(Top Banner Ad)
duchy
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị

duchy

UK: /ˈdʌtʃi/ • US: /ˈdʌtʃi/

Nghĩa tiếng Việt

công quốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The territory or dominion of a duke or duchess.

Vietnamese Meaning

Lãnh thổ hoặc quyền thống trị của một công tước (duke) hoặc nữ công tước (duchess).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Duchy of Normandy played a significant role in the history of England."

    "Công quốc Normandy đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nước Anh."

  • "Luxembourg is the only remaining grand duchy in the world."

    "Luxembourg là đại công quốc duy nhất còn lại trên thế giới."

  • "The duchy was known for its rich agricultural land."

    "Công quốc này nổi tiếng với vùng đất nông nghiệp màu mỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duke công tước (người đứng đầu một duchy)
Noun duchess nữ công tước; vợ của công tước
Adjective ducal thuộc về công tước hoặc duchy
Noun dukedom tước vị công tước; lãnh địa công tước (đồng nghĩa với duchy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dux
Latin
ducatus
Old French
duchié
English
duchy

Nguồn gốc của 'duchy'

Từ 'duchy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dux', nghĩa là 'người lãnh đạo' hoặc 'chỉ huy'. Từ này phát triển thành 'ducatus' (lãnh thổ hoặc tước hiệu của một 'dux'), rồi qua tiếng Pháp cổ 'duchié' để trở thành 'duchy' trong tiếng Anh ngày nay, ám chỉ vùng đất do một công tước cai trị.

Usage Note

Duchy thường đề cập đến một lãnh địa lịch sử hoặc phong kiến do một công tước hoặc nữ công tước cai trị. Nó liên quan đến hệ thống tước vị và quyền lực trong quá khứ, thường là ở châu Âu. Không nên nhầm lẫn với các đơn vị hành chính hiện đại.

Prepositions

of in

Dùng 'of' để chỉ duchy thuộc về ai (e.g., the Duchy of Burgundy). Dùng 'in' để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong duchy (e.g., in the Duchy of Milan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duchy
  • grand grand duchy
    (đại công quốc (một duchy có quy mô lớn hơn hoặc địa vị đặc biệt))
  • ancient ancient duchy
    (công quốc cổ xưa)
  • royal royal duchy
    (công quốc hoàng gia (chẳng hạn Duchy of Cornwall))
Verb + duchy
  • rule rule a duchy
    (cai trị một công quốc)
  • govern govern a duchy
    (quản lý một công quốc)
  • inherit inherit a duchy
    (thừa kế một công quốc)
Noun + duchy
  • the Duchy of Cornwall the Duchy of Cornwall
    (Công quốc Cornwall (một lãnh địa hoàng gia đặc biệt ở Anh))
  • the Duchy of Lancaster the Duchy of Lancaster
    (Công quốc Lancaster (một lãnh địa hoàng gia khác ở Anh))

Idioms

  • The Duchy of Cornwall

    Công quốc Cornwall (một lãnh địa hoàng gia thuộc về người thừa kế ngai vàng Anh)

    "The Prince of Wales automatically becomes the Duke of Cornwall and receives the income from the Duchy of Cornwall."

    (Hoàng tử xứ Wales tự động trở thành Công tước Cornwall và nhận thu nhập từ Công quốc Cornwall.)

  • a sovereign duchy

    một công quốc có chủ quyền

    "Historically, many duchies were sovereign states before being absorbed into larger kingdoms."

    (Trong lịch sử, nhiều công quốc từng là các quốc gia có chủ quyền trước khi bị sáp nhập vào các vương quốc lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duchy

noun
Lật mặt

Lãnh thổ hoặc quyền thống trị của một công tước (duke) hoặc nữ công tước (duchess).

"The Duchy of Normandy played a significant role in the history of England."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the duchy was prosperous pleased the king.
Việc công quốc thịnh vượng đã làm hài lòng nhà vua.
Phủ định
It is uncertain whether the duchy will remain independent.
Không chắc chắn liệu công quốc có giữ được độc lập hay không.
Nghi vấn
Whether the duchy is rich matters to the neighboring kingdom.
Việc công quốc có giàu có hay không rất quan trọng đối với vương quốc láng giềng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duchy".

Vai trò lịch sử của các Duchy

Trong lịch sử châu Âu, các 'duchy' thường là những lãnh địa phong kiến quan trọng, được cai trị bởi các công tước hoặc nữ công tước. Chúng có thể là những quốc gia độc lập nhỏ hoặc các vùng tự trị trong một vương quốc lớn hơn. Vai trò của chúng rất đa dạng, từ trung tâm quyền lực quân sự đến các vùng đất nông nghiệp giàu có.

Duchy of Cornwall và Hoàng gia Anh

Tại Vương quốc Anh, 'Duchy of Cornwall' là một ví dụ nổi bật về một công quốc còn tồn tại cho đến ngày nay. Đây là một quỹ đất và tài sản tư nhân được thành lập vào năm 1337, có mục đích cung cấp thu nhập cho người thừa kế ngai vàng Anh (Prince of Wales). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tài chính cho hoàng gia.