ice age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A glacial epoch; a period of long-term reduction in the temperature of Earth's surface and atmosphere, resulting in an expansion of continental ice sheets, polar ice sheets and mountain glaciers.
Vietnamese Meaning
Kỷ băng hà; một giai đoạn giảm nhiệt độ lâu dài trên bề mặt và bầu khí quyển Trái Đất, dẫn đến sự mở rộng của các tảng băng lục địa, các tảng băng ở cực và các sông băng trên núi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the last ice age, large parts of North America were covered in ice."
"Trong kỷ băng hà cuối cùng, phần lớn Bắc Mỹ đã bị băng bao phủ."
-
"Scientists study ice cores to learn more about past ice ages."
"Các nhà khoa học nghiên cứu lõi băng để tìm hiểu thêm về các kỷ băng hà trong quá khứ."
-
"The ice age had a profound impact on the landscape of many regions."
"Kỷ băng hà đã có tác động sâu sắc đến cảnh quan của nhiều khu vực."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ice age' thường được dùng để chỉ kỷ băng hà gần đây nhất trong lịch sử Trái Đất, xảy ra vào kỷ Pleistocen. Tuy nhiên, Trái Đất đã trải qua nhiều kỷ băng hà khác nhau trong quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
last the last ice age (kỷ băng hà cuối cùng)
-
little the Little Ice Age (Tiểu băng hà (giai đoạn lạnh giá từ thế kỷ 14 đến 19))
-
next the next ice age (kỷ băng hà tiếp theo)
-
great the Great Ice Age (Kỷ Băng Hà Lớn (chỉ các kỷ băng hà lớn trong lịch sử Trái Đất))
-
enter to enter an ice age (bắt đầu một kỷ băng hà)
-
survive to survive the ice age (sống sót qua kỷ băng hà)
-
end the end of the ice age (sự kết thúc của kỷ băng hà)
-
start the start of an ice age (sự bắt đầu của một kỷ băng hà)
Idioms
-
the dawn of a new ice age
khởi đầu của một kỷ nguyên lạnh giá/khó khăn mới (theo nghĩa bóng)
"With the economy collapsing, many feared it was the dawn of a new ice age."
(Với sự sụp đổ của nền kinh tế, nhiều người lo sợ đó là khởi đầu của một kỷ nguyên khó khăn mới.)
-
to come out of the ice age
thoát khỏi thời kỳ lạc hậu/khó khăn/lạnh nhạt (theo nghĩa bóng)
"Finally, the small town seemed to be coming out of the ice age, with new businesses opening."
(Cuối cùng, thị trấn nhỏ dường như đã thoát khỏi thời kỳ lạc hậu, với các doanh nghiệp mới đang mở cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice age
danh từKỷ băng hà; một giai đoạn giảm nhiệt độ lâu dài trên bề mặt và bầu khí quyển Trái Đất, dẫn đến sự mở rộng của các tảng băng lục địa, các tảng băng ở cực và các sông băng trên núi.
"During the last ice age, large parts of North America were covered in ice."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The last ice age, which occurred thousands of years ago, dramatically reshaped the Earth's landscapes. |
Kỷ băng hà cuối cùng, xảy ra hàng ngàn năm trước, đã định hình lại cảnh quan Trái Đất một cách đáng kể. |
| Phủ định | An ice age, where temperatures remain consistently low, is not conducive to widespread agriculture. |
Một kỷ băng hà, nơi nhiệt độ duy trì ở mức thấp liên tục, không có lợi cho nền nông nghiệp lan rộng. |
| Nghi vấn | Is it true that an ice age, which scientists predict may happen again in the distant future, could cause significant sea level changes? |
Có đúng là một kỷ băng hà, mà các nhà khoa học dự đoán có thể xảy ra trở lại trong tương lai xa, có thể gây ra những thay đổi đáng kể về mực nước biển không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The last ice age ended about 11,700 years ago. |
Kỷ băng hà cuối cùng kết thúc khoảng 11.700 năm trước. |
| Phủ định | There wasn't an ice age in this region during the last million years. |
Không có kỷ băng hà nào ở khu vực này trong một triệu năm qua. |
| Nghi vấn | Was there an ice age on Mars? |
Đã có kỷ băng hà trên sao Hỏa chưa? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the last ice age, which lasted for thousands of years, glaciers covered much of North America. |
Trong kỷ băng hà cuối cùng, kéo dài hàng ngàn năm, các sông băng đã bao phủ phần lớn Bắc Mỹ. |
| Phủ định | An ice age, a period of long-term reduction in the temperature of Earth's surface and atmosphere, is not something we can easily reverse. |
Kỷ băng hà, một giai đoạn giảm nhiệt độ kéo dài trên bề mặt và bầu khí quyển Trái Đất, không phải là điều chúng ta có thể dễ dàng đảo ngược. |
| Nghi vấn | Professor, considering the data, do you think another ice age, though unlikely soon, is a possibility? |
Thưa giáo sư, xem xét dữ liệu, thầy có nghĩ rằng một kỷ băng hà khác, dù khó xảy ra sớm, là một khả năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice age".
