(Top Banner Ad)
undiscovered
B2
adjective B2 General

undiscovered

UK: /ˌʌndɪˈskʌvərd/ • US: /ˌʌndɪˈskʌvərd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được khám phá chưa ai biết đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not yet discovered or found.

Vietnamese Meaning

Chưa được khám phá hoặc tìm thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jungle contains many undiscovered species of insects."

    "Khu rừng chứa đựng nhiều loài côn trùng chưa được khám phá."

  • "Many undiscovered talents are waiting for their chance to shine."

    "Nhiều tài năng chưa được khám phá đang chờ đợi cơ hội để tỏa sáng."

  • "The internet is a vast resource of undiscovered information."

    "Internet là một nguồn tài nguyên rộng lớn chứa đựng thông tin chưa được khám phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discover Khám phá, phát hiện
Noun discovery Sự khám phá, sự phát hiện
Noun discoverer Người khám phá
Adjective discoverable Có thể khám phá được, có thể tìm thấy
Adjective undiscoverable Không thể khám phá được, không thể tìm thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperire
Latin
dis-
Old French
descovrir
Middle English
discoveren
Old English
un-
English
undiscovered

Nguồn gốc 'chưa được khám phá'

Từ 'undiscovered' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với tính từ 'discovered' (đã được khám phá). Bản thân 'discovered' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'descovrir', nghĩa là 'làm lộ ra' hay 'gỡ bỏ lớp che phủ'. Vì vậy, 'undiscovered' có nghĩa đen là 'chưa được làm lộ ra' hoặc 'vẫn còn bị che giấu'.

Usage Note

Từ 'undiscovered' thường được sử dụng để mô tả những vùng đất, tài năng, hoặc thông tin mà chưa ai biết đến hoặc khám phá ra. Nó mang ý nghĩa về tiềm năng, điều mới lạ, và cơ hội để tìm hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'undiscovered'
  • largely largely undiscovered
    (phần lớn chưa được khám phá)
  • previously previously undiscovered
    (trước đây chưa được khám phá)
  • still still undiscovered
    (vẫn còn chưa được khám phá)
Động từ đi trước 'undiscovered'
  • remain remain undiscovered
    (vẫn còn chưa được khám phá/tìm thấy)
  • go go undiscovered
    (bị bỏ qua mà không được phát hiện)
'Undiscovered' bổ nghĩa cho Danh từ
  • talent undiscovered talent
    (tài năng chưa được khám phá)
  • species undiscovered species
    (loài vật chưa được khám phá)
  • treasure undiscovered treasure
    (kho báu chưa được tìm thấy)
  • potential undiscovered potential
    (tiềm năng chưa được khai thác)

Idioms

  • an undiscovered gem

    một viên ngọc quý chưa được tìm thấy (chỉ người, vật hoặc địa điểm có giá trị nhưng ít người biết đến)

    "This small cafe is an undiscovered gem, with amazing coffee and a cozy atmosphere."

    (Quán cà phê nhỏ này là một viên ngọc quý chưa được tìm thấy, với cà phê tuyệt vời và không khí ấm cúng.)

  • to explore undiscovered territory

    khám phá vùng đất/lĩnh vực chưa ai đặt chân tới (ám chỉ việc thử nghiệm những điều mới mẻ, chưa được biết đến)

    "The startup aims to explore undiscovered territory in sustainable technology."

    (Công ty khởi nghiệp này đặt mục tiêu khám phá một lĩnh vực chưa ai đặt chân tới trong công nghệ bền vững.)

  • to have undiscovered potential

    có tiềm năng chưa được khai thác/phát hiện

    "Many young artists have undiscovered potential waiting to be nurtured."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ có tiềm năng chưa được khai thác đang chờ được nuôi dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undiscovered

adjective
Lật mặt

Chưa được khám phá hoặc tìm thấy.

"The jungle contains many undiscovered species of insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team believed that undiscovered species might hold the key to new medicines.
Đội tin rằng những loài chưa được khám phá có thể nắm giữ chìa khóa cho các loại thuốc mới.
Phủ định
Why hasn't any undiscovered artifact been found in this region?
Tại sao không có bất kỳ hiện vật chưa được khám phá nào được tìm thấy trong khu vực này?
Nghi vấn
What undiscovered talents does she possess?
Cô ấy sở hữu những tài năng chưa được khám phá nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undiscovered".

Sức hút của những điều chưa biết

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'những điều chưa được khám phá' (undiscovered) thường mang một sức hút mạnh mẽ, đại diện cho sự phiêu lưu, khám phá và những cơ hội tiềm ẩn. Nó gắn liền với Thời đại Khám phá vĩ đại trong lịch sử, khi các nhà thám hiểm căng buồm ra biển lớn để tìm kiếm những vùng đất mới, tạo nên những đột phá về địa lý và khoa học.

Giá trị của tài năng tiềm ẩn

Thuật ngữ 'undiscovered' cũng thường được dùng để chỉ tài năng, khả năng, hoặc giá trị tiềm ẩn của một người hoặc một vật mà chưa ai nhận ra hoặc khai thác. Ví dụ, một 'undiscovered artist' (nghệ sĩ chưa được khám phá) là người có tài năng nhưng chưa được công chúng biết đến. Việc tìm thấy và phát triển những 'viên ngọc' như vậy thường được đánh giá cao trong xã hội.