(Top Banner Ad)
domain
B2
noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực: Công nghệ thông tin, Toán học, Khoa học, Luật, Ngôn ngữ học)

domain

UK: /dəˈmeɪn/ • US: /doʊˈmeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực miền lãnh thổ phạm vi mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of territory owned or controlled by a particular ruler or government.

Vietnamese Meaning

Một vùng lãnh thổ thuộc sở hữu hoặc được kiểm soát bởi một nhà cai trị hoặc chính phủ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king ruled over a vast domain."

    "Nhà vua cai trị một vùng lãnh thổ rộng lớn."

  • "This information is in the public domain."

    "Thông tin này thuộc về miền công cộng."

  • "He is an expert in the domain of cybersecurity."

    "Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực an ninh mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domain lĩnh vực, phạm vi, tên miền
Noun dominion quyền thống trị, lãnh thổ thuộc quyền thống trị
Verb dominate thống trị, chi phối
Adjective dominant chiếm ưu thế, thống trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực: Công nghệ thông tin, Toán học, Khoa học, Luật, Ngôn ngữ học)

Etymology (Nguồn gốc)

English
domain
Old French
domaine
Latin
dominium
Latin
dominus

Câu chuyện từ 'Chủ nhân' đến 'Lĩnh vực'

Từ 'domain' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin. Từ gốc là 'dominus', có nghĩa là 'chủ nhân' hoặc 'lãnh chúa'. Sau đó, nó phát triển thành 'dominium' (tài sản, quyền sở hữu) và qua tiếng Pháp cổ thành 'domaine'. Ban đầu, nó thường chỉ vùng đất hoặc tài sản thuộc sở hữu trực tiếp của một lãnh chúa. Ngày nay, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ một khu vực, lãnh thổ, hoặc một lĩnh vực cụ thể của kiến thức hay hoạt động, nhưng vẫn giữ nét nghĩa về quyền sở hữu hoặc phạm vi kiểm soát.

Usage Note

Nghĩa này nhấn mạnh quyền sở hữu và kiểm soát lãnh thổ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.

Prepositions

within over

* within: trong phạm vi lãnh thổ. * over: quyền kiểm soát trên lãnh thổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + domain
  • public public domain
    (phạm vi công cộng (không còn bản quyền hoặc thuộc sở hữu chung))
  • private private domain
    (phạm vi riêng tư, lãnh địa riêng)
  • academic academic domain
    (lĩnh vực học thuật)
  • digital digital domain
    (miền kỹ thuật số, thế giới kỹ thuật số)
Động từ + domain
  • enter enter a domain
    (đi vào một lĩnh vực/phạm vi)
  • expand expand one's domain
    (mở rộng phạm vi/lĩnh vực của mình)
  • cross cross domains
    (vượt qua các lĩnh vực, làm việc đa lĩnh vực)
Giới từ + domain
  • in the in the domain of
    (trong lĩnh vực của, thuộc phạm vi của)
  • beyond the beyond the domain of
    (vượt ra ngoài phạm vi của, không thuộc lĩnh vực của)

Idioms

  • in the public domain

    thuộc về phạm vi công cộng, không còn bản quyền hoặc được tự do sử dụng

    "Many classical works are now in the public domain, available for anyone to use."

    (Nhiều tác phẩm cổ điển hiện nay đã thuộc phạm vi công cộng, ai cũng có thể sử dụng.)

  • the domain of experts

    lĩnh vực của các chuyên gia, chỉ dành cho những người có chuyên môn sâu

    "Quantum physics is largely the domain of experts and highly specialized researchers."

    (Vật lý lượng tử phần lớn là lĩnh vực của các chuyên gia và các nhà nghiên cứu chuyên sâu.)

  • master of one's domain

    người làm chủ hoàn toàn lĩnh vực/khu vực của mình; có toàn quyền kiểm soát (thường dùng để chỉ sự tự chủ, độc lập cá nhân)

    "After years of hard work, she finally became the master of her domain, running her own successful business."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã trở thành người làm chủ hoàn toàn lĩnh vực của mình, điều hành công việc kinh doanh thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domain

noun
Lật mặt

Một vùng lãnh thổ thuộc sở hữu hoặc được kiểm soát bởi một nhà cai trị hoặc chính phủ cụ thể.

"The king ruled over a vast domain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company launches its new product, they will have been expanding their domain in the market for over a year.
Vào thời điểm công ty ra mắt sản phẩm mới, họ sẽ đã mở rộng phạm vi hoạt động của mình trên thị trường được hơn một năm.
Phủ định
By the end of the negotiation, the smaller company won't have been encroaching on the larger company's domain.
Đến cuối cuộc đàm phán, công ty nhỏ hơn sẽ không xâm phạm vào lãnh địa của công ty lớn hơn.
Nghi vấn
Will the scientists have been exploring that specific domain of research for decades before they make a breakthrough?
Liệu các nhà khoa học có khám phá lĩnh vực nghiên cứu cụ thể đó trong nhiều thập kỷ trước khi họ tạo ra một đột phá?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king's domain was vast and prosperous.
Lãnh địa của nhà vua rất rộng lớn và thịnh vượng.
Phủ định
He didn't understand the intricacies of the digital domain.
Anh ấy đã không hiểu sự phức tạp của lĩnh vực kỹ thuật số.
Nghi vấn
Did she expand her domain of expertise last year?
Có phải cô ấy đã mở rộng lĩnh vực chuyên môn của mình vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domain".

Khái niệm 'Domain' trong Lịch sử Phong kiến

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là thời phong kiến, 'domain' (hay 'demesne') ban đầu ám chỉ vùng đất nông nghiệp được một lãnh chúa trực tiếp sở hữu và quản lý, không phải cho thuê cho nông dân. Nó là trung tâm kinh tế của lãnh địa, tượng trưng cho quyền lực và tài sản của chủ đất. Khái niệm này thể hiện tầm quan trọng của đất đai và quyền sở hữu trong cấu trúc xã hội thời bấy giờ.

Tên miền Internet (Domain Name)

Một ứng dụng rất hiện đại và phổ biến của từ 'domain' là trong Internet, với 'domain name' (tên miền). Tên miền như '.com', '.org', '.gov' hay '.vn' là địa chỉ dễ nhớ của các trang web trên mạng. Chúng giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và truy cập thông tin thay vì phải nhớ các địa chỉ IP phức tạp. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách một từ cổ có thể được tái sử dụng trong một bối cảnh công nghệ hoàn toàn mới.