(Top Banner Ad)
drumlin
C1
danh từ C1 Địa chất học

drumlin

UK: /ˈdrʌmlɪn/ • US: /ˈdrʌmlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đồi băng tích gò băng tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smoothly rounded oval hill of glacial drift, typically elongated and with its long axis parallel to the direction of ice movement.

Vietnamese Meaning

Một quả đồi hình bầu dục tròn trịa được hình thành từ băng tích, thường kéo dài và có trục dài song song với hướng di chuyển của băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drumlin's orientation indicated the glacier's southward flow."

    "Hướng của drumlin chỉ ra dòng chảy về phía nam của sông băng."

  • "The landscape was dotted with numerous drumlins."

    "Cảnh quan có rất nhiều drumlin rải rác."

  • "Mapping the drumlins revealed the extent of the former ice sheet."

    "Việc lập bản đồ các drumlin đã cho thấy phạm vi của lớp băng trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drumlin Đồi băng tích (một dạng đồi nhỏ, hình bầu dục được hình thành do tác động của băng hà)
Noun drumlins Những đồi băng tích (dạng số nhiều)
Adjective drumlinoid Có hình dạng giống đồi băng tích

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Irish
droimnín
English
drumlin

Nguồn gốc Ailen của Drumlin

Từ 'drumlin' được lấy trực tiếp từ tiếng Ailen. Nó là dạng giảm nhẹ của từ 'droim', có nghĩa là 'lưng' hoặc 'sống núi'. Điều này rất phù hợp vì drumlin là những ngọn đồi nhỏ, hình bầu dục giống như lưng của một con vật hoặc một sống núi nhỏ, được hình thành bởi băng hà.

Usage Note

Drumlins là các đặc điểm địa hình được tạo ra bởi các sông băng. Chúng thường xuất hiện theo cụm gọi là 'drumlin fields'. Hình dạng của drumlin cho thấy hướng di chuyển của sông băng, với đầu dốc đứng hướng về phía nơi sông băng đến và đuôi dài hơn, thoai thoải hướng về phía sông băng di chuyển.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần cấu tạo của drumlin (ví dụ: 'a drumlin of glacial till'). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của drumlin (ví dụ: 'drumlins in a drumlin field').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drumlin
  • elongated elongated drumlin
    (đồi băng tích kéo dài)
  • steep-sided steep-sided drumlin
    (đồi băng tích dốc hai bên)
  • oval oval drumlin
    (đồi băng tích hình bầu dục)
  • glacial glacial drumlin
    (đồi băng tích do băng hà tạo ra)
Noun + drumlin / drumlin + Noun
  • drumlin a drumlin field
    (một cánh đồng đồi băng tích (một khu vực có nhiều đồi băng tích))
  • drumlin drumlin landscape
    (cảnh quan đồi băng tích)
  • drumlin drumlin formation
    (sự hình thành đồi băng tích / dạng đồi băng tích)

Idioms

  • a drumlin field

    một khu vực tập trung nhiều đồi băng tích

    "The landscape was dominated by a vast drumlin field, stretching for miles."

    (Phong cảnh bị chi phối bởi một cánh đồng đồi băng tích rộng lớn, trải dài hàng dặm.)

  • drumlin landscape

    cảnh quan đặc trưng bởi các đồi băng tích

    "Driving through a drumlin landscape, you can observe the unique hills created by ancient glaciers."

    (Lái xe qua một cảnh quan đồi băng tích, bạn có thể quan sát những ngọn đồi độc đáo được tạo ra bởi các sông băng cổ đại.)

  • drumlin formation

    sự hình thành hoặc cấu trúc của đồi băng tích

    "Geologists study drumlin formation to understand past glacial movements."

    (Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành đồi băng tích để hiểu về chuyển động băng hà trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drumlin

danh từ
Lật mặt

Một quả đồi hình bầu dục tròn trịa được hình thành từ băng tích, thường kéo dài và có trục dài song song với hướng di chuyển của băng.

"The drumlin's orientation indicated the glacier's southward flow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drumlin".

Tầm quan trọng trong địa lý cảnh quan

Drumlin là những đặc điểm địa lý nổi bật ở các vùng từng bị sông băng bao phủ, như Ireland, Bắc Mỹ và Bắc Âu. Chúng tạo nên một cảnh quan độc đáo, thường được gọi là 'cảnh quan drumlin', với những ngọn đồi hình bầu dục nhấp nhô liên tiếp.

Ảnh hưởng đến con người và đất đai

Ở các vùng có nhiều drumlin, những ngọn đồi này đã ảnh hưởng đến việc định cư, nông nghiệp và đường sá. Đất đai trên các drumlin thường màu mỡ, phù hợp cho canh tác, trong khi các thung lũng giữa chúng có thể chứa hồ hoặc đầm lầy, ảnh hưởng đến việc quy hoạch đô thị và giao thông.