(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ undiscovered
B2

undiscovered

adjective

Nghĩa tiếng Việt

chưa được khám phá chưa ai biết đến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Undiscovered'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chưa được khám phá hoặc tìm thấy.

Definition (English Meaning)

Not yet discovered or found.

Ví dụ Thực tế với 'Undiscovered'

  • "The jungle contains many undiscovered species of insects."

    "Khu rừng chứa đựng nhiều loài côn trùng chưa được khám phá."

  • "Many undiscovered talents are waiting for their chance to shine."

    "Nhiều tài năng chưa được khám phá đang chờ đợi cơ hội để tỏa sáng."

  • "The internet is a vast resource of undiscovered information."

    "Internet là một nguồn tài nguyên rộng lớn chứa đựng thông tin chưa được khám phá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Undiscovered'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: undiscovered
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

discovered(đã được khám phá)
known(đã biết)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Undiscovered'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'undiscovered' thường được sử dụng để mô tả những vùng đất, tài năng, hoặc thông tin mà chưa ai biết đến hoặc khám phá ra. Nó mang ý nghĩa về tiềm năng, điều mới lạ, và cơ hội để tìm hiểu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Undiscovered'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)