình tượng không phải là nhà thơ.

"Browning's 'My Last Duchess' is a famous example of a persona poem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next year, we will study the persona poem in class.
Năm tới, chúng ta sẽ học về thơ nhập vai trong lớp.
Phủ định
I won't write a persona poem for this assignment.
Tôi sẽ không viết một bài thơ nhập vai cho bài tập này.
Nghi vấn
Will you analyze that persona poem in your presentation?
Bạn sẽ phân tích bài thơ nhập vai đó trong bài thuyết trình của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persona poem".

Nguồn gốc từ sân khấu Hy Lạp cổ đại

Khái niệm 'persona' có mối liên hệ sâu sắc với kịch nghệ Hy Lạp cổ đại, nơi các diễn viên sử dụng 'mặt nạ' (persona) để thể hiện các nhân vật khác nhau. Điều này cho phép một diễn viên đóng nhiều vai và truyền tải các cảm xúc, tính cách riêng biệt. Tương tự, trong 'persona poem', nhà thơ cũng 'đeo mặt nạ' của một nhân vật, cho phép họ hóa thân vào một giọng điệu và quan điểm khác.

Chức năng văn học: Khám phá bản dạng và góc nhìn mới

Thơ nhân vật là một công cụ mạnh mẽ cho phép nhà thơ khám phá các bản dạng, góc nhìn và trải nghiệm đa dạng, không bị giới hạn bởi kinh nghiệm cá nhân của mình. Bằng cách hóa thân vào một nhân vật (có thể là lịch sử, thần thoại, hoặc hư cấu), nhà thơ có thể truyền tải những hiểu biết sâu sắc, thách thức các quan điểm hiện có và khuyến khích sự đồng cảm từ độc giả, giúp họ nhìn thế giới qua một lăng kính hoàn toàn mới. Điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt với thơ tự sự, nơi tiếng nói của nhà thơ thường trực tiếp và cá nhân.