(Top Banner Ad)
duel
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội

duel

UK: /ˈdjuːəl/ • US: /ˈduːəl/

Nghĩa tiếng Việt

đấu súng đấu kiếm cuộc đấu tay đôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fight with deadly weapons arranged between two people in order to settle a point of honor.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đấu súng hoặc kiếm được sắp xếp giữa hai người để giải quyết một vấn đề danh dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two men agreed to settle their differences in a duel."

    "Hai người đàn ông đồng ý giải quyết những bất đồng của họ bằng một cuộc đấu súng."

  • "Duels were common in the 18th and 19th centuries."

    "Đấu súng là phổ biến trong thế kỷ 18 và 19."

  • "The politician's reputation was ruined after he was challenged to a duel."

    "Danh tiếng của chính trị gia đã bị hủy hoại sau khi anh ta bị thách đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duel cuộc đấu tay đôi; cuộc đọ sức (giữa hai người/hai phe)
Verb duel đấu tay đôi; đọ sức (với ai đó)
Noun duelist người đấu tay đôi
Adjective dueling đang đấu tay đôi; đối đầu (ví dụ: dueling pianos)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duellum
Old French
duel
Middle English
duel

Nguồn gốc từ 'hai'

Từ 'duel' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'duellum', một dạng cũ của 'bellum' (chiến tranh), nhưng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của 'duo' (nghĩa là 'hai'). Điều này rất hợp lý vì một cuộc đấu tay đôi luôn diễn ra giữa hai người hoặc hai phe phái đối địch, thường là để giải quyết mâu thuẫn cá nhân hoặc danh dự.

Usage Note

Thường liên quan đến các nghi thức trang trọng và được thực hiện để bảo vệ danh dự hoặc trả thù. Nó mang tính chất cá nhân và thường bí mật. 'Duel' khác với 'battle' (trận chiến) ở quy mô và mục đích. 'Battle' liên quan đến quân đội và các mục tiêu chiến lược, trong khi 'duel' chỉ giữa hai cá nhân.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của cuộc đấu. Ví dụ: 'They met in a duel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duel
  • deadly a deadly duel
    (một cuộc đấu sinh tử)
  • pistol a pistol duel
    (một cuộc đấu súng)
  • verbal a verbal duel
    (một cuộc đấu khẩu; một cuộc tranh luận bằng lời)
  • political a political duel
    (một cuộc đấu chính trị)
Verb + duel
  • fight fight a duel
    (đấu tay đôi)
  • challenge challenge someone to a duel
    (thách đấu ai đó)
  • engage in engage in a duel
    (tham gia vào một cuộc đấu tay đôi)
  • settle settle a dispute by duel
    (giải quyết tranh chấp bằng đấu tay đôi)
Noun + duel
  • duel of a duel of wits
    (một cuộc đấu trí)
  • duel of a duel of words
    (một cuộc đấu khẩu)

Idioms

  • a duel of wits

    Một cuộc đấu trí tuệ, nơi hai người cố gắng vượt qua nhau bằng sự thông minh và lập luận.

    "The debate turned into a fascinating duel of wits between the two experienced politicians."

    (Buổi tranh luận biến thành một cuộc đấu trí hấp dẫn giữa hai chính trị gia giàu kinh nghiệm.)

  • a duel to the death

    Một cuộc đấu tranh hoặc đối đầu mà một trong hai bên phải bị tiêu diệt hoặc đánh bại hoàn toàn; cuộc đấu sinh tử.

    "The final round of the championship was a duel to the death, with both fighters giving their absolute best."

    (Vòng cuối cùng của giải vô địch là một cuộc đấu sinh tử, với cả hai võ sĩ đều cống hiến hết sức mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duel

noun
Lật mặt

Một cuộc đấu súng hoặc kiếm được sắp xếp giữa hai người để giải quyết một vấn đề danh dự.

"The two men agreed to settle their differences in a duel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although they had resolved their differences verbally, they still chose to duel at dawn.
Mặc dù họ đã giải quyết những khác biệt bằng lời nói, họ vẫn chọn đấu tay đôi vào lúc bình minh.
Phủ định
Even though honor demanded it, they did not duel because the authorities intervened.
Mặc dù danh dự đòi hỏi, họ đã không đấu tay đôi vì chính quyền đã can thiệp.
Nghi vấn
Since their argument escalated so quickly, will they duel, or will cooler heads prevail?
Vì cuộc tranh cãi của họ leo thang quá nhanh, họ sẽ đấu tay đôi hay những cái đầu lạnh hơn sẽ thắng thế?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two knights engaged in a fierce duel.
Hai hiệp sĩ tham gia vào một cuộc đấu tay đôi khốc liệt.
Phủ định
There wasn't a duel scheduled for today.
Không có cuộc đấu tay đôi nào được lên lịch cho hôm nay.
Nghi vấn
Was the duel fought with swords or pistols?
Cuộc đấu tay đôi được chiến đấu bằng kiếm hay súng lục?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to duel with swords at dawn.
Họ quyết định đấu tay đôi bằng kiếm vào lúc bình minh.
Phủ định
He did not want to duel over such a trivial matter.
Anh ấy không muốn đấu tay đôi vì một vấn đề tầm thường như vậy.
Nghi vấn
Will they duel to settle their differences?
Liệu họ có đấu tay đôi để giải quyết những bất đồng của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had practiced more, they wouldn't duel with such nervousness now.
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, họ sẽ không đấu tay đôi với sự lo lắng như vậy bây giờ.
Phủ định
If he weren't so impulsive, he wouldn't have dueled yesterday.
Nếu anh ấy không quá bốc đồng, anh ấy đã không đấu tay đôi ngày hôm qua.
Nghi vấn
If she had known the stakes, would she duel at all?
Nếu cô ấy biết hậu quả, liệu cô ấy có đấu tay đôi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They dueled at dawn, didn't they?
Họ đã đấu tay đôi vào bình minh, phải không?
Phủ định
He didn't duel with swords, did he?
Anh ấy không đấu tay đôi bằng kiếm, phải không?
Nghi vấn
The soldiers didn't duel, did they?
Những người lính không đấu tay đôi, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to duel at dawn.
Họ sẽ đấu tay đôi vào lúc bình minh.
Phủ định
He is not going to duel with his brother.
Anh ấy sẽ không đấu tay đôi với anh trai mình.
Nghi vấn
Are you going to duel him for her honor?
Bạn có định đấu tay đôi với anh ta vì danh dự của cô ấy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have dueled at dawn over matters of honor.
Họ đã đấu tay đôi vào lúc bình minh vì những vấn đề danh dự.
Phủ định
He has not dueled with anyone since the new laws were enacted.
Anh ấy đã không đấu tay đôi với ai kể từ khi luật mới được ban hành.
Nghi vấn
Has she ever dueled professionally?
Cô ấy đã bao giờ đấu tay đôi chuyên nghiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duel".

Luật danh dự và cuộc đấu tay đôi

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt từ thế kỷ 17 đến 19, các cuộc đấu tay đôi thường là cách để những người đàn ông quý tộc bảo vệ danh dự của mình hoặc giải quyết những mâu thuẫn cá nhân. Chúng được điều chỉnh bởi một bộ quy tắc nghiêm ngặt được gọi là 'luật danh dự' (code of honor), và thường kết thúc khi một bên bị thương hoặc rút lui, không nhất thiết phải tử vong.

Sự suy tàn của đấu tay đôi

Mặc dù từng phổ biến, các cuộc đấu tay đôi dần bị coi là man rợ và phi pháp ở nhiều quốc gia vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Sự thay đổi trong các giá trị xã hội, sự phát triển của hệ thống pháp luật và sự lên án của công chúng đã góp phần khiến phong tục này biến mất.