(Top Banner Ad)
graduation rate
B2
Danh từ B2 Giáo dục

graduation rate

UK: /ˌɡrædʒuˈeɪʃən reɪt/ • US: /ˌɡrædʒuˈeɪʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tốt nghiệp hệ số tốt nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of students who graduate from an educational institution, usually within a certain time frame.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm học sinh, sinh viên tốt nghiệp từ một cơ sở giáo dục, thường là trong một khung thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The college boasts a high graduation rate."

    "Trường cao đẳng tự hào có tỷ lệ tốt nghiệp cao."

  • "Improving the graduation rate is a key goal for the university."

    "Cải thiện tỷ lệ tốt nghiệp là một mục tiêu quan trọng của trường đại học."

  • "The graduation rate for minority students is lower than the national average."

    "Tỷ lệ tốt nghiệp của sinh viên thuộc các dân tộc thiểu số thấp hơn mức trung bình của cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb graduate tốt nghiệp (một khóa học, trường học); cấp bằng tốt nghiệp
Noun graduate người đã tốt nghiệp, cử nhân
Noun undergraduate sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
Noun postgraduate nghiên cứu sinh, sinh viên sau đại học
Adjective graduated đã tốt nghiệp; có chia độ (ví dụ: trên thang đo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
Latin
graduari
English
graduate
English
graduation
Latin
rata (pars)
Old French
rate
English
rate

Nguồn gốc của 'graduation' (sự tốt nghiệp)

Từ 'graduation' xuất phát từ động từ 'graduate' (tốt nghiệp). Gốc Latin của 'graduate' là 'gradus', có nghĩa là 'bước' hoặc 'mức độ'. Nó ám chỉ quá trình hoàn thành từng 'bước' học tập để đạt đến một trình độ nhất định.

Nguồn gốc của 'rate' (tỷ lệ)

Từ 'rate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rata (pars)', mang ý nghĩa 'phần cố định' hoặc 'phần đã được tính toán'. Qua tiếng Pháp cổ 'rate', từ này phát triển thành ý nghĩa về một tỷ lệ, một mức độ hoặc một số lượng.

Ý nghĩa của 'graduation rate'

Khi kết hợp, 'graduation rate' (tỷ lệ tốt nghiệp) dùng để chỉ phần trăm học sinh, sinh viên hoàn thành chương trình học và tốt nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả đào tạo của một cơ sở giáo dục.

Usage Note

“Graduation rate” là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của một trường học hoặc hệ thống giáo dục. Tỷ lệ này thường được tính dựa trên số lượng sinh viên tốt nghiệp so với số lượng sinh viên nhập học ban đầu.

Prepositions

in at

"in" thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ tốt nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: "graduation rate in STEM fields"). "at" thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ tốt nghiệp tại một trường hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: "graduation rate at Harvard University").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graduation rate
  • high high graduation rate
    (tỷ lệ tốt nghiệp cao)
  • low low graduation rate
    (tỷ lệ tốt nghiệp thấp)
  • overall overall graduation rate
    (tỷ lệ tốt nghiệp chung/tổng thể)
  • improved improved graduation rate
    (tỷ lệ tốt nghiệp được cải thiện)
Verb + graduation rate
  • increase increase the graduation rate
    (tăng tỷ lệ tốt nghiệp)
  • improve improve the graduation rate
    (cải thiện tỷ lệ tốt nghiệp)
  • monitor monitor the graduation rate
    (giám sát/theo dõi tỷ lệ tốt nghiệp)
  • boost boost the graduation rate
    (thúc đẩy tỷ lệ tốt nghiệp)
Noun (possessive) + graduation rate
  • school's the school's graduation rate
    (tỷ lệ tốt nghiệp của trường học)
  • student student graduation rate
    (tỷ lệ tốt nghiệp của sinh viên)

Idioms

  • a significant drop in the graduation rate

    sự sụt giảm đáng kể về tỷ lệ tốt nghiệp

    "The university saw a significant drop in the graduation rate last year."

    (Trường đại học đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về tỷ lệ tốt nghiệp vào năm ngoái.)

  • to meet the target graduation rate

    đạt được tỷ lệ tốt nghiệp mục tiêu

    "Our goal is to meet the target graduation rate of 90% by next year."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đạt được tỷ lệ tốt nghiệp mục tiêu 90% vào năm tới.)

  • the national average graduation rate

    tỷ lệ tốt nghiệp trung bình toàn quốc

    "The state's graduation rate is currently above the national average graduation rate."

    (Tỷ lệ tốt nghiệp của tiểu bang hiện đang cao hơn tỷ lệ tốt nghiệp trung bình toàn quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graduation rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm học sinh, sinh viên tốt nghiệp từ một cơ sở giáo dục, thường là trong một khung thời gian nhất định.

"The college boasts a high graduation rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graduation rate at this university is impressively high.
Tỷ lệ tốt nghiệp tại trường đại học này cao một cách ấn tượng.
Phủ định
The graduation rate is not improving despite the new programs.
Tỷ lệ tốt nghiệp không cải thiện mặc dù có các chương trình mới.
Nghi vấn
Is the graduation rate affected by the recent changes in the curriculum?
Liệu tỷ lệ tốt nghiệp có bị ảnh hưởng bởi những thay đổi gần đây trong chương trình giảng dạy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graduation rate at this university is quite high, isn't it?
Tỷ lệ tốt nghiệp ở trường đại học này khá cao, phải không?
Phủ định
The graduation rate didn't improve this year, did it?
Tỷ lệ tốt nghiệp đã không cải thiện trong năm nay, phải không?
Nghi vấn
The graduation rate is increasing, isn't it?
Tỷ lệ tốt nghiệp đang tăng lên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graduation rate".

Chỉ số quan trọng trong giáo dục

Tỷ lệ tốt nghiệp là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá chất lượng và hiệu quả của một trường học, một chương trình đào tạo hay cả hệ thống giáo dục quốc gia. Nó thường được các nhà hoạch định chính sách và phụ huynh quan tâm để đo lường thành công của học sinh/sinh viên và hiệu suất của nhà trường.

Lễ tốt nghiệp và biểu tượng

Tại các nước phương Tây, lễ tốt nghiệp (graduation ceremony) là một sự kiện trọng đại, đánh dấu cột mốc quan trọng trong cuộc đời học sinh/sinh viên. Các nghi lễ này thường có những biểu tượng đặc trưng như áo choàng và mũ cử nhân (cap and gown), tượng trưng cho thành quả học tập, sự trưởng thành và khởi đầu một giai đoạn mới.