saturated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing the greatest possible number of something.
Vietnamese Meaning
Chứa đựng số lượng lớn nhất có thể của một thứ gì đó; bão hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sponge was saturated with water."
"Miếng bọt biển đã bão hòa nước."
-
"The market is saturated with smartphones."
"Thị trường đang bão hòa với điện thoại thông minh."
-
"Saturated fats are generally considered unhealthy."
"Chất béo bão hòa thường được coi là không tốt cho sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | saturate | làm bão hòa, thấm đẫm, ngâm đầy |
| Noun | saturation | sự bão hòa, độ bão hòa |
| Adjective | unsaturated | chưa bão hòa, không bão hòa |
| Noun | saturator | chất/thiết bị làm bão hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'saturated' thường được dùng để mô tả trạng thái mà một chất không thể hấp thụ hoặc chứa thêm bất cứ thứ gì nữa. Trong hóa học, nó chỉ trạng thái dung dịch không thể hòa tan thêm chất tan. Trong khí tượng, nó chỉ trạng thái không khí chứa lượng hơi nước tối đa. Trong đời sống, nó có thể dùng để chỉ một màu sắc rất đậm, hoặc một thị trường đã có quá nhiều sản phẩm.
Prepositions
'Saturated with' có nghĩa là được đổ đầy hoặc chứa đầy một cái gì đó đến mức không thể chứa thêm được nữa. Ví dụ, 'The ground was saturated with rain.' 'Saturated in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ sự ngâm tẩm hoặc bao phủ hoàn toàn, ví dụ: 'Saturated in color'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly saturated (cực kỳ bão hòa (về màu sắc, chất béo, v.v.))
-
fully fully saturated (bão hòa hoàn toàn)
-
deeply deeply saturated (thấm đẫm, bão hòa sâu sắc (thường dùng ẩn dụ))
-
fat saturated fat (chất béo bão hòa (trong dinh dưỡng))
-
market saturated market (thị trường bão hòa)
-
solution saturated solution (dung dịch bão hòa (trong hóa học))
-
colors saturated colors (màu sắc rực rỡ, đậm nét)
-
become become saturated (trở nên bão hòa)
-
get get saturated (bị bão hòa, bị thấm đầy)
Idioms
-
be saturated with something
bị thấm đẫm, tràn ngập, lấp đầy bởi thứ gì đó (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"The air was saturated with the smell of jasmine."
(Không khí ngập tràn mùi hoa nhài.)
-
a saturated market
một thị trường đã bão hòa (ít hoặc không còn cơ hội phát triển)
"It's hard to innovate in a saturated market like smartphones."
(Rất khó để đổi mới trong một thị trường bão hòa như điện thoại thông minh.)
-
saturated colors
màu sắc rực rỡ, đậm nét, sống động
"The photographer used a filter to achieve highly saturated colors in the sunset picture."
(Người chụp ảnh đã dùng một bộ lọc để có được màu sắc cực kỳ rực rỡ trong bức ảnh hoàng hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saturated
Tính từChứa đựng số lượng lớn nhất có thể của một thứ gì đó; bão hòa.
"The sponge was saturated with water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saturated".
