undiscovered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not yet discovered or found.
Vietnamese Meaning
Chưa được khám phá hoặc tìm thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jungle contains many undiscovered species of insects."
"Khu rừng chứa đựng nhiều loài côn trùng chưa được khám phá."
-
"Many undiscovered talents are waiting for their chance to shine."
"Nhiều tài năng chưa được khám phá đang chờ đợi cơ hội để tỏa sáng."
-
"The internet is a vast resource of undiscovered information."
"Internet là một nguồn tài nguyên rộng lớn chứa đựng thông tin chưa được khám phá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discover | Khám phá, phát hiện |
| Noun | discovery | Sự khám phá, sự phát hiện |
| Noun | discoverer | Người khám phá |
| Adjective | discoverable | Có thể khám phá được, có thể tìm thấy |
| Adjective | undiscoverable | Không thể khám phá được, không thể tìm thấy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undiscovered' thường được sử dụng để mô tả những vùng đất, tài năng, hoặc thông tin mà chưa ai biết đến hoặc khám phá ra. Nó mang ý nghĩa về tiềm năng, điều mới lạ, và cơ hội để tìm hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely undiscovered (phần lớn chưa được khám phá)
-
previously previously undiscovered (trước đây chưa được khám phá)
-
still still undiscovered (vẫn còn chưa được khám phá)
-
remain remain undiscovered (vẫn còn chưa được khám phá/tìm thấy)
-
go go undiscovered (bị bỏ qua mà không được phát hiện)
-
talent undiscovered talent (tài năng chưa được khám phá)
-
species undiscovered species (loài vật chưa được khám phá)
-
treasure undiscovered treasure (kho báu chưa được tìm thấy)
-
potential undiscovered potential (tiềm năng chưa được khai thác)
Idioms
-
an undiscovered gem
một viên ngọc quý chưa được tìm thấy (chỉ người, vật hoặc địa điểm có giá trị nhưng ít người biết đến)
"This small cafe is an undiscovered gem, with amazing coffee and a cozy atmosphere."
(Quán cà phê nhỏ này là một viên ngọc quý chưa được tìm thấy, với cà phê tuyệt vời và không khí ấm cúng.)
-
to explore undiscovered territory
khám phá vùng đất/lĩnh vực chưa ai đặt chân tới (ám chỉ việc thử nghiệm những điều mới mẻ, chưa được biết đến)
"The startup aims to explore undiscovered territory in sustainable technology."
(Công ty khởi nghiệp này đặt mục tiêu khám phá một lĩnh vực chưa ai đặt chân tới trong công nghệ bền vững.)
-
to have undiscovered potential
có tiềm năng chưa được khai thác/phát hiện
"Many young artists have undiscovered potential waiting to be nurtured."
(Nhiều nghệ sĩ trẻ có tiềm năng chưa được khai thác đang chờ được nuôi dưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undiscovered
adjectiveChưa được khám phá hoặc tìm thấy.
"The jungle contains many undiscovered species of insects."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team believed that undiscovered species might hold the key to new medicines. |
Đội tin rằng những loài chưa được khám phá có thể nắm giữ chìa khóa cho các loại thuốc mới. |
| Phủ định | Why hasn't any undiscovered artifact been found in this region? |
Tại sao không có bất kỳ hiện vật chưa được khám phá nào được tìm thấy trong khu vực này? |
| Nghi vấn | What undiscovered talents does she possess? |
Cô ấy sở hữu những tài năng chưa được khám phá nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undiscovered".
