droplet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small drop of a liquid.
Vietnamese Meaning
Một giọt chất lỏng nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A single droplet of rain fell from the sky."
"Một giọt mưa đơn lẻ rơi từ trên trời."
-
"The researchers studied the movement of droplets in the air."
"Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự chuyển động của các giọt nhỏ trong không khí."
-
"The spray created a fine mist of droplets."
"Bình xịt tạo ra một màn sương mịn gồm các giọt nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'droplet' thường được dùng để chỉ những giọt nước nhỏ, hoặc những giọt chất lỏng khác có kích thước tương tự. Nó thường mang ý nghĩa về kích thước nhỏ bé. So với từ 'drop', 'droplet' nhấn mạnh vào sự nhỏ li ti.
Prepositions
'Droplet of' thường được sử dụng để chỉ chất liệu của giọt, ví dụ: 'a droplet of water', 'a droplet of oil'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny droplet (giọt rất nhỏ, giọt li ti)
-
small small droplet (giọt nhỏ)
-
individual individual droplet (từng giọt riêng lẻ)
-
microscopic microscopic droplet (giọt siêu nhỏ (chỉ nhìn thấy qua kính hiển vi))
-
water water droplet (giọt nước)
-
rain rain droplet (giọt mưa)
-
sweat sweat droplet (giọt mồ hôi)
-
oil oil droplet (giọt dầu)
-
form form droplets (tạo thành các giọt (nhỏ))
-
release release droplets (phát tán/giải phóng các giọt)
-
catch catch droplets (hứng/đón các giọt)
-
collect collect droplets (thu thập các giọt)
Idioms
-
A single droplet
Một giọt duy nhất (thường nhấn mạnh sự nhỏ bé hoặc cô lập)
"A single droplet of water condensed on the cold glass."
(Một giọt nước duy nhất đọng lại trên mặt kính lạnh.)
-
Droplets of sweat
Những giọt mồ hôi
"Droplets of sweat beaded on his forehead after the intense workout."
(Những giọt mồ hôi lấm tấm trên trán anh ấy sau buổi tập luyện căng thẳng.)
-
Every droplet counts
Mỗi giọt đều có giá trị/quan trọng (ám chỉ ngay cả những đóng góp nhỏ cũng quan trọng và cần được trân trọng)
"In the desert, when it comes to water, every droplet counts."
(Ở sa mạc, khi nói về nước, từng giọt đều quý giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
droplet
nounMột giọt chất lỏng nhỏ.
"A single droplet of rain fell from the sky."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That droplet is small, isn't it? |
Giọt nước đó nhỏ, phải không? |
| Phủ định | The droplet isn't harmful, is it? |
Giọt nước đó không có hại, phải không? |
| Nghi vấn | Droplets are falling from the sky, aren't they? |
Những giọt nước đang rơi từ trên trời, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "droplet".
