(Top Banner Ad)
mist
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khí tượng học

mist

UK: /mɪst/ • US: /mɪst/

Nghĩa tiếng Việt

sương mù nhẹ làm mờ (như sương)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phenomenon caused by small droplets of water suspended in the air, reducing visibility; a light fog.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng gây ra bởi những giọt nước nhỏ lơ lửng trong không khí, làm giảm tầm nhìn; sương mù nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain village was shrouded in mist."

    "Ngôi làng trên núi được bao phủ trong sương mù."

  • "A fine mist was falling."

    "Một màn sương nhẹ đang rơi."

  • "The plants were misted with water."

    "Những cái cây được phun sương nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mistiness Trạng thái có sương mù; sự mờ ảo
Adjective misty Có sương mù; mờ ảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mihstaz
Old English
mist

Nguồn gốc từ sương mù

Từ 'mist' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*mihstaz', có nghĩa là 'mờ ảo, che phủ'. Nó liên quan đến các từ như 'mưa' và 'mù sương' trong các ngôn ngữ Germanic khác. Người xưa coi sương mù như một bức màn bí ẩn, che giấu và làm biến đổi cảnh vật.

Usage Note

Khác với 'fog' (sương mù) ở chỗ 'mist' thường mỏng hơn và ít cản trở tầm nhìn hơn. 'Mist' có thể tạo cảm giác ẩm ướt, trong khi 'fog' đặc hơn và có thể làm ướt nhiều hơn. 'Haze' (sương khói) thường do ô nhiễm hoặc bụi gây ra, không phải do nước.

Prepositions

in through

'in the mist': diễn tả cái gì đó ở trong sương mù. Ví dụ: 'The ship disappeared in the mist.' ('through the mist': diễn tả sự di chuyển xuyên qua sương mù. Ví dụ: 'We drove through the mist.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mist
  • dense mist
    (sương mù dày đặc)
  • thick mist
    (sương mù dày đặc)
  • fine mist
    (sương mù nhẹ)
Verb + mist
  • rise mist
    (sương mù bốc lên)
  • hang mist
    (sương mù bao phủ)
  • clear mist
    (sương mù tan)

Idioms

  • in the mist of something

    trong lúc bận rộn/hỗn loạn của việc gì đó

    "I lost my keys in the mist of moving house."

    (Tôi làm mất chìa khóa trong lúc bận rộn chuyển nhà.)

  • a mist descends

    Sương mù giáng xuống (thường dùng trong văn chương)

    "As night fell, a mist descended upon the valley."

    (Khi màn đêm buông xuống, một làn sương mù giáng xuống thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mist

danh từ
Lật mặt

Một hiện tượng gây ra bởi những giọt nước nhỏ lơ lửng trong không khí, làm giảm tầm nhìn; sương mù nhẹ.

"The mountain village was shrouded in mist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mist".

Sương mù trong văn hóa Anh

Sương mù có một vị trí đặc biệt trong văn hóa Anh, thường gắn liền với hình ảnh London cổ điển và các câu chuyện trinh thám. Các tác phẩm văn học và phim ảnh thường sử dụng sương mù để tạo bầu không khí bí ẩn và u ám.