(Top Banner Ad)
peerage
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

peerage

UK: /ˈpɪərɪdʒ/ • US: /ˈpɪərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tước vị quý tộc giới quý tộc hàng ngũ quý tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rank of peer or peeress; the body of peers.

Vietnamese Meaning

Tước vị quý tộc; tập thể các quý tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He inherited his father's title and became a member of the peerage."

    "Anh ta thừa kế tước vị của cha mình và trở thành một thành viên của giới quý tộc."

  • "The Queen bestowed a peerage on the retiring politician."

    "Nữ hoàng đã ban tước vị quý tộc cho chính trị gia sắp nghỉ hưu."

  • "Membership of the peerage used to guarantee a seat in the House of Lords."

    "Việc là thành viên của giới quý tộc từng đảm bảo một ghế trong Thượng viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peer thành viên quý tộc; người ngang hàng
Noun peeress nữ quý tộc
Adjective peerless vô song, không ai sánh bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Old French
per
Middle English
pere
English
peer
Latin
-aticum
Old French
-age
English
-age

Từ sự Bình Đẳng đến Giới Quý Tộc

Từ 'par' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bằng nhau', từ 'peer' trong tiếng Anh ban đầu chỉ một người ngang hàng, bình đẳng với người khác. Dần dần, nghĩa này được giới hạn để chỉ những thành viên của giới quý tộc, những người có địa vị pháp lý ngang hàng với nhau. Hậu tố '-age' biểu thị một tập hợp hoặc một trạng thái, nên 'peerage' trở thành thuật ngữ chỉ tập hợp các quý tộc và hệ thống phẩm tước của họ.

Usage Note

Từ 'peerage' đề cập đến hệ thống quý tộc ở Vương quốc Anh, bao gồm các tước hiệu như Công tước (Duke), Hầu tước (Marquess), Bá tước (Earl), Tử tước (Viscount) và Nam tước (Baron). Nó cũng chỉ tập hợp những người nắm giữ các tước vị này. 'Peerage' không đơn giản chỉ là tước vị mà còn bao hàm quyền lợi, trách nhiệm lịch sử và địa vị xã hội liên quan đến nó. Cần phân biệt với 'nobility' (giới quý tộc nói chung), 'peerage' chỉ nhóm người có tước vị cụ thể do nhà vua/nữ hoàng ban.

Prepositions

in of

‘In the peerage’ được sử dụng để chỉ ai đó có một tước vị cụ thể hoặc thuộc về hệ thống quý tộc. Ví dụ: 'He was elevated to the peerage' (Ông ta được phong tước vị quý tộc). 'Of the peerage' thường được dùng để chỉ một đặc điểm, thành phần hoặc khía cạnh liên quan đến tầng lớp quý tộc. Ví dụ: 'Debates of the peerage' (Các cuộc tranh luận của giới quý tộc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peerage
  • hereditary hereditary peerage
    (tước hiệu quý tộc cha truyền con nối)
  • life life peerage
    (tước hiệu quý tộc suốt đời)
  • Irish Irish peerage
    (tước hiệu quý tộc Ireland (chỉ hệ thống phẩm tước ở Ireland))
Verb + peerage
  • create create a peerage
    (tạo ra một tước hiệu quý tộc mới)
  • hold hold a peerage
    (nắm giữ một tước hiệu quý tộc)
  • be granted be granted a peerage
    (được ban tước hiệu quý tộc)
  • elevate to elevate to the peerage
    (nâng lên hàng quý tộc)

Idioms

  • elevate to the peerage

    được phong tước quý tộc

    "She was elevated to the peerage for her distinguished service to the country."

    (Bà ấy đã được phong tước quý tộc vì những đóng góp xuất sắc của mình cho đất nước.)

  • be granted a peerage

    được ban một tước hiệu quý tộc

    "Many retired politicians hope to be granted a peerage."

    (Nhiều chính trị gia về hưu hy vọng được ban một tước hiệu quý tộc.)

  • creation of a peerage

    việc tạo ra tước hiệu quý tộc mới

    "The creation of a peerage is a rare and significant event."

    (Việc tạo ra một tước hiệu quý tộc là một sự kiện hiếm hoi và quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peerage

noun
Lật mặt

Tước vị quý tộc; tập thể các quý tộc.

"He inherited his father's title and became a member of the peerage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peerage".

Hệ Thống Quý Tộc Anh Quốc

Hệ thống 'peerage' ở Anh Quốc là tập hợp các tước hiệu quý tộc (như Công tước, Hầu tước, Bá tước, Tử tước, Nam tước). Ban đầu, những tước hiệu này chủ yếu là cha truyền con nối ('hereditary peerage'). Tuy nhiên, ngày nay, đa số các tước hiệu được ban là 'life peerage' (suốt đời), không truyền lại cho con cháu. Các thành viên của 'peerage' truyền thống và 'life peerage' tạo thành Thượng viện (House of Lords) của Quốc hội Anh.

Danh Dự và Ảnh Hưởng

Mặc dù quyền lực chính trị trực tiếp của các thành viên 'peerage' đã giảm sút đáng kể qua các thế kỷ, việc nắm giữ một tước hiệu quý tộc vẫn mang lại danh dự, địa vị xã hội cao và khả năng ảnh hưởng nhất định trong các lĩnh vực xã hội, văn hóa và từ thiện. Nó vẫn là một biểu tượng quan trọng của truyền thống và lịch sử Anh Quốc.