(Top Banner Ad)
dropout rate
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Xã hội học, Kinh tế

dropout rate

UK: /ˈdrɒp.aʊt ˌreɪt/ • US: /ˈdrɑːp.aʊt ˌreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ bỏ học số lượng học sinh bỏ học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of students who leave a school, college, or university without finishing their course.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ học sinh, sinh viên bỏ học; phần trăm học sinh, sinh viên rời khỏi trường học, cao đẳng hoặc đại học mà không hoàn thành khóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dropout rate in this district is significantly higher than the national average."

    "Tỷ lệ bỏ học ở khu vực này cao hơn đáng kể so với mức trung bình của cả nước."

  • "Efforts are being made to reduce the dropout rate among minority students."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để giảm tỷ lệ bỏ học ở học sinh thuộc các dân tộc thiểu số."

  • "High dropout rates can have negative consequences for the economy."

    "Tỷ lệ bỏ học cao có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drop out Bỏ học, rút lui khỏi một khóa học hoặc hoạt động
Noun dropout Người bỏ học; sự bỏ học
Adjective dropout Thuộc về người bỏ học hoặc liên quan đến việc bỏ học (ví dụ: dropout student)
Noun rate Tỉ lệ, tốc độ, mức độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dropian
Old English
ūt
Middle English
rate
Early 20th Century English
drop out (phrasal verb)
Mid 20th Century English
dropout rate (compound noun)

Nguồn gốc của "dropout rate"

Cụm từ "dropout rate" là sự kết hợp của "drop out" (bỏ học) và "rate" (tỉ lệ). Động từ "drop out" ban đầu có nghĩa là rút lui hoặc rời đi đột ngột. Đến đầu thế kỷ 20, nó bắt đầu được dùng cụ thể để chỉ việc rời khỏi trường học hoặc một chương trình đào tạo mà không hoàn thành. Từ "dropout" (người bỏ học) xuất hiện sau đó vào những năm 1930. Khi thống kê giáo dục trở nên phổ biến hơn, cụm từ "dropout rate" được dùng để định lượng số lượng học sinh, sinh viên bỏ học, trở thành một chỉ số quan trọng trong giáo dục.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ số lượng người bỏ học trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm học. Nó có thể chỉ ra các vấn đề trong hệ thống giáo dục hoặc các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến việc học của học sinh.

Prepositions

of in among

'dropout rate of' dùng để chỉ tỷ lệ bỏ học của một nhóm cụ thể (ví dụ: dropout rate of high school students). 'dropout rate in' dùng để chỉ tỷ lệ bỏ học trong một khu vực hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: dropout rate in urban schools). 'dropout rate among' dùng để chỉ tỷ lệ bỏ học giữa một nhóm có đặc điểm chung (ví dụ: dropout rate among low-income families).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dropout rate
  • high high dropout rate
    (tỉ lệ bỏ học cao)
  • low low dropout rate
    (tỉ lệ bỏ học thấp)
  • increasing increasing dropout rate
    (tỉ lệ bỏ học gia tăng)
  • alarming alarming dropout rate
    (tỉ lệ bỏ học đáng báo động)
  • student student dropout rate
    (tỉ lệ bỏ học của sinh viên/học sinh)
Verb + dropout rate
  • reduce reduce the dropout rate
    (giảm tỉ lệ bỏ học)
  • address address the dropout rate
    (giải quyết tỉ lệ bỏ học)
  • combat combat the dropout rate
    (chống lại tỉ lệ bỏ học)
  • monitor monitor the dropout rate
    (giám sát tỉ lệ bỏ học)
  • calculate calculate the dropout rate
    (tính toán tỉ lệ bỏ học)

Idioms

  • to tackle the dropout rate

    Giải quyết triệt để/xử lý vấn đề tỉ lệ bỏ học

    "The government launched new initiatives to tackle the dropout rate in rural areas."

    (Chính phủ đã triển khai các sáng kiến mới để giải quyết triệt để tỉ lệ bỏ học ở các khu vực nông thôn.)

  • a soaring dropout rate

    Tỉ lệ bỏ học tăng vọt

    "The university is concerned about a soaring dropout rate among first-year students."

    (Trường đại học đang lo ngại về tỉ lệ bỏ học tăng vọt trong số sinh viên năm nhất.)

  • the hidden dropout rate

    Tỉ lệ bỏ học tiềm ẩn (ám chỉ học sinh, sinh viên có mặt nhưng không thực sự tham gia/tiếp thu)

    "Educators are increasingly worried about the hidden dropout rate, where students are present but not truly learning."

    (Các nhà giáo dục ngày càng lo lắng về tỉ lệ bỏ học tiềm ẩn, nơi học sinh, sinh viên vẫn đi học nhưng không thực sự tiếp thu kiến thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dropout rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ học sinh, sinh viên bỏ học; phần trăm học sinh, sinh viên rời khỏi trường học, cao đẳng hoặc đại học mà không hoàn thành khóa học.

"The dropout rate in this district is significantly higher than the national average."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the dropout rate at that university is surprisingly low!
Ồ, tỷ lệ bỏ học ở trường đại học đó thấp đáng ngạc nhiên!
Phủ định
Gosh, the dropout rate isn't improving despite the new support programs.
Trời ạ, tỷ lệ bỏ học không cải thiện mặc dù có các chương trình hỗ trợ mới.
Nghi vấn
Oh my, is the dropout rate really that high in vocational schools?
Ôi trời ơi, tỷ lệ bỏ học có thực sự cao như vậy ở các trường dạy nghề không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dropout rate in this school has decreased significantly this year.
Tỷ lệ bỏ học ở trường này đã giảm đáng kể trong năm nay.
Phủ định
The high cost of education does not help to reduce the dropout rate.
Chi phí giáo dục cao không giúp giảm tỷ lệ bỏ học.
Nghi vấn
Does the new scholarship program aim to lower the dropout rate?
Chương trình học bổng mới có nhằm mục đích giảm tỷ lệ bỏ học không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dropout rate in rural schools is significantly higher than in urban areas.
Tỷ lệ bỏ học ở các trường nông thôn cao hơn đáng kể so với các khu vực thành thị.
Phủ định
Not only did the dropout rate increase, but also enrollment numbers declined.
Không chỉ tỷ lệ bỏ học tăng mà số lượng học sinh đăng ký cũng giảm.
Nghi vấn
Should the dropout rate continue to rise, what measures will be taken?
Nếu tỷ lệ bỏ học tiếp tục tăng, những biện pháp nào sẽ được thực hiện?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has been monitoring the dropout rate, hoping to see it decrease.
Nhà trường đã và đang theo dõi tỷ lệ bỏ học, hy vọng sẽ thấy nó giảm xuống.
Phủ định
The government hasn't been addressing the dropout rate effectively enough in recent years.
Chính phủ đã không giải quyết tỷ lệ bỏ học một cách hiệu quả trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Has the organization been studying the dropout rate's impact on the community?
Tổ chức đó đã và đang nghiên cứu tác động của tỷ lệ bỏ học đối với cộng đồng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dropout rate".

Tầm quan trọng của giáo dục và tác động của việc bỏ học

Ở các nước phương Tây, việc bỏ học, đặc biệt là ở cấp trung học phổ thông hoặc đại học, thường được coi là một vấn đề xã hội nghiêm trọng. Chính phủ và các tổ chức thường đầu tư mạnh vào các chương trình hỗ trợ để giảm thiểu tỉ lệ bỏ học, bởi vì việc hoàn thành giáo dục được xem là nền tảng để có thu nhập cao hơn, việc làm ổn định và khả năng đóng góp tích cực cho xã hội. Một tỉ lệ bỏ học cao có thể dẫn đến nhiều thách thức kinh tế và xã hội cho quốc gia.

Huyền thoại về những người bỏ học thành công

Mặc dù việc bỏ học thường mang tiếng xấu và đi kèm với nhiều khó khăn, xã hội phương Tây cũng có những câu chuyện truyền cảm hứng về những nhân vật nổi tiếng đã bỏ học nhưng vẫn đạt được thành công vĩ đại (ví dụ: Bill Gates, Steve Jobs). Tuy nhiên, đây là những trường hợp ngoại lệ hiếm hoi. Đại đa số người bỏ học thường đối mặt với nhiều rào cản hơn trong sự nghiệp và cuộc sống so với những người hoàn thành giáo dục.