(Top Banner Ad)
educational attainment
C1
Noun C1 Giáo dục, Xã hội học

educational attainment

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl əˈteɪnmənt/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl əˈteɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trình độ học vấn mức học vấn bằng cấp học vấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest educational level that someone has completed.

Vietnamese Meaning

Trình độ học vấn cao nhất mà một người đã hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Educational attainment is strongly correlated with future earnings."

    "Trình độ học vấn có mối tương quan chặt chẽ với thu nhập trong tương lai."

  • "The study examined the relationship between parental education and educational attainment."

    "Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ giữa trình độ học vấn của cha mẹ và trình độ học vấn của con cái."

  • "Increasing educational attainment is a key goal for many developing countries."

    "Nâng cao trình độ học vấn là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều quốc gia đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate giáo dục, rèn luyện (đào tạo, dạy dỗ)
Adjective educated có học thức, được giáo dục (có trình độ học vấn)
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục (liên quan đến giáo dục)
Noun educator nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục (giáo viên, người truyền đạt kiến thức)
Verb attain đạt được, giành được (có được, vươn tới)
Adjective attainable có thể đạt được, có thể giành được (khả thi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare (dẫn dắt, nuôi dưỡng)
English
education (sự giáo dục)
Latin
attingere (chạm tới, đạt được)
Old French
ateindre (đạt được)
English
attainment (thành tựu, sự đạt được)
English (Phrase)
educational attainment (thành tích giáo dục)

Nguồn gốc của 'Thành tích Giáo dục': Từ 'Dẫn dắt' đến 'Đạt được'

Cụm từ 'educational attainment' (thành tích giáo dục) là sự kết hợp của hai khái niệm quan trọng. 'Education' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'educare', nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài, nuôi dưỡng', hàm ý quá trình phát triển tri thức và kỹ năng. Còn 'attainment' xuất phát từ tiếng Latin 'attingere' (chạm tới, đạt được) qua tiếng Pháp cổ 'ateindre', mang ý nghĩa về sự hoàn thành hay thành quả đạt được. Vì vậy, 'educational attainment' mô tả mức độ hoàn thành trong học vấn của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, kinh tế học, và thống kê để đánh giá trình độ dân trí của một khu vực, quốc gia, hoặc nhóm dân cư. Nó không chỉ đề cập đến số năm đi học mà còn đến bằng cấp hoặc chứng chỉ đã đạt được. 'Educational attainment' nhấn mạnh vào kết quả đạt được sau quá trình học tập, khác với 'education' mang nghĩa rộng hơn về quá trình.

Prepositions

in of

* in: được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà trình độ học vấn có tác động hoặc được đo lường (ví dụ: educational attainment in mathematics).
* of: được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của một nhóm người hoặc khu vực (ví dụ: the educational attainment of women).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational attainment
  • high high educational attainment
    (trình độ học vấn cao)
  • low low educational attainment
    (trình độ học vấn thấp)
  • higher higher educational attainment
    (trình độ học vấn cao hơn (thường chỉ giáo dục sau phổ thông như đại học, sau đại học))
  • overall overall educational attainment
    (trình độ học vấn tổng thể)
  • levels of levels of educational attainment
    (các cấp độ/mức độ thành tích giáo dục)
Verb + educational attainment
  • achieve achieve educational attainment
    (đạt được thành tích học vấn)
  • improve improve educational attainment
    (cải thiện thành tích học vấn)
  • measure measure educational attainment
    (đo lường thành tích học vấn)
  • boost boost educational attainment
    (thúc đẩy/nâng cao thành tích học vấn)
Prepositional Phrase / Noun Modifier
  • link between link between educational attainment
    (mối liên hệ giữa thành tích học vấn)
  • impact on impact on educational attainment
    (tác động đến thành tích học vấn)

Idioms

  • levels of educational attainment

    các cấp độ/mức độ thành tích giáo dục

    "The study examined the levels of educational attainment across different demographics."

    (Nghiên cứu đã kiểm tra các cấp độ thành tích giáo dục ở các nhóm dân số khác nhau.)

  • prior educational attainment

    thành tích giáo dục trước đây

    "Applicants are often evaluated based on their prior educational attainment."

    (Ứng viên thường được đánh giá dựa trên thành tích giáo dục trước đây của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational attainment

Noun
Lật mặt

Trình độ học vấn cao nhất mà một người đã hoàn thành.

"Educational attainment is strongly correlated with future earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational attainment".

Vai trò then chốt của 'Thành tích Giáo dục' trong Đời sống

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là các nước phương Tây, 'educational attainment' (thành tích giáo dục) không chỉ là một con số mà còn là một chỉ số quan trọng phản ánh cơ hội nghề nghiệp, khả năng thăng tiến xã hội và thậm chí là chất lượng cuộc sống của một cá nhân. Việc đạt được trình độ học vấn cao thường được xem là chìa khóa để mở ra cánh cửa dẫn đến những công việc tốt hơn, thu nhập cao hơn và đóng góp tích cực hơn cho cộng đồng. Đây là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và xã hội.