(Top Banner Ad)
duchess
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội, Quý tộc

duchess

UK: /ˈdʌtʃɪs/ • US: /ˈdʌtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ công tước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The wife or widow of a duke; a woman holding ducal rank in her own right.

Vietnamese Meaning

Nữ công tước; vợ hoặc góa phụ của một công tước; một người phụ nữ giữ tước vị công tước do chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Duchess of Cambridge is known for her charitable work."

    "Nữ công tước xứ Cambridge nổi tiếng với công việc từ thiện của mình."

  • "She was presented to the Queen as the new Duchess."

    "Cô ấy được giới thiệu với Nữ hoàng với tư cách là Nữ công tước mới."

  • "The duchess wore a stunning gown to the ball."

    "Nữ công tước mặc một chiếc áo choàng lộng lẫy đến buổi dạ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duke Công tước (người đàn ông có tước vị cao quý nhất trong giới quý tộc, tương đương với nữ công tước)
Noun duchy Công quốc (lãnh thổ hoặc khu vực được cai trị bởi một công tước hoặc nữ công tước)
Adjective ducal Thuộc về công tước hoặc nữ công tước; của công quốc

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội, Quý tộc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dux
Old French
duchesse
Middle English
duchesse
English
duchess

Nguồn gốc từ 'dux' La-tinh

Từ 'duchess' có nguồn gốc từ từ 'dux' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'người lãnh đạo' hoặc 'chỉ huy'. Khi chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'duchesse', nó trở thành dạng nữ tính của 'duc' (công tước), chỉ người phụ nữ nắm giữ tước vị công tước hoặc là vợ của một công tước. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa tương tự như ngày nay.

Usage Note

Từ 'duchess' dùng để chỉ người phụ nữ có tước vị cao trong hệ thống quý tộc. Nó có thể là do kết hôn với một công tước (duke) hoặc do thừa kế tước vị đó. Cần phân biệt với các tước vị quý tộc khác như 'princess' (công chúa), 'countess' (nữ bá tước), 'marchioness' (nữ hầu tước), 'baroness' (nữ nam tước) để tránh nhầm lẫn. 'Duchess' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về các gia đình hoàng gia và quý tộc.

Prepositions

of

'Duchess of [tên địa danh]' chỉ nữ công tước của một vùng đất cụ thể. Ví dụ: Duchess of Cambridge.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duchess
  • royal royal duchess
    (nữ công tước hoàng gia)
  • reigning reigning duchess
    (nữ công tước đang trị vì)
  • dowager dowager duchess
    (bà quả phụ công tước (mẹ của công tước hiện tại hoặc đã mất chồng là công tước))
  • charming charming duchess
    (nữ công tước quyến rũ)
  • elegant elegant duchess
    (nữ công tước thanh lịch)
Verb + duchess
  • become become a duchess
    (trở thành nữ công tước)
  • marry marry a duchess
    (cưới một nữ công tước)
  • address address the duchess
    (xưng hô với nữ công tước (một cách trang trọng))
Duchess + Verb
  • attended The duchess attended the charity gala.
    (Nữ công tước đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.)
  • announced The duchess announced her patronage.
    (Nữ công tước đã công bố sự bảo trợ của mình.)

Idioms

  • The Duke and Duchess of [Place]

    Cặp Công tước và Nữ công tước của [Địa điểm] (danh hiệu hoàng gia/quý tộc cho một cặp vợ chồng)

    "The Duke and Duchess of Sussex attended the event."

    (Công tước và Nữ công tước xứ Sussex đã tham dự sự kiện.)

  • To play the duchess

    Ra vẻ nữ công tước; tỏ vẻ cao sang, quyền quý (đôi khi với ý châm biếm về sự kiêu kỳ)

    "She's always playing the duchess, expecting everyone to wait on her hand and foot."

    (Cô ấy lúc nào cũng ra vẻ nữ công tước, mong mọi người phải hầu hạ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duchess

noun
Lật mặt

Nữ công tước; vợ hoặc góa phụ của một công tước; một người phụ nữ giữ tước vị công tước do chính mình.

"The Duchess of Cambridge is known for her charitable work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a duchess after the wedding.
Cô ấy sẽ trở thành nữ công tước sau đám cưới.
Phủ định
They are not going to treat the duchess with disrespect.
Họ sẽ không đối xử bất kính với nữ công tước.
Nghi vấn
Is the king going to appoint her duchess of this region?
Liệu nhà vua có phong cô ấy làm nữ công tước của vùng này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The duchess was very elegant at the ball last night.
Nữ công tước đã rất thanh lịch tại buổi dạ hội tối qua.
Phủ định
The duchess was not invited to the meeting yesterday.
Nữ công tước đã không được mời đến cuộc họp hôm qua.
Nghi vấn
Was the duchess present at the ceremony?
Nữ công tước có mặt tại buổi lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duchess".

Vai trò trong Hoàng gia Anh

Trong hệ thống quý tộc Anh, 'duchess' là tước vị cao quý dành cho người phụ nữ, hoặc là người đứng đầu một công quốc theo quyền của mình (duchess regnant), hoặc là vợ của một 'duke' (công tước). Các nữ công tước thường đảm nhiệm vai trò công chúng, tham gia các hoạt động từ thiện và đại diện cho hoàng gia hoặc giới quý tộc.

Biểu tượng của sự thanh lịch và địa vị

Nữ công tước thường được coi là biểu tượng của sự thanh lịch, phẩm giá và địa vị xã hội cao. Họ thường có ảnh hưởng đáng kể trong giới thời trang, nghệ thuật và xã hội, và cuộc sống của họ, đặc biệt là các nữ công tước hoàng gia, thường được công chúng quan tâm rộng rãi.