drawbacks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disadvantage or problem that makes something less attractive.
Vietnamese Meaning
Một bất lợi hoặc vấn đề làm cho điều gì đó kém hấp dẫn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the drawbacks of living in the city is the high cost of housing."
"Một trong những nhược điểm của việc sống ở thành phố là chi phí nhà ở cao."
-
"Every plan has its drawbacks."
"Mọi kế hoạch đều có những nhược điểm của nó."
-
"The only drawback is the price."
"Nhược điểm duy nhất là giá cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'drawback' thường được sử dụng để chỉ những nhược điểm cụ thể, hạn chế hoặc khía cạnh tiêu cực của một kế hoạch, sản phẩm, dịch vụ hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh đến những yếu tố có thể gây ra sự không hài lòng hoặc cản trở thành công. Khác với 'disadvantage' mang tính chung chung hơn, 'drawback' thường chỉ một điểm yếu cụ thể có thể được xác định và phân tích.
Prepositions
Drawback *of* something: Nhược điểm của cái gì đó. Ví dụ: The main drawback of this system is its cost.
Drawback *to* something: Một trở ngại đối với cái gì đó. Ví dụ: There is a drawback to this approach.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major drawbacks (những nhược điểm chính/lớn)
-
serious serious drawbacks (những nhược điểm nghiêm trọng)
-
potential potential drawbacks (những nhược điểm tiềm ẩn)
-
obvious obvious drawbacks (những nhược điểm rõ ràng)
-
inherent inherent drawbacks (những nhược điểm cố hữu/vốn có)
-
have have drawbacks (có những nhược điểm)
-
outweigh outweigh the drawbacks (lấn át các nhược điểm (ưu điểm nhiều hơn nhược điểm))
-
address address the drawbacks (giải quyết các nhược điểm)
-
overcome overcome the drawbacks (khắc phục các nhược điểm)
-
present present drawbacks (mang đến/tồn tại những nhược điểm)
Idioms
-
weigh the benefits and drawbacks
cân nhắc lợi ích và nhược điểm
"Before making a big decision, it's wise to weigh the benefits and drawbacks carefully."
(Trước khi đưa ra một quyết định lớn, thật khôn ngoan khi cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nhược điểm.)
-
the only drawback is...
nhược điểm duy nhất là...
"The new apartment is perfect, the only drawback is its distance from the city center."
(Căn hộ mới rất hoàn hảo, nhược điểm duy nhất là nó cách xa trung tâm thành phố.)
-
list/discuss the drawbacks
liệt kê/thảo luận các nhược điểm
"During the meeting, we need to list and discuss all the potential drawbacks of this plan."
(Trong cuộc họp, chúng ta cần liệt kê và thảo luận tất cả các nhược điểm tiềm năng của kế hoạch này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drawbacks
danh từMột bất lợi hoặc vấn đề làm cho điều gì đó kém hấp dẫn hơn.
"One of the drawbacks of living in the city is the high cost of housing."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy will have some drawbacks that we need to address. |
Chính sách mới sẽ có một vài hạn chế mà chúng ta cần giải quyết. |
| Phủ định | The benefits of this project are significant, so I don't think there will be many drawbacks. |
Lợi ích của dự án này rất lớn, vì vậy tôi không nghĩ sẽ có nhiều hạn chế. |
| Nghi vấn | Will the new software have any significant drawbacks that might affect productivity? |
Liệu phần mềm mới có bất kỳ hạn chế đáng kể nào có thể ảnh hưởng đến năng suất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawbacks".
