unofficial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not officially authorized or recognized.
Vietnamese Meaning
Không chính thức; không được ủy quyền hoặc công nhận chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is just an unofficial estimate."
"Đây chỉ là một ước tính không chính thức."
-
"The two leaders held unofficial talks."
"Hai nhà lãnh đạo đã tổ chức các cuộc đàm phán không chính thức."
-
"This is just an unofficial version of the document."
"Đây chỉ là một bản không chính thức của tài liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | official | Chính thức, có thẩm quyền |
| Adverb | officially | Một cách chính thức |
| Adverb | unofficially | Một cách không chính thức |
| Noun | official | Cán bộ, quan chức |
| Noun | officialdom | Giới quan chức, bộ máy quan liêu |
| Verb | officiate | Điều hành, làm lễ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unofficial' thường được dùng để mô tả những hành động, sự kiện, hoặc thông tin không được chính phủ, tổ chức, hoặc cá nhân có thẩm quyền phê duyệt hoặc thừa nhận. Nó mang ý nghĩa trái ngược với 'official' (chính thức). Sự khác biệt nằm ở tính chất pháp lý và sự thừa nhận của các cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ, 'unofficial negotiations' (đàm phán không chính thức) khác với 'official negotiations' (đàm phán chính thức) ở chỗ chúng không ràng buộc các bên về mặt pháp lý và có thể diễn ra bí mật.
Prepositions
'With' có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối, ví dụ: 'unofficial talks with the rebels' (các cuộc đàm phán không chính thức với phiến quân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit an unofficial visit (một chuyến thăm không chính thức)
-
meeting an unofficial meeting (một cuộc họp không chính thức)
-
sources unofficial sources (các nguồn tin không chính thức)
-
channels unofficial channels (các kênh không chính thức)
-
capacity in an unofficial capacity (với tư cách không chính thức)
-
report an unofficial report (một báo cáo không chính thức)
-
be The meeting was unofficial. (Cuộc họp là không chính thức.)
-
remain The results remain unofficial. (Kết quả vẫn không chính thức.)
-
become The gathering became unofficial. (Buổi tụ tập trở nên không chính thức.)
-
declare They declared the talks unofficial. (Họ tuyên bố các cuộc đàm phán là không chính thức.)
-
consider We consider it unofficial. (Chúng tôi coi đó là không chính thức.)
Idioms
-
in an unofficial capacity
với tư cách không chính thức
"She attended the conference in an unofficial capacity."
(Cô ấy tham dự hội nghị với tư cách không chính thức.)
-
through unofficial channels
thông qua các kênh không chính thức (không chính thống)
"News of the merger spread through unofficial channels before the official announcement."
(Tin tức về việc sáp nhập lan truyền qua các kênh không chính thức trước thông báo chính thức.)
-
unofficial word/news
tin đồn, tin vỉa hè (chưa được xác nhận)
"I got unofficial word that the project has been approved."
(Tôi nhận được tin chưa chính thức rằng dự án đã được duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unofficial
adjectiveKhông chính thức; không được ủy quyền hoặc công nhận chính thức.
"This is just an unofficial estimate."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding unofficial channels is crucial for maintaining transparency. |
Việc tránh các kênh không chính thức là rất quan trọng để duy trì tính minh bạch. |
| Phủ định | He doesn't appreciate working through unofficial means. |
Anh ấy không thích làm việc thông qua các phương tiện không chính thức. |
| Nghi vấn | Is suggesting unofficial solutions a common practice here? |
Có phải đề xuất các giải pháp không chính thức là một thông lệ phổ biến ở đây không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting was unofficial, so no formal records were taken. |
Cuộc họp không chính thức, vì vậy không có biên bản chính thức nào được ghi lại. |
| Phủ định | This is not an unofficial announcement; it's the official policy. |
Đây không phải là một thông báo không chính thức; đây là chính sách chính thức. |
| Nghi vấn | Was the agreement made unofficially, or was it formally approved? |
Thỏa thuận được thực hiện không chính thức, hay nó đã được phê duyệt chính thức? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting was unofficial, wasn't it? |
Cuộc họp không chính thức, phải không? |
| Phủ định | He wasn't acting unofficially, was he? |
Anh ấy không hành động một cách không chính thức, phải không? |
| Nghi vấn | It's an unofficial agreement, isn't it? |
Đó là một thỏa thuận không chính thức, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting was unofficial. |
Cuộc họp không chính thức. |
| Phủ định | Was the information unofficially released to the public? |
Thông tin có được công bố một cách không chính thức cho công chúng không? |
| Nghi vấn | Is his visit to the company unofficial? |
Chuyến thăm công ty của anh ấy có phải là không chính thức không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee was unofficially considering his proposal yesterday. |
Hôm qua, ủy ban đã xem xét đề xuất của anh ấy một cách không chính thức. |
| Phủ định | The government wasn't unofficially supporting the rebels at that time. |
Chính phủ đã không hỗ trợ phiến quân một cách không chính thức vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were they unofficially discussing the merger during the conference? |
Có phải họ đã thảo luận không chính thức về việc sáp nhập trong hội nghị không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting is unofficial. |
Cuộc họp không chính thức. |
| Phủ định | He does not speak unofficially at formal events. |
Anh ấy không nói một cách không chính thức tại các sự kiện trang trọng. |
| Nghi vấn | Is this statement unofficial? |
Tuyên bố này có phải là không chính thức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial".
