(Top Banner Ad)
drug discovery
C1
Noun C1 Y học & Dược học

drug discovery

UK: /drʌɡ dɪˈskʌvəri/ • US: /drʌɡ dɪˈskʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

khám phá thuốc nghiên cứu phát triển thuốc tìm kiếm thuốc mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and developing new pharmaceutical compounds or therapies.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và phát triển các hợp chất hoặc liệu pháp dược phẩm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug discovery is a complex and lengthy process that can take many years."

    "Khám phá thuốc là một quá trình phức tạp và kéo dài có thể mất nhiều năm."

  • "Advances in technology have accelerated the pace of drug discovery."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã đẩy nhanh tốc độ khám phá thuốc."

  • "The company is investing heavily in drug discovery research."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu khám phá thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discover khám phá, phát hiện (ra)
Noun discoverer người khám phá, nhà thám hiểm
Noun drug thuốc, dược phẩm
Verb drug dùng thuốc (cho ai), pha thuốc
Adjective undiscovered chưa được khám phá, chưa được tìm thấy

Synonyms

pharmaceutical discovery (khám phá dược phẩm)medicine discovery (khám phá thuốc)

Related Words

target identification (xác định mục tiêu)lead optimization (tối ưu hóa hoạt chất)clinical trials (thử nghiệm lâm sàng)

Subject Area

Y học & Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Old French
descovrir
Modern English (compound)
drug discovery

Nguồn gốc của 'drug discovery'

'Drug discovery' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Drug' (thuốc, dược phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu có nghĩa là 'hàng hóa khô' hoặc 'gia vị' – ám chỉ các nguyên liệu thô thường được dùng làm thuốc. 'Discovery' (khám phá) cũng từ tiếng Pháp cổ 'descovrir', mang ý nghĩa 'lật mở', 'làm lộ ra'. Khi ghép lại, 'drug discovery' mô tả hành trình lật mở những bí ẩn khoa học để tìm ra các hợp chất mới có thể chữa bệnh, một quá trình đầy thử thách và đòi hỏi sự kiên trì.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc xác định mục tiêu (target identification) trong cơ thể liên quan đến bệnh tật, sàng lọc các hợp chất tiềm năng (screening), tối ưu hóa cấu trúc (structure optimization), đến các thử nghiệm tiền lâm sàng (preclinical trials) và lâm sàng (clinical trials). 'Drug discovery' khác với 'drug development' ở chỗ nó tập trung vào giai đoạn đầu của quá trình, tìm kiếm và xác định các ứng cử viên thuốc tiềm năng, trong khi 'drug development' tập trung vào việc đưa một ứng cử viên đã được xác định thành thuốc có thể sử dụng trên thị trường (bao gồm sản xuất, thử nghiệm quy mô lớn, và xin giấy phép).

Prepositions

in for

Drug discovery *in* a specific disease area (chỉ lĩnh vực nghiên cứu). Drug discovery *for* a particular target (chỉ mục tiêu dược lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug discovery
  • early early drug discovery
    (giai đoạn khám phá thuốc ban đầu)
  • new new drug discovery
    (khám phá thuốc mới)
  • successful successful drug discovery
    (khám phá thuốc thành công)
  • accelerated accelerated drug discovery
    (khám phá thuốc được đẩy nhanh)
  • rational rational drug discovery
    (khám phá thuốc dựa trên cơ sở khoa học, hợp lý)
  • computational computational drug discovery
    (khám phá thuốc bằng phương pháp điện toán)
Verb + drug discovery
  • advance advance drug discovery
    (thúc đẩy khám phá thuốc)
  • drive drive drug discovery
    (dẫn dắt/thúc đẩy khám phá thuốc)
  • revolutionize revolutionize drug discovery
    (cách mạng hóa khám phá thuốc)
  • invest in invest in drug discovery
    (đầu tư vào khám phá thuốc)
drug discovery + Noun
  • pipeline drug discovery pipeline
    (chuỗi/quy trình khám phá thuốc)
  • process drug discovery process
    (quá trình khám phá thuốc)
  • research drug discovery research
    (nghiên cứu khám phá thuốc)
  • technologies drug discovery technologies
    (các công nghệ khám phá thuốc)

Idioms

  • accelerate drug discovery

    tăng tốc quá trình khám phá thuốc

    "New AI tools are helping to accelerate drug discovery."

    (Các công cụ AI mới đang giúp tăng tốc quá trình khám phá thuốc.)

  • the drug discovery pipeline

    chuỗi/quy trình phát triển thuốc (từ nghiên cứu đến sản xuất)

    "The company has several promising compounds in its drug discovery pipeline."

    (Công ty có một số hợp chất đầy hứa hẹn trong chuỗi phát triển thuốc của mình.)

  • advances in drug discovery

    những tiến bộ trong khám phá thuốc

    "Recent advances in drug discovery have led to new treatments for cancer."

    (Những tiến bộ gần đây trong khám phá thuốc đã dẫn đến các phương pháp điều trị ung thư mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug discovery

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định và phát triển các hợp chất hoặc liệu pháp dược phẩm mới.

"Drug discovery is a complex and lengthy process that can take many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug discovery".

Hành trình tốn kém và dài hơi

Việc tìm ra một loại thuốc mới, từ ý tưởng ban đầu đến khi được cấp phép đưa ra thị trường, thường là một hành trình cực kỳ tốn kém và dài hơi. Quá trình này có thể mất hơn 10 năm và tiêu tốn hàng tỷ đô la, với tỷ lệ thất bại rất cao. Điều này phản ánh sự phức tạp và rủi ro lớn trong việc phát triển các phương pháp điều trị y tế mới.

Từ ngẫu nhiên đến khoa học có hệ thống

Trong lịch sử, nhiều phát hiện thuốc quan trọng (như penicillin) là do sự tình cờ hoặc quan sát ngẫu nhiên. Tuy nhiên, ngày nay, 'drug discovery' chủ yếu dựa trên khoa học chính xác và các phương pháp có hệ thống. Các nhà khoa học sử dụng công nghệ tiên tiến như sinh học phân tử, hóa học y dược và trí tuệ nhân tạo để thiết kế và thử nghiệm thuốc một cách có chủ đích, nhằm giảm thiểu yếu tố may rủi và tăng hiệu quả.