(Top Banner Ad)
saturated
B2
Tính từ B2 Khoa học, Hóa học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

saturated

UK: /ˈsætʃəreɪtɪd/ • US: /ˈsætʃəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bão hòa no đẫm ngập nước ẩm ướt tẩm ướt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing the greatest possible number of something.

Vietnamese Meaning

Chứa đựng số lượng lớn nhất có thể của một thứ gì đó; bão hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sponge was saturated with water."

    "Miếng bọt biển đã bão hòa nước."

  • "The market is saturated with smartphones."

    "Thị trường đang bão hòa với điện thoại thông minh."

  • "Saturated fats are generally considered unhealthy."

    "Chất béo bão hòa thường được coi là không tốt cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saturate làm bão hòa, thấm đẫm, ngâm đầy
Noun saturation sự bão hòa, độ bão hòa
Adjective unsaturated chưa bão hòa, không bão hòa
Noun saturator chất/thiết bị làm bão hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satur
Latin
saturare
Latin
saturatus
English
saturated

Từ 'no đủ' đến 'bão hòa'

Từ 'saturatus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đã được làm no, đã được lấp đầy' – nó là dạng quá khứ phân từ của động từ 'saturare' (lấp đầy, làm no). Gốc từ 'satur' ban đầu mang ý nghĩa 'đầy đủ, no nê'. Ngày nay, từ 'saturated' trong tiếng Anh không chỉ mô tả một vật thể chứa đầy chất lỏng đến mức không thể chứa thêm, mà còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống đã đạt đến điểm không thể mở rộng thêm, ví dụ như 'thị trường bão hòa'.

Usage Note

Từ 'saturated' thường được dùng để mô tả trạng thái mà một chất không thể hấp thụ hoặc chứa thêm bất cứ thứ gì nữa. Trong hóa học, nó chỉ trạng thái dung dịch không thể hòa tan thêm chất tan. Trong khí tượng, nó chỉ trạng thái không khí chứa lượng hơi nước tối đa. Trong đời sống, nó có thể dùng để chỉ một màu sắc rất đậm, hoặc một thị trường đã có quá nhiều sản phẩm.

Prepositions

with in

'Saturated with' có nghĩa là được đổ đầy hoặc chứa đầy một cái gì đó đến mức không thể chứa thêm được nữa. Ví dụ, 'The ground was saturated with rain.' 'Saturated in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ sự ngâm tẩm hoặc bao phủ hoàn toàn, ví dụ: 'Saturated in color'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saturated
  • highly highly saturated
    (cực kỳ bão hòa (về màu sắc, chất béo, v.v.))
  • fully fully saturated
    (bão hòa hoàn toàn)
  • deeply deeply saturated
    (thấm đẫm, bão hòa sâu sắc (thường dùng ẩn dụ))
Saturated + Noun
  • fat saturated fat
    (chất béo bão hòa (trong dinh dưỡng))
  • market saturated market
    (thị trường bão hòa)
  • solution saturated solution
    (dung dịch bão hòa (trong hóa học))
  • colors saturated colors
    (màu sắc rực rỡ, đậm nét)
Verb + saturated
  • become become saturated
    (trở nên bão hòa)
  • get get saturated
    (bị bão hòa, bị thấm đầy)

Idioms

  • be saturated with something

    bị thấm đẫm, tràn ngập, lấp đầy bởi thứ gì đó (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "The air was saturated with the smell of jasmine."

    (Không khí ngập tràn mùi hoa nhài.)

  • a saturated market

    một thị trường đã bão hòa (ít hoặc không còn cơ hội phát triển)

    "It's hard to innovate in a saturated market like smartphones."

    (Rất khó để đổi mới trong một thị trường bão hòa như điện thoại thông minh.)

  • saturated colors

    màu sắc rực rỡ, đậm nét, sống động

    "The photographer used a filter to achieve highly saturated colors in the sunset picture."

    (Người chụp ảnh đã dùng một bộ lọc để có được màu sắc cực kỳ rực rỡ trong bức ảnh hoàng hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saturated

Tính từ
Lật mặt

Chứa đựng số lượng lớn nhất có thể của một thứ gì đó; bão hòa.

"The sponge was saturated with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saturated".

Chất béo bão hòa: Mối quan tâm sức khỏe

Trong lĩnh vực sức khỏe và dinh dưỡng, 'saturated fat' (chất béo bão hòa) là một thuật ngữ rất phổ biến. Chất béo bão hòa thường có trong các sản phẩm động vật (như thịt đỏ, bơ, phô mai) và một số loại dầu thực vật (như dầu cọ, dầu dừa). Việc tiêu thụ quá mức chất béo bão hòa có thể liên quan đến các vấn đề tim mạch, khiến người tiêu dùng phương Tây thường được khuyến nghị hạn chế chúng trong chế độ ăn uống.

Thị trường bão hòa: Thách thức kinh doanh

Khái niệm 'saturated market' (thị trường bão hòa) rất quan trọng trong kinh doanh và kinh tế học. Nó mô tả một thị trường mà hầu hết khách hàng tiềm năng đã có sản phẩm hoặc dịch vụ, khiến cho việc tăng trưởng doanh số trở nên khó khăn hơn đối với các doanh nghiệp. Ở các nền kinh tế phương Tây, các công ty thường phải tìm cách đổi mới, tạo ra sản phẩm ngách, hoặc mở rộng sang các thị trường mới để vượt qua tình trạng bão hòa này.