(Top Banner Ad)
drop
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

drop

UK: /drɒp/ • US: /drɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

rơi giảm từ bỏ thả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fall or allow something to fall vertically.

Vietnamese Meaning

Rơi hoặc làm rơi cái gì đó theo chiều dọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dropped her keys on the floor."

    "Cô ấy làm rơi chìa khóa xuống sàn."

  • "The temperature dropped significantly overnight."

    "Nhiệt độ giảm đáng kể qua đêm."

  • "He dropped me a line while he was travelling."

    "Anh ấy viết cho tôi vài dòng khi đang đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drop giọt (nước), sự rơi, sự giảm
Verb drop rơi, làm rơi, giảm
Noun dropper ống nhỏ giọt
Noun droplet hạt/giọt nhỏ li ti
Noun dropping(s) phân động vật (thường dùng số nhiều), vật rơi rụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drupjaną
Old English
dropian
Middle English
droppen
English
drop

Nguồn gốc của từ 'drop'

Từ 'drop' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'dropian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'rơi thành giọt' hoặc 'nhỏ giọt'. Từ này lại bắt nguồn từ ngữ tộc German nguyên thủy *drupjaną, liên quan đến hành động nước hoặc chất lỏng rơi xuống từng giọt một. Ban đầu, nó mô tả chuyển động chậm rãi của chất lỏng, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự rơi xuống nói chung, hoặc sự giảm sút.

Usage Note

Từ 'drop' mang nghĩa chung nhất của việc rơi. Nó có thể là chủ động (làm rơi) hoặc bị động (tự rơi). Cần phân biệt với 'fall' (ngã, rơi một cách tự nhiên) và 'lower' (hạ xuống một cách có kiểm soát).

Prepositions

from into off

* drop from: rơi từ đâu đó (ví dụ: The apple dropped from the tree).
* drop into: thả vào, rơi vào (ví dụ: I dropped the coin into the fountain).
* drop off: giảm, thả ai xuống xe (ví dụ: Sales dropped off last month; I'll drop you off at the station).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + drop (danh từ)
  • a significant a significant drop
    (sự giảm đáng kể)
  • a sharp a sharp drop
    (sự sụt giảm mạnh)
  • a slight a slight drop
    (sự giảm nhẹ)
Động từ + drop
  • to let something to let something drop
    (để cái gì rơi xuống; (nghĩa bóng) đề cập bâng quơ)
  • prices prices drop
    (giá cả giảm)
  • temperature temperature drops
    (nhiệt độ giảm)
Cụm động từ với drop
  • drop off drop off
    (ngủ gật; giảm sút; thả ai/cái gì xuống)
  • drop by/in drop by/in
    (ghé thăm)
  • drop out of drop out of
    (bỏ học/ngừng tham gia)

Idioms

  • drop the ball

    phạm sai lầm, lỡ cơ hội (nghĩa đen: làm rơi bóng trong thể thao)

    "Our team dropped the ball in the final minute of the game, costing us the victory."

    (Đội của chúng tôi đã mắc sai lầm vào phút cuối của trận đấu, khiến chúng tôi mất đi chiến thắng.)

  • drop a hint

    bóng gió, gợi ý một cách tinh tế

    "She dropped a hint about wanting a new phone for her birthday, so I think I know what to get her."

    (Cô ấy đã gợi ý về việc muốn một chiếc điện thoại mới cho sinh nhật của mình, nên tôi nghĩ tôi biết phải mua gì cho cô ấy rồi.)

  • at the drop of a hat

    ngay lập tức, không chút chần chừ

    "He's always ready to travel at the drop of a hat, no matter where the destination is."

    (Anh ấy luôn sẵn sàng đi du lịch ngay lập tức, bất kể điểm đến là ở đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drop

Động từ
Lật mặt

Rơi hoặc làm rơi cái gì đó theo chiều dọc.

"She dropped her keys on the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drop".

Drop the Mic (Thả mic)

Cụm từ 'drop the mic' (thả mic) là một hành động mang tính biểu tượng, thường được các rapper, diễn giả hoặc nghệ sĩ hài thực hiện sau một màn trình diễn đặc sắc, một câu nói ấn tượng hoặc một lập luận không thể bác bỏ. Việc thả mic xuống sàn thể hiện sự tự tin, chiến thắng và tuyên bố rằng không còn gì để nói thêm nữa, vì màn trình diễn đã quá hoàn hảo và không cần thêm lời giải thích.

Dropping Names (Khoe khoang tên người nổi tiếng)

'Dropping names' là một hành vi xã hội mà một người nhắc đến một cách không cần thiết những người nổi tiếng, quyền lực hoặc giàu có mà họ quen biết. Mục đích thường là để gây ấn tượng, thể hiện địa vị xã hội hoặc tự nâng tầm bản thân. Hành vi này thường bị coi là khoe khoang, thiếu tinh tế và có thể gây khó chịu cho người nghe.