(Top Banner Ad)
soaked
B1
Tính từ B1 Chung

soaked

UK: /səʊkt/ • US: /soʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

ướt sũng thấm đẫm ướt như chuột lột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely wet; saturated with liquid.

Vietnamese Meaning

Ướt sũng; thấm đẫm chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My clothes were soaked after walking in the rain."

    "Quần áo của tôi ướt sũng sau khi đi bộ dưới mưa."

  • "The sponge was soaked with water."

    "Miếng bọt biển đã được thấm đẫm nước."

  • "She was soaked to the skin after the downpour."

    "Cô ấy ướt sũng từ đầu đến chân sau trận mưa rào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soak ngâm, làm ướt sũng, thấm đẫm
Noun soak sự ngâm, sự thấm ướt; người hay uống rượu (không trang trọng)
Adjective soaking ướt sũng, ngấm nước
Noun soaking sự ngâm, sự thấm ướt
Noun soaker thứ dùng để ngâm; người ngâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sug-
Proto-Germanic
*sukōną
Old English
socian
Middle English
soken
English
soak

Hành trình của 'Soak'

Từ nguyên của 'soaked' có nguồn gốc từ từ 'socian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'ngâm, tẩm ướt'. Gốc rễ xa xưa hơn có thể truy về Proto-Germanic *sukōną và thậm chí là Proto-Indo-European *sug-, có nghĩa là 'hút, thấm vào'. Điều này cho thấy ý nghĩa của việc 'thấm ướt hoàn toàn' đã tồn tại từ rất lâu và được sử dụng rộng rãi để diễn tả trạng thái ngấm nước sâu.

Usage Note

Diễn tả mức độ ướt cao hơn so với 'wet' hay 'damp'. Thường dùng để chỉ vật gì đó đã ngâm hoặc bị nhúng trong nước trong một khoảng thời gian, hoặc bị ướt hoàn toàn do mưa lớn. So sánh với 'drenched' (ướt như chuột lột) có mức độ mạnh hơn.

Prepositions

in with

'Soaked in': Thường được sử dụng khi một vật được ngâm trong một chất lỏng nào đó.
'Soaked with': Thường được sử dụng khi một vật bị ướt do một yếu tố bên ngoài (ví dụ: mưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soaked
  • rain- rain-soaked
    (ướt sũng vì mưa)
  • water- water-soaked
    (thấm nước hoàn toàn)
  • sweat- sweat-soaked
    (ướt đẫm mồ hôi)
  • blood- blood-soaked
    (đẫm máu)
Verb + soaked
  • get get soaked
    (bị ướt sũng)
  • be be soaked
    (bị ướt sũng)
  • leave leave something soaked
    (để cái gì bị ướt sũng)
Soaked + Preposition
  • soaked in soaked in water/oil/sauce
    (ngâm trong nước/dầu/nước sốt)
  • soaked with soaked with rain/sweat
    (ướt đẫm bởi mưa/mồ hôi)
  • soaked through soaked through
    (ướt sũng từ trong ra ngoài)

Idioms

  • soaked to the bone/skin

    ướt sũng từ đầu đến chân, ướt như chuột lột

    "We got caught in a sudden downpour and were soaked to the bone."

    (Chúng tôi bị mắc mưa đột ngột và ướt sũng từ đầu đến chân.)

  • soaked in history/atmosphere

    đậm chất lịch sử/không khí; đắm chìm trong lịch sử/không khí

    "The old castle felt like it was soaked in history."

    (Lâu đài cổ kính như được đắm mình trong lịch sử.)

  • soak up (information/atmosphere/sun)

    hấp thụ, tiếp thu (thông tin/không khí/ánh nắng)

    "The students eagerly soaked up every word the lecturer said."

    (Các học sinh háo hức tiếp thu từng lời giảng của giảng viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soaked

Tính từ
Lật mặt

Ướt sũng; thấm đẫm chất lỏng.

"My clothes were soaked after walking in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clothes, which were soaked by the rain, are now drying on the line.
Quần áo, cái mà đã bị ướt sũng bởi cơn mưa, hiện đang được phơi trên dây.
Phủ định
The towel that I used, which wasn't soaked, didn't absorb much water.
Cái khăn mà tôi đã dùng, cái mà không bị ướt sũng, không thấm nhiều nước.
Nghi vấn
Is this the park where the children, who were soaked after playing in the sprinkler, caught a cold?
Đây có phải là công viên nơi mà bọn trẻ, những đứa đã bị ướt sũng sau khi chơi dưới vòi phun nước, bị cảm lạnh không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was soaked to the bone after walking in the rain.
Cô ấy ướt sũng đến tận xương sau khi đi bộ dưới mưa.
Phủ định
He wasn't soaked because he had an umbrella.
Anh ấy không bị ướt sũng vì anh ấy có ô.
Nghi vấn
Were they soaked when they arrived?
Họ có bị ướt sũng khi đến không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog was soaked after playing in the rain.
Con chó đã ướt sũng sau khi chơi dưới mưa.
Phủ định
She didn't soak the beans overnight, so they took longer to cook.
Cô ấy đã không ngâm đậu qua đêm, vì vậy chúng mất nhiều thời gian hơn để nấu.
Nghi vấn
Has the cloth been soaked in the cleaning solution?
Vải đã được ngâm trong dung dịch làm sạch chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was soaked after walking in the rain.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã ướt đẫm sau khi đi bộ dưới mưa.
Phủ định
He said that he did not soak the beans overnight.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không ngâm đậu qua đêm.
Nghi vấn
She asked if the towel was soaked.
Cô ấy hỏi liệu chiếc khăn có bị ướt đẫm không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rain, the field will be soaked.
Sau cơn mưa, cánh đồng sẽ bị ngập nước.
Phủ định
He won't be soaked if he takes an umbrella.
Anh ấy sẽ không bị ướt đẫm nếu anh ấy mang ô.
Nghi vấn
Will she be soaked after walking home?
Cô ấy có bị ướt đẫm sau khi đi bộ về nhà không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been soaking her clothes in the bathtub before the washing machine broke.
Cô ấy đã ngâm quần áo trong bồn tắm trước khi máy giặt bị hỏng.
Phủ định
They hadn't been soaking the beans long enough, so they were still hard.
Họ đã không ngâm đậu đủ lâu, vì vậy chúng vẫn còn cứng.
Nghi vấn
Had he been soaking himself in the rain when you saw him?
Có phải anh ta đã dầm mình trong mưa khi bạn nhìn thấy anh ta không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't gotten soaked in the rain yesterday.
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không bị ướt đẫm mưa.
Phủ định
If only I hadn't wished to be soaked, I wouldn't have gone out in the storm.
Ước gì tôi đã không ước được ướt đẫm, tôi đã không ra ngoài trong cơn bão.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't been soaked to the bone after the kayaking trip?
Bạn có ước mình đã không bị ướt sũng sau chuyến đi kayak không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soaked".

Mưa và cảm giác bị ướt sũng

Cảm giác 'bị ướt sũng' (soaked) rất phổ biến trong đời sống, đặc biệt ở các vùng có khí hậu nhiệt đới hoặc mùa mưa. Việc chuẩn bị áo mưa, ô dù để tránh bị 'ướt sũng' là một phần quen thuộc của văn hóa giao thông và sinh hoạt hàng ngày ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, nơi những cơn mưa bất chợt có thể xảy ra thường xuyên.

Ngâm tẩm trong ẩm thực

Trong ẩm thực, việc 'ngâm' (to soak) nguyên liệu như đậu, gạo, hoặc các loại hạt trước khi chế biến là một kỹ thuật cổ xưa và quan trọng. Điều này giúp làm mềm thực phẩm, loại bỏ các chất kháng dinh dưỡng và rút ngắn thời gian nấu nướng, tạo ra món ăn ngon hơn và dễ tiêu hóa hơn. Ví dụ, đậu nành thường được 'ngâm' qua đêm trước khi làm đậu phụ hoặc sữa đậu nành.