misty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị che phủ bởi sương mù; đầy sương mù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountains were misty in the distance."
"Những ngọn núi mờ ảo trong sương mù ở đằng xa."
-
"A misty morning."
"Một buổi sáng sương mù."
-
"Her eyes were misty with tears."
"Mắt cô ấy nhòe đi vì lệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'misty' thường dùng để mô tả thời tiết, cảnh quan hoặc bầu không khí có sương mù nhẹ. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, lãng mạn hơn so với 'foggy' (nhiều sương mù, dày đặc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick misty (sương mù dày đặc)
-
light light misty (sương mù nhẹ)
-
slightly slightly misty (hơi có sương mù)
-
grow grow misty (trở nên có sương mù, trở nên mờ ảo)
-
become become misty (trở nên có sương mù, trở nên mờ ảo)
-
get get misty (bị mờ đi (thường nói về tầm nhìn))
-
morning misty morning (buổi sáng sương mù)
-
eyes misty eyes (đôi mắt ngấn lệ/đẫm lệ (do xúc động))
-
landscape misty landscape (phong cảnh mờ sương)
-
rain misty rain (mưa phùn nhẹ)
Idioms
-
misty-eyed
mắt ngấn lệ, cảm động đến rơi nước mắt (thường do hoài niệm, xúc động)
"She got all misty-eyed listening to her old wedding song."
(Cô ấy đã cảm động đến ngấn lệ khi nghe lại bài hát cưới cũ của mình.)
-
through a misty haze
qua màn sương mờ ảo, không rõ ràng (thường về ký ức hoặc tầm nhìn)
"The details of that distant memory are now seen through a misty haze."
(Các chi tiết của ký ức xa xôi đó giờ đây được nhìn qua một màn sương mờ ảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misty
adjectiveBị che phủ bởi sương mù; đầy sương mù.
"The mountains were misty in the distance."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying misty mornings while hiking is a peaceful experience. |
Tận hưởng những buổi sáng sương mù khi đi bộ đường dài là một trải nghiệm thanh bình. |
| Phủ định | I don't appreciate driving when it's misty. |
Tôi không thích lái xe khi trời có sương mù. |
| Nghi vấn | Is imagining a misty landscape your way of relaxing? |
Phải chăng tưởng tượng một phong cảnh sương mù là cách bạn thư giãn? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Walking through the misty forest, I felt a sense of peace, and I knew I had to return soon. |
Đi bộ xuyên qua khu rừng sương mù, tôi cảm thấy một cảm giác bình yên, và tôi biết mình phải sớm quay lại. |
| Phủ định | Unlike the sunny beaches, the mountain remained misty, obscuring the view, and no one could see the valley below. |
Không giống như những bãi biển đầy nắng, ngọn núi vẫn còn sương mù, che khuất tầm nhìn, và không ai có thể nhìn thấy thung lũng bên dưới. |
| Nghi vấn | Considering the misty weather, should we postpone our picnic, or should we proceed as planned? |
Xem xét thời tiết sương mù, chúng ta có nên hoãn buổi dã ngoại, hay chúng ta nên tiếp tục như kế hoạch? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the mountains were misty that morning. |
Cô ấy nói rằng những ngọn núi mờ sương vào sáng hôm đó. |
| Phủ định | He said that the glass wasn't misty. |
Anh ấy nói rằng cái kính không bị mờ sương. |
| Nghi vấn | She asked if the forest had been misty the day before. |
Cô ấy hỏi liệu khu rừng có sương mù vào ngày hôm trước không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misty".
