domain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of territory owned or controlled by a particular ruler or government.
Vietnamese Meaning
Một vùng lãnh thổ thuộc sở hữu hoặc được kiểm soát bởi một nhà cai trị hoặc chính phủ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king ruled over a vast domain."
"Nhà vua cai trị một vùng lãnh thổ rộng lớn."
-
"This information is in the public domain."
"Thông tin này thuộc về miền công cộng."
-
"He is an expert in the domain of cybersecurity."
"Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực an ninh mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này nhấn mạnh quyền sở hữu và kiểm soát lãnh thổ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
Prepositions
* within: trong phạm vi lãnh thổ. * over: quyền kiểm soát trên lãnh thổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public domain (phạm vi công cộng (không còn bản quyền hoặc thuộc sở hữu chung))
-
private private domain (phạm vi riêng tư, lãnh địa riêng)
-
academic academic domain (lĩnh vực học thuật)
-
digital digital domain (miền kỹ thuật số, thế giới kỹ thuật số)
-
enter enter a domain (đi vào một lĩnh vực/phạm vi)
-
expand expand one's domain (mở rộng phạm vi/lĩnh vực của mình)
-
cross cross domains (vượt qua các lĩnh vực, làm việc đa lĩnh vực)
-
in the in the domain of (trong lĩnh vực của, thuộc phạm vi của)
-
beyond the beyond the domain of (vượt ra ngoài phạm vi của, không thuộc lĩnh vực của)
Idioms
-
in the public domain
thuộc về phạm vi công cộng, không còn bản quyền hoặc được tự do sử dụng
"Many classical works are now in the public domain, available for anyone to use."
(Nhiều tác phẩm cổ điển hiện nay đã thuộc phạm vi công cộng, ai cũng có thể sử dụng.)
-
the domain of experts
lĩnh vực của các chuyên gia, chỉ dành cho những người có chuyên môn sâu
"Quantum physics is largely the domain of experts and highly specialized researchers."
(Vật lý lượng tử phần lớn là lĩnh vực của các chuyên gia và các nhà nghiên cứu chuyên sâu.)
-
master of one's domain
người làm chủ hoàn toàn lĩnh vực/khu vực của mình; có toàn quyền kiểm soát (thường dùng để chỉ sự tự chủ, độc lập cá nhân)
"After years of hard work, she finally became the master of her domain, running her own successful business."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã trở thành người làm chủ hoàn toàn lĩnh vực của mình, điều hành công việc kinh doanh thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domain
nounMột vùng lãnh thổ thuộc sở hữu hoặc được kiểm soát bởi một nhà cai trị hoặc chính phủ cụ thể.
"The king ruled over a vast domain."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company launches its new product, they will have been expanding their domain in the market for over a year. |
Vào thời điểm công ty ra mắt sản phẩm mới, họ sẽ đã mở rộng phạm vi hoạt động của mình trên thị trường được hơn một năm. |
| Phủ định | By the end of the negotiation, the smaller company won't have been encroaching on the larger company's domain. |
Đến cuối cuộc đàm phán, công ty nhỏ hơn sẽ không xâm phạm vào lãnh địa của công ty lớn hơn. |
| Nghi vấn | Will the scientists have been exploring that specific domain of research for decades before they make a breakthrough? |
Liệu các nhà khoa học có khám phá lĩnh vực nghiên cứu cụ thể đó trong nhiều thập kỷ trước khi họ tạo ra một đột phá? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king's domain was vast and prosperous. |
Lãnh địa của nhà vua rất rộng lớn và thịnh vượng. |
| Phủ định | He didn't understand the intricacies of the digital domain. |
Anh ấy đã không hiểu sự phức tạp của lĩnh vực kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | Did she expand her domain of expertise last year? |
Có phải cô ấy đã mở rộng lĩnh vực chuyên môn của mình vào năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domain".
