drop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fall or allow something to fall vertically.
Vietnamese Meaning
Rơi hoặc làm rơi cái gì đó theo chiều dọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dropped her keys on the floor."
"Cô ấy làm rơi chìa khóa xuống sàn."
-
"The temperature dropped significantly overnight."
"Nhiệt độ giảm đáng kể qua đêm."
-
"He dropped me a line while he was travelling."
"Anh ấy viết cho tôi vài dòng khi đang đi du lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'drop' mang nghĩa chung nhất của việc rơi. Nó có thể là chủ động (làm rơi) hoặc bị động (tự rơi). Cần phân biệt với 'fall' (ngã, rơi một cách tự nhiên) và 'lower' (hạ xuống một cách có kiểm soát).
Prepositions
* drop from: rơi từ đâu đó (ví dụ: The apple dropped from the tree).
* drop into: thả vào, rơi vào (ví dụ: I dropped the coin into the fountain).
* drop off: giảm, thả ai xuống xe (ví dụ: Sales dropped off last month; I'll drop you off at the station).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a significant a significant drop (sự giảm đáng kể)
-
a sharp a sharp drop (sự sụt giảm mạnh)
-
a slight a slight drop (sự giảm nhẹ)
-
to let something to let something drop (để cái gì rơi xuống; (nghĩa bóng) đề cập bâng quơ)
-
prices prices drop (giá cả giảm)
-
temperature temperature drops (nhiệt độ giảm)
-
drop off drop off (ngủ gật; giảm sút; thả ai/cái gì xuống)
-
drop by/in drop by/in (ghé thăm)
-
drop out of drop out of (bỏ học/ngừng tham gia)
Idioms
-
drop the ball
phạm sai lầm, lỡ cơ hội (nghĩa đen: làm rơi bóng trong thể thao)
"Our team dropped the ball in the final minute of the game, costing us the victory."
(Đội của chúng tôi đã mắc sai lầm vào phút cuối của trận đấu, khiến chúng tôi mất đi chiến thắng.)
-
drop a hint
bóng gió, gợi ý một cách tinh tế
"She dropped a hint about wanting a new phone for her birthday, so I think I know what to get her."
(Cô ấy đã gợi ý về việc muốn một chiếc điện thoại mới cho sinh nhật của mình, nên tôi nghĩ tôi biết phải mua gì cho cô ấy rồi.)
-
at the drop of a hat
ngay lập tức, không chút chần chừ
"He's always ready to travel at the drop of a hat, no matter where the destination is."
(Anh ấy luôn sẵn sàng đi du lịch ngay lập tức, bất kể điểm đến là ở đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drop
Động từRơi hoặc làm rơi cái gì đó theo chiều dọc.
"She dropped her keys on the floor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drop".
