compress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To press something into a smaller space; to reduce in size or volume.
Vietnamese Meaning
Nén, ép chặt; làm cho nhỏ lại về kích thước hoặc thể tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to compress the files to save space on the hard drive."
"Chúng ta cần nén các tập tin để tiết kiệm dung lượng trên ổ cứng."
-
"The software can compress video files without losing much quality."
"Phần mềm có thể nén các tập tin video mà không làm giảm nhiều chất lượng."
-
"The doctor advised her to use a cold compress to reduce the swelling."
"Bác sĩ khuyên cô ấy nên dùng một miếng gạc lạnh để giảm sưng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compression | Sự nén, sự ép (quá trình hoặc kết quả) |
| Noun | compressor | Máy nén (thiết bị dùng để nén chất lỏng hoặc khí) |
| Adjective | compressible | Có thể nén được |
| Adverb | compressibly | Một cách có thể nén được |
| Adjective | compressed | Đã bị nén, cô đọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'compress' thường được dùng khi nói về việc giảm kích thước của một vật thể hoặc dữ liệu bằng cách ép hoặc nén chúng. Nó khác với 'squeeze' ở chỗ 'compress' thường liên quan đến việc giảm thể tích một cách có hệ thống, trong khi 'squeeze' có thể chỉ đơn giản là vắt hoặc bóp.
Prepositions
'Compress into' thường được dùng để chỉ việc nén vật gì đó thành một hình dạng hoặc không gian cụ thể. Ví dụ: 'The garbage was compressed into a small cube'. 'Compress under' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ việc nén dưới áp lực của vật gì đó. Ví dụ: 'The earth was compressed under the weight of the glacier.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly tightly compress (nén chặt, ép chặt)
-
electronically electronically compress data (nén dữ liệu điện tử)
-
fully fully compress the file (nén tập tin hoàn toàn)
-
file compress a file (nén một tập tin (dữ liệu máy tính))
-
gas compress gas (nén khí)
-
spring compress a spring (nén một cái lò xo)
-
into compress information into a summary (cô đọng thông tin thành một bản tóm tắt)
-
onto compress the bandage onto the wound (băng ép chặt vết thương)
Idioms
-
compress time/space
Rút ngắn hoặc cô đọng thời gian/không gian (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh)
"The director had to compress time by using a montage."
(Đạo diễn phải rút ngắn thời gian bằng cách sử dụng kỹ thuật dựng phim montage.)
-
compress one's lips
Mím chặt môi (thể hiện sự căng thẳng, giận dữ, hoặc tập trung)
"She compressed her lips, showing her disapproval."
(Cô ấy mím chặt môi, thể hiện sự không đồng tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compress
Động từNén, ép chặt; làm cho nhỏ lại về kích thước hoặc thể tích.
"We need to compress the files to save space on the hard drive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compress".
