(Top Banner Ad)
duct
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Y học

duct

UK: /dʌkt/ • US: /dʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

ống dẫn kênh dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tube or channel conveying liquids, air, or other substances.

Vietnamese Meaning

Một ống hoặc kênh dẫn chất lỏng, không khí hoặc các chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air conditioning system uses ducts to distribute cool air throughout the building."

    "Hệ thống điều hòa không khí sử dụng các ống dẫn để phân phối không khí mát khắp tòa nhà."

  • "The heating ducts need to be cleaned regularly to ensure efficient airflow."

    "Các ống dẫn sưởi cần được làm sạch thường xuyên để đảm bảo luồng không khí hiệu quả."

  • "Surgeons had to create a new bile duct during the operation."

    "Các bác sĩ phẫu thuật phải tạo một ống dẫn mật mới trong quá trình phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duct ống dẫn, ống thông (khí, chất lỏng)
Verb duct dẫn (chất lỏng, khí) qua ống
Adjective ductile dễ uốn, dễ kéo sợi (kim loại); dễ bị ảnh hưởng, mềm dẻo (nghĩa bóng)
Noun ductility tính dễ uốn, tính dễ kéo sợi; tính mềm dẻo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deuk-
Latin
ducere
Latin
ductus
English
duct

Nguồn Gốc La Tinh Cổ Đại

Từ 'duct' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó xuất phát từ danh từ 'ductus', có nghĩa là 'một sự dẫn dắt', 'một sự kéo', hoặc 'một ống dẫn'. Từ 'ductus' lại bắt nguồn từ động từ 'ducere', có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'kéo'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'duct' là một thứ gì đó dẫn dắt hoặc mang theo.

Sự Phát Triển Của Ý Nghĩa

Ban đầu, từ 'duct' được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 với ý nghĩa là một 'kênh' hoặc 'ống' để dẫn chất lỏng hoặc khí. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật và y học, nơi nó dùng để chỉ các đường ống hoặc kênh dẫn chất (như ống dẫn khí, ống dẫn mật).

Usage Note

Từ 'duct' thường được sử dụng để chỉ các ống hoặc kênh nhân tạo được thiết kế để vận chuyển các chất. Trong lĩnh vực kỹ thuật, nó thường liên quan đến hệ thống thông gió, sưởi ấm và điều hòa không khí (HVAC). Trong y học, nó có thể chỉ các ống tự nhiên trong cơ thể, chẳng hạn như ống dẫn mật.

Prepositions

in to for

'in' (trong ống dẫn): chỉ vị trí bên trong ống dẫn. 'to' (đến ống dẫn): chỉ sự kết nối hoặc hướng đến ống dẫn. 'for' (cho ống dẫn): chỉ mục đích sử dụng của ống dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duct
  • air air duct
    (ống dẫn khí)
  • heating heating duct
    (ống dẫn nhiệt)
  • ventilation ventilation duct
    (ống thông gió)
  • nasal nasal duct
    (ống dẫn nước mũi)
  • bile bile duct
    (ống mật)
Verb + duct
  • install install a duct
    (lắp đặt ống dẫn)
  • clean clean a duct
    (làm sạch ống dẫn)
  • run run a duct
    (kéo/lắp đường ống dẫn)
  • block block a duct
    (làm tắc nghẽn ống dẫn)
Noun + duct (compounds)
  • duct duct tape
    (băng keo vải (băng keo vịt))
  • duct duct work
    (hệ thống ống dẫn (trong tòa nhà))
  • duct duct system
    (hệ thống ống dẫn)

Idioms

  • duct tape

    băng keo vải (loại băng keo siêu dính, thường màu bạc, dùng để sửa chữa tạm thời hoặc cố định)

    "We used duct tape to temporarily seal the broken pipe."

    (Chúng tôi đã dùng băng keo vải để dán tạm thời cái ống bị vỡ.)

  • a duct tape solution/fix

    một giải pháp/cách sửa chữa tạm thời, tạm bợ nhưng hiệu quả và nhanh chóng (thường không hoàn hảo nhưng giải quyết được vấn đề cấp bách)

    "His plan was a duct tape solution, but it got us through the immediate crisis."

    (Kế hoạch của anh ấy là một giải pháp tạm thời, nhưng nó đã giúp chúng tôi vượt qua khủng hoảng ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duct

Noun
Lật mặt

Một ống hoặc kênh dẫn chất lỏng, không khí hoặc các chất khác.

"The air conditioning system uses ducts to distribute cool air throughout the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company ducted the ventilation system last year.
Cô ấy nói rằng công ty đã lắp đặt hệ thống thông gió vào năm ngoái.
Phủ định
He told me that they did not duct the cables underground.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không đặt các dây cáp dưới lòng đất.
Nghi vấn
The engineer asked if they had ducted the air conditioning properly.
Kỹ sư hỏi liệu họ đã lắp đặt hệ thống điều hòa không khí đúng cách chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are going to duct the exhaust fumes away from the building.
Các kỹ sư sẽ dẫn khí thải ra khỏi tòa nhà.
Phủ định
They are not going to duct the wires through the ceiling; they'll use the floor instead.
Họ sẽ không luồn dây điện qua trần nhà; họ sẽ sử dụng sàn nhà thay thế.
Nghi vấn
Are we going to duct the new air conditioning system through the existing vents?
Chúng ta có định lắp đặt hệ thống điều hòa không khí mới qua các lỗ thông hơi hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duct".

Băng Keo Vải (Duct Tape) - Biểu Tượng Của Sự Sáng Tạo

Băng keo vải, ban đầu được phát triển cho quân đội Mỹ trong Thế chiến thứ II để chống thấm nước và sửa chữa nhanh các hộp đạn, đã trở thành một biểu tượng của sự khéo léo và khả năng sửa chữa mọi thứ trong văn hóa phương Tây. Nó được biết đến với độ bám dính cực cao và tính linh hoạt, thường được dùng để chỉ những giải pháp tạm thời nhưng hiệu quả đáng kinh ngạc trong nhiều tình huống khác nhau, từ sửa chữa đồ gia dụng đến các tình huống khẩn cấp.

Hệ Thống Ống Dẫn trong Kiến Trúc Hiện Đại

Trong các tòa nhà hiện đại, hệ thống ống dẫn (duct system) đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì không khí trong lành và nhiệt độ thoải mái. Chúng là các 'mạch máu' đưa không khí nóng, lạnh hoặc đã được lọc từ hệ thống HVAC (Sưởi ấm, Thông gió và Điều hòa không khí) đi khắp các phòng. Một hệ thống ống dẫn được thiết kế và bảo trì tốt là chìa khóa cho hiệu quả năng lượng và chất lượng không khí bên trong các công trình dân dụng và công nghiệp.