persona poem
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Persona poem'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bài thơ được viết bằng giọng của một nhân vật hoặc hình tượng không phải là nhà thơ.
Definition (English Meaning)
A poem written in the voice of a character or persona other than the poet.
Ví dụ Thực tế với 'Persona poem'
-
"Browning's 'My Last Duchess' is a famous example of a persona poem."
"'My Last Duchess' của Browning là một ví dụ nổi tiếng về một bài thơ persona."
-
"The students were asked to write a persona poem from the perspective of a historical figure."
"Các sinh viên được yêu cầu viết một bài thơ persona từ góc độ của một nhân vật lịch sử."
Từ loại & Từ liên quan của 'Persona poem'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: persona poem
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Persona poem'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Persona poems cho phép nhà thơ khám phá những quan điểm, suy nghĩ và cảm xúc khác biệt bằng cách nhập vai một nhân vật cụ thể. Điều này khác với thơ tự sự, nơi nhà thơ thường thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của chính mình. Sự thành công của một bài thơ persona phụ thuộc vào khả năng của nhà thơ để tạo ra một giọng nói và tính cách thuyết phục cho nhân vật được chọn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Persona poem'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Next year, we will study the persona poem in class.
|
Năm tới, chúng ta sẽ học về thơ nhập vai trong lớp. |
| Phủ định |
I won't write a persona poem for this assignment.
|
Tôi sẽ không viết một bài thơ nhập vai cho bài tập này. |
| Nghi vấn |
Will you analyze that persona poem in your presentation?
|
Bạn sẽ phân tích bài thơ nhập vai đó trong bài thuyết trình của bạn chứ? |