(Top Banner Ad)
academic performance
B2
noun B2 Giáo dục

academic performance

UK: /ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/ • US: /ˌækəˈdemɪk pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

thành tích học tập kết quả học tập hiệu suất học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The level of success a student achieves in their studies or academic work.

Vietnamese Meaning

Mức độ thành công mà một học sinh, sinh viên đạt được trong quá trình học tập hoặc công việc học thuật của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student's academic performance has improved significantly this semester."

    "Thành tích học tập của học sinh đó đã được cải thiện đáng kể trong học kỳ này."

  • "Regular study habits are crucial for good academic performance."

    "Thói quen học tập thường xuyên rất quan trọng để có thành tích học tập tốt."

  • "The school is implementing new programs to boost academic performance."

    "Trường học đang triển khai các chương trình mới để thúc đẩy thành tích học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective academic thuộc về học thuật, thuộc về giáo dục hoặc trường học
Noun academy học viện
Noun academia giới học thuật, môi trường học thuật
Adverb academically về mặt học thuật
Verb perform thể hiện, thực hiện, hoàn thành
Noun performer người thực hiện, người biểu diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Akadēmeia (Khu vườn của Academus)
Latin
academia
Old French
parfournir (to complete)
Middle English
academic / performen
Modern English
academic performance

Khu vườn của Tri thức

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akademeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại, nơi nhà triết học vĩ đại Plato đã thành lập trường học của mình. Khu vườn được đặt theo tên người anh hùng huyền thoại Academus. Theo thời gian, tên riêng này đã trở thành một danh từ chung chỉ các cơ sở giáo dục và môi trường tri thức.

Từ 'Hoàn thành' đến 'Thể hiện'

Từ 'performance' có gốc từ động từ 'perform' trong tiếng Pháp cổ ('parfournir'), có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện đầy đủ'. Ban đầu, nó chỉ việc hoàn tất một nhiệm vụ. Vì vậy, 'academic performance' chính là kết quả của việc 'hoàn thành' quá trình học tập, không chỉ đơn thuần là một 'buổi biểu diễn' kiến thức.

Usage Note

Thường được sử dụng để đánh giá kết quả học tập của học sinh, sinh viên, bao gồm điểm số, thành tích trong các kỳ thi, bài luận, và các hoạt động học tập khác. Khác với 'academic achievement' (thành tựu học tập), 'academic performance' nhấn mạnh vào quá trình và kết quả hiện tại hơn là thành tích lâu dài.

Prepositions

in of

'in academic performance' thường được dùng để chỉ sự ảnh hưởng của một yếu tố nào đó lên thành tích học tập (ví dụ: factors affecting academic performance). 'of academic performance' thường được dùng để chỉ việc đánh giá, đo lường thành tích học tập (ví dụ: measurement of academic performance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + academic performance
  • excellent/strong/outstanding academic performance
    (thành tích học tập xuất sắc/tốt/nổi bật)
  • poor/weak academic performance
    (thành tích học tập kém/yếu)
  • overall academic performance
    (thành tích học tập tổng thể)
  • satisfactory academic performance
    (thành tích học tập đạt yêu cầu)
Verb + academic performance
  • improve/enhance academic performance
    (cải thiện/nâng cao thành tích học tập)
  • measure/assess/evaluate academic performance
    (đo lường/đánh giá thành tích học tập)
  • affect/influence academic performance
    (ảnh hưởng/tác động đến thành tích học tập)
  • monitor academic performance
    (theo dõi thành tích học tập)

Idioms

  • a track record of academic performance

    bề dày thành tích học tập

    "Her impressive track record of academic performance secured her a place at the top university."

    (Bề dày thành tích học tập ấn tượng của cô ấy đã đảm bảo cho cô một suất vào trường đại học hàng đầu.)

  • a benchmark for academic performance

    một tiêu chuẩn/thước đo cho thành tích học tập

    "The school's new program sets a higher benchmark for academic performance."

    (Chương trình mới của trường đặt ra một tiêu chuẩn cao hơn cho thành tích học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic performance

noun
Lật mặt

Mức độ thành công mà một học sinh, sinh viên đạt được trong quá trình học tập hoặc công việc học thuật của họ.

"The student's academic performance has improved significantly this semester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, your academic performance will improve.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, kết quả học tập của bạn sẽ cải thiện.
Phủ định
If he doesn't focus in class, his academic performance won't reach its full potential.
Nếu anh ấy không tập trung trong lớp, kết quả học tập của anh ấy sẽ không đạt được tiềm năng tối đa.
Nghi vấn
Will her performance improve if she gets extra academic support?
Liệu kết quả học tập của cô ấy có cải thiện nếu cô ấy nhận được hỗ trợ học tập thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic performance".

GPA - Thước đo chuẩn mực

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, GPA (Grade Point Average) hay 'Điểm trung bình học tập' là một chỉ số quan trọng để đánh giá 'academic performance'. Nó được tính dựa trên điểm số của tất cả các môn học và thường được sử dụng để xét tuyển đại học, cấp học bổng và đánh giá năng lực tổng thể của học sinh.

Các kỳ thi chuẩn hóa (SAT/ACT)

Bên cạnh GPA, các bài thi chuẩn hóa như SAT hoặc ACT đóng vai trò quyết định trong hồ sơ 'academic performance' khi nộp đơn vào các trường đại học ở Mỹ. Những bài thi này được thiết kế để đo lường kiến thức và kỹ năng sẵn sàng cho bậc đại học, tạo ra một thước đo chung để so sánh học sinh từ các trường khác nhau.