(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ misty
B1

misty

adjective

Nghĩa tiếng Việt

có sương mù mờ sương mơ hồ không rõ ràng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Misty'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị che phủ bởi sương mù; đầy sương mù.

Definition (English Meaning)

obscured by or full of mist.

Ví dụ Thực tế với 'Misty'

  • "The mountains were misty in the distance."

    "Những ngọn núi mờ ảo trong sương mù ở đằng xa."

  • "A misty morning."

    "Một buổi sáng sương mù."

  • "Her eyes were misty with tears."

    "Mắt cô ấy nhòe đi vì lệ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Misty'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: misty
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

clear(trong, rõ ràng)
bright(sáng sủa)

Từ liên quan (Related Words)

fog(sương mù)
dew(sương)
cloud(mây)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết Mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Misty'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'misty' thường dùng để mô tả thời tiết, cảnh quan hoặc bầu không khí có sương mù nhẹ. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, lãng mạn hơn so với 'foggy' (nhiều sương mù, dày đặc).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Misty'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying misty mornings while hiking is a peaceful experience.
Tận hưởng những buổi sáng sương mù khi đi bộ đường dài là một trải nghiệm thanh bình.
Phủ định
I don't appreciate driving when it's misty.
Tôi không thích lái xe khi trời có sương mù.
Nghi vấn
Is imagining a misty landscape your way of relaxing?
Phải chăng tưởng tượng một phong cảnh sương mù là cách bạn thư giãn?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Walking through the misty forest, I felt a sense of peace, and I knew I had to return soon.
Đi bộ xuyên qua khu rừng sương mù, tôi cảm thấy một cảm giác bình yên, và tôi biết mình phải sớm quay lại.
Phủ định
Unlike the sunny beaches, the mountain remained misty, obscuring the view, and no one could see the valley below.
Không giống như những bãi biển đầy nắng, ngọn núi vẫn còn sương mù, che khuất tầm nhìn, và không ai có thể nhìn thấy thung lũng bên dưới.
Nghi vấn
Considering the misty weather, should we postpone our picnic, or should we proceed as planned?
Xem xét thời tiết sương mù, chúng ta có nên hoãn buổi dã ngoại, hay chúng ta nên tiếp tục như kế hoạch?
(Vị trí vocab_tab4_inline)