dripping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very wet; so wet that water is falling from it.
Vietnamese Meaning
Ướt sũng; rất ướt đến mức nước đang rơi từ nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She came in from the rain, her hair dripping."
"Cô ấy đi từ ngoài mưa vào, tóc cô ấy ướt sũng."
-
"The towel was dripping wet."
"Cái khăn ướt sũng nước."
-
"He was dripping with sweat after the workout."
"Anh ấy ướt đẫm mồ hôi sau buổi tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'dripping' thường được dùng để mô tả vật gì đó rất ướt, có nước chảy xuống. Mức độ ướt cao hơn 'damp' hay 'wet'. Nó nhấn mạnh sự chảy nhỏ giọt của chất lỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dripping dripping wet (ướt sũng, ướt đẫm)
-
dripping dripping with sweat (mồ hôi nhỏ giọt)
-
dripping dripping with blood (máu nhỏ giọt)
-
dripping dripping with sarcasm (đầy vẻ châm biếm, châm biếm rõ rệt)
-
dripping dripping with jewels/gold (trang sức vàng/kim cương lấp lánh (ý nói rất giàu có))
-
a a dripping tap (một chiếc vòi nước bị nhỏ giọt)
-
the the dripping sound (tiếng nhỏ giọt)
-
meat meat dripping (mỡ/nước cốt chảy ra từ thịt (khi nấu))
Idioms
-
dripping with sarcasm/contempt
đầy vẻ châm biếm/khinh bỉ (thể hiện rất rõ ràng)
"Her voice was dripping with sarcasm as she thanked him for his 'help'."
(Giọng cô ấy đầy vẻ châm biếm khi cô cảm ơn anh ấy vì 'sự giúp đỡ' của anh.)
-
dripping with gold/jewels
trang sức vàng/kim cương lấp lánh, rất giàu có (dùng nhiều đồ trang sức)
"The pop star arrived at the party, dripping with diamonds."
(Ngôi sao nhạc pop đến bữa tiệc, dát đầy kim cương.)
-
dripping wet
ướt sũng, ướt đẫm (từ nước mưa, mồ hôi...)
"After playing in the rain, the children came inside dripping wet."
(Sau khi chơi dưới mưa, lũ trẻ vào nhà ướt sũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dripping
Tính từƯớt sũng; rất ướt đến mức nước đang rơi từ nó.
"She came in from the rain, her hair dripping."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dripping".
