(Top Banner Ad)
royalty
B2
noun B2 Lịch sử, Chính trị, Kinh tế

royalty

UK: /ˈrɔɪəlti/ • US: /ˈrɔɪəlti/

Nghĩa tiếng Việt

hoàng gia tiền bản quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People of royal blood or status.

Vietnamese Meaning

Những người thuộc dòng dõi hoàng tộc hoặc có địa vị hoàng gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was celebrating the visit of royalty."

    "Đất nước đang ăn mừng chuyến thăm của các thành viên hoàng gia."

  • "The family had close ties to royalty."

    "Gia đình đó có mối quan hệ thân thiết với hoàng gia."

  • "The company pays a 5% royalty on all sales."

    "Công ty trả 5% tiền bản quyền trên tất cả doanh thu bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective royal Thuộc về vua chúa, hoàng gia; vương giả
Noun royalist Người ủng hộ chế độ quân chủ
Noun royalism Chủ nghĩa quân chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rex
Latin
regalis
Old French
roialté
English
royalty

Nguồn gốc từ vua chúa

Từ 'royalty' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'rex' (vua), sau đó phát triển thành 'regalis' (có liên quan đến vua, hoàng gia). Từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'roialté' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ quyền lực, phẩm giá hoặc các thành viên của hoàng gia, sau này mở rộng thêm nghĩa là tiền bản quyền.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ tập thể các thành viên hoàng tộc, hoặc một cá nhân cụ thể có địa vị cao trong hoàng gia. Nó nhấn mạnh đến nguồn gốc và quyền lực gắn liền với dòng máu hoàng tộc.

Prepositions

to from

'Royalty to': Thường được sử dụng để chỉ lòng trung thành hoặc sự kính trọng đối với hoàng gia. 'Royalty from': Được dùng để chỉ xuất thân hoặc nguồn gốc từ hoàng gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + royalty (thành viên hoàng gia)
  • British British royalty
    (Hoàng gia Anh)
  • European European royalty
    (Các hoàng gia châu Âu)
  • senior senior royalty
    (Thành viên hoàng gia cấp cao)
Verb + royalties (tiền bản quyền)
  • pay pay royalties
    (Trả tiền bản quyền/phí bản quyền)
  • earn earn royalties
    (Kiếm tiền bản quyền)
  • receive receive royalties
    (Nhận tiền bản quyền)
Noun + royalties (tiền bản quyền)
  • music music royalties
    (Tiền bản quyền âm nhạc)
  • book book royalties
    (Tiền bản quyền sách)
  • oil oil royalties
    (Phí bản quyền/thuế tài nguyên dầu mỏ)

Idioms

  • Treat someone like royalty

    Đối xử với ai đó cực kỳ tốt bụng, hào phóng, như thể họ là người của hoàng gia; trọng đãi

    "The hotel treated us like royalty, giving us the best suite and complimentary services."

    (Khách sạn đối xử với chúng tôi như vương giả, cho chúng tôi phòng suite tốt nhất và các dịch vụ miễn phí.)

  • Rub shoulders with royalty

    Giao du, tiếp xúc gần gũi với người của hoàng gia hoặc những người nổi tiếng, quan trọng

    "At the charity gala, she had the chance to rub shoulders with royalty."

    (Tại buổi dạ tiệc từ thiện, cô ấy có cơ hội giao du với người hoàng gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

royalty

noun
Lật mặt

Những người thuộc dòng dõi hoàng tộc hoặc có địa vị hoàng gia.

"The country was celebrating the visit of royalty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country was governed by royalty: a king, a queen, and their close advisors.
Đất nước được cai trị bởi hoàng tộc: một nhà vua, một nữ hoàng và những cố vấn thân cận của họ.
Phủ định
The council lacked one crucial element: royalty, without which they couldn't enact certain laws.
Hội đồng thiếu một yếu tố quan trọng: hoàng tộc, nếu không có họ, họ không thể ban hành một số luật nhất định.
Nghi vấn
Does she possess the defining characteristic of royalty: the unwavering support of her people?
Liệu cô ấy có sở hữu đặc điểm xác định của hoàng tộc không: sự ủng hộ vững chắc từ người dân của mình?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen, a symbol of royalty, attended the gala.
Nữ hoàng, một biểu tượng của hoàng gia, đã tham dự buổi dạ tiệc.
Phủ định
Despite their wealth and status, they did not receive royalty payments, and they felt slighted.
Mặc dù có sự giàu có và địa vị, họ đã không nhận được tiền bản quyền, và họ cảm thấy bị coi thường.
Nghi vấn
Your Majesty, will the royalty be distributed fairly among the artists?
Thưa Bệ hạ, tiền bản quyền có được phân phối công bằng cho các nghệ sĩ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist sells many copies of his painting, he will receive a significant amount in royalties.
Nếu họa sĩ bán được nhiều bản sao bức tranh của mình, anh ấy sẽ nhận được một khoản tiền bản quyền đáng kể.
Phủ định
If the book doesn't sell well, the author won't receive much royalty.
Nếu cuốn sách không bán chạy, tác giả sẽ không nhận được nhiều tiền bản quyền.
Nghi vấn
Will the inventor become rich if his invention brings in huge royalties?
Liệu nhà phát minh có trở nên giàu có nếu phát minh của anh ấy mang lại tiền bản quyền khổng lồ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new king is crowned, he will have understood the responsibilities that come with royalty.
Vào thời điểm vị vua mới đăng quang, ông ấy sẽ hiểu được những trách nhiệm đi kèm với địa vị hoàng gia.
Phủ định
She won't have enjoyed the privileges of royalty until she accedes to the throne.
Cô ấy sẽ không được hưởng những đặc quyền của hoàng gia cho đến khi cô ấy lên ngôi.
Nghi vấn
Will the country have abolished royalty by the end of the century?
Liệu đất nước có bãi bỏ chế độ quân chủ vào cuối thế kỷ này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author will receive royalties for her book next year.
Tác giả sẽ nhận tiền bản quyền cho cuốn sách của cô ấy vào năm tới.
Phủ định
He is not going to pay any royalties on the old song.
Anh ấy sẽ không trả bất kỳ tiền bản quyền nào cho bài hát cũ.
Nghi vấn
Will the inventor receive royalties if the product becomes popular?
Nhà phát minh có nhận được tiền bản quyền nếu sản phẩm trở nên phổ biến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author received significant royalties after the book became a bestseller.
Tác giả đã nhận được tiền bản quyền đáng kể sau khi cuốn sách trở thành sách bán chạy nhất.
Phủ định
The musician didn't receive any royalties for their song because it was released under a Creative Commons license.
Nhạc sĩ đã không nhận được bất kỳ tiền bản quyền nào cho bài hát của họ vì nó được phát hành theo giấy phép Creative Commons.
Nghi vấn
Did the inventor finally receive the royalties they were owed?
Nhà phát minh cuối cùng đã nhận được tiền bản quyền mà họ được nợ chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has displayed artifacts belonging to royalty for decades.
Viện bảo tàng đã trưng bày các hiện vật thuộc về hoàng gia trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
She has not received any royalty payments from her book this year.
Cô ấy đã không nhận được bất kỳ khoản thanh toán tiền bản quyền nào từ cuốn sách của mình trong năm nay.
Nghi vấn
Has the author received royalties for their work?
Tác giả đã nhận được tiền bản quyền cho tác phẩm của họ chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Queen's royalty is evident in her grace and poise.
Địa vị hoàng gia của Nữ hoàng thể hiện rõ qua vẻ duyên dáng và phong thái của bà.
Phủ định
The commoner's lack of royalty didn't diminish their worth.
Việc một người dân thường không có dòng máu hoàng tộc không làm giảm đi giá trị của họ.
Nghi vấn
Is the Prince's royalty a burden or a privilege?
Địa vị hoàng gia của Hoàng tử là một gánh nặng hay một đặc ân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royalty".

Hoàng gia Anh và vai trò biểu tượng

Tại nhiều quốc gia quân chủ lập hiến như Vương quốc Anh, hoàng gia không còn nắm quyền lực chính trị trực tiếp mà chủ yếu giữ vai trò biểu tượng. Họ thực hiện các nhiệm vụ nghi lễ, đại diện quốc gia trong các sự kiện quan trọng và tham gia vào nhiều hoạt động từ thiện, góp phần duy trì truyền thống và bản sắc dân tộc.

Sự khác biệt giữa 'royalty' và 'nobility'

'Royalty' (hoàng gia) thường được dùng để chỉ các thành viên trực hệ của gia đình trị vì (vua, nữ hoàng, hoàng tử, công chúa). Trong khi đó, 'nobility' (quý tộc) là một tầng lớp xã hội rộng lớn hơn, bao gồm các công tước, bá tước, nam tước, v.v., những người có tước hiệu và đất đai nhưng không nhất thiết phải là thành viên của gia đình trị vì đang trị vì.