duchy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The territory or dominion of a duke or duchess.
Vietnamese Meaning
Lãnh thổ hoặc quyền thống trị của một công tước (duke) hoặc nữ công tước (duchess).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Duchy of Normandy played a significant role in the history of England."
"Công quốc Normandy đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nước Anh."
-
"Luxembourg is the only remaining grand duchy in the world."
"Luxembourg là đại công quốc duy nhất còn lại trên thế giới."
-
"The duchy was known for its rich agricultural land."
"Công quốc này nổi tiếng với vùng đất nông nghiệp màu mỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Duchy thường đề cập đến một lãnh địa lịch sử hoặc phong kiến do một công tước hoặc nữ công tước cai trị. Nó liên quan đến hệ thống tước vị và quyền lực trong quá khứ, thường là ở châu Âu. Không nên nhầm lẫn với các đơn vị hành chính hiện đại.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ duchy thuộc về ai (e.g., the Duchy of Burgundy). Dùng 'in' để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong duchy (e.g., in the Duchy of Milan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand duchy (đại công quốc (một duchy có quy mô lớn hơn hoặc địa vị đặc biệt))
-
ancient ancient duchy (công quốc cổ xưa)
-
royal royal duchy (công quốc hoàng gia (chẳng hạn Duchy of Cornwall))
-
rule rule a duchy (cai trị một công quốc)
-
govern govern a duchy (quản lý một công quốc)
-
inherit inherit a duchy (thừa kế một công quốc)
-
the Duchy of Cornwall the Duchy of Cornwall (Công quốc Cornwall (một lãnh địa hoàng gia đặc biệt ở Anh))
-
the Duchy of Lancaster the Duchy of Lancaster (Công quốc Lancaster (một lãnh địa hoàng gia khác ở Anh))
Idioms
-
The Duchy of Cornwall
Công quốc Cornwall (một lãnh địa hoàng gia thuộc về người thừa kế ngai vàng Anh)
"The Prince of Wales automatically becomes the Duke of Cornwall and receives the income from the Duchy of Cornwall."
(Hoàng tử xứ Wales tự động trở thành Công tước Cornwall và nhận thu nhập từ Công quốc Cornwall.)
-
a sovereign duchy
một công quốc có chủ quyền
"Historically, many duchies were sovereign states before being absorbed into larger kingdoms."
(Trong lịch sử, nhiều công quốc từng là các quốc gia có chủ quyền trước khi bị sáp nhập vào các vương quốc lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duchy
nounLãnh thổ hoặc quyền thống trị của một công tước (duke) hoặc nữ công tước (duchess).
"The Duchy of Normandy played a significant role in the history of England."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the duchy was prosperous pleased the king. |
Việc công quốc thịnh vượng đã làm hài lòng nhà vua. |
| Phủ định | It is uncertain whether the duchy will remain independent. |
Không chắc chắn liệu công quốc có giữ được độc lập hay không. |
| Nghi vấn | Whether the duchy is rich matters to the neighboring kingdom. |
Việc công quốc có giàu có hay không rất quan trọng đối với vương quốc láng giềng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duchy".
