(Top Banner Ad)
droplet
B1
noun B1 Khoa học tự nhiên, Khí tượng học

droplet

UK: /ˈdrɒplət/ • US: /ˈdrɑːplət/

Nghĩa tiếng Việt

giọt nhỏ giọt li ti
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small drop of a liquid.

Vietnamese Meaning

Một giọt chất lỏng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A single droplet of rain fell from the sky."

    "Một giọt mưa đơn lẻ rơi từ trên trời."

  • "The researchers studied the movement of droplets in the air."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự chuyển động của các giọt nhỏ trong không khí."

  • "The spray created a fine mist of droplets."

    "Bình xịt tạo ra một màn sương mịn gồm các giọt nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drop giọt (chất lỏng), sự giảm sút
Verb drop rơi, làm rơi, giảm xuống
Noun dropper ống nhỏ giọt (dụng cụ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dropa
English
drop
Old French
-elet
English
droplet

Nguồn gốc của 'droplet'

Từ 'droplet' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-let' vào danh từ 'drop'. Hậu tố '-let' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'nhỏ' hoặc 'bé'. Vì vậy, 'droplet' theo nghĩa đen là 'một giọt nhỏ', nhấn mạnh kích thước bé tí của nó so với một 'drop' (giọt) thông thường.

Usage Note

Từ 'droplet' thường được dùng để chỉ những giọt nước nhỏ, hoặc những giọt chất lỏng khác có kích thước tương tự. Nó thường mang ý nghĩa về kích thước nhỏ bé. So với từ 'drop', 'droplet' nhấn mạnh vào sự nhỏ li ti.

Prepositions

of

'Droplet of' thường được sử dụng để chỉ chất liệu của giọt, ví dụ: 'a droplet of water', 'a droplet of oil'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + droplet
  • tiny tiny droplet
    (giọt rất nhỏ, giọt li ti)
  • small small droplet
    (giọt nhỏ)
  • individual individual droplet
    (từng giọt riêng lẻ)
  • microscopic microscopic droplet
    (giọt siêu nhỏ (chỉ nhìn thấy qua kính hiển vi))
Noun + droplet (types of droplets)
  • water water droplet
    (giọt nước)
  • rain rain droplet
    (giọt mưa)
  • sweat sweat droplet
    (giọt mồ hôi)
  • oil oil droplet
    (giọt dầu)
Verb + droplet
  • form form droplets
    (tạo thành các giọt (nhỏ))
  • release release droplets
    (phát tán/giải phóng các giọt)
  • catch catch droplets
    (hứng/đón các giọt)
  • collect collect droplets
    (thu thập các giọt)

Idioms

  • A single droplet

    Một giọt duy nhất (thường nhấn mạnh sự nhỏ bé hoặc cô lập)

    "A single droplet of water condensed on the cold glass."

    (Một giọt nước duy nhất đọng lại trên mặt kính lạnh.)

  • Droplets of sweat

    Những giọt mồ hôi

    "Droplets of sweat beaded on his forehead after the intense workout."

    (Những giọt mồ hôi lấm tấm trên trán anh ấy sau buổi tập luyện căng thẳng.)

  • Every droplet counts

    Mỗi giọt đều có giá trị/quan trọng (ám chỉ ngay cả những đóng góp nhỏ cũng quan trọng và cần được trân trọng)

    "In the desert, when it comes to water, every droplet counts."

    (Ở sa mạc, khi nói về nước, từng giọt đều quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

droplet

noun
Lật mặt

Một giọt chất lỏng nhỏ.

"A single droplet of rain fell from the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That droplet is small, isn't it?
Giọt nước đó nhỏ, phải không?
Phủ định
The droplet isn't harmful, is it?
Giọt nước đó không có hại, phải không?
Nghi vấn
Droplets are falling from the sky, aren't they?
Những giọt nước đang rơi từ trên trời, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "droplet".

Vai trò của giọt bắn trong y tế

Trong lĩnh vực y tế, 'droplet' (giọt bắn) là một khái niệm quan trọng, đặc biệt khi nói về sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm. Nhiều bệnh đường hô hấp, như cảm cúm hoặc COVID-19, lây lan qua các giọt bắn nhỏ được phát tán khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Hiểu rõ về cơ chế lây truyền qua giọt bắn giúp chúng ta thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả như đeo khẩu trang và giữ khoảng cách xã hội.

Giọt nước và sự tích lũy

Khái niệm 'droplet' còn thường được dùng để nói về việc những thứ nhỏ bé có thể tạo nên điều lớn lao khi tích tụ lại. Ví dụ, nhiều giọt nước nhỏ sẽ tạo thành một dòng sông, hay nhiều đóng góp nhỏ có thể tạo nên một thành tựu lớn. Điều này phản ánh tư duy rằng mọi nỗ lực, dù ít ỏi, đều có giá trị và có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể khi được tập hợp lại.