(Top Banner Ad)
deadly
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày/Y học/Môi trường

deadly

UK: /ˈdedli/ • US: /ˈdedli/

Nghĩa tiếng Việt

chết người gây chết người nguy hiểm chết người có tính sát thương cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or able to cause death.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc có khả năng gây ra cái chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon monoxide is a deadly gas."

    "Carbon monoxide là một loại khí độc chết người."

  • "He was armed with a deadly weapon."

    "Anh ta được trang bị một vũ khí chết người."

  • "The snake's venom is deadly."

    "Nọc độc của con rắn rất nguy hiểm chết người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb die chết, qua đời
Noun death cái chết, sự chết
Adjective dead đã chết
Verb deaden làm giảm (cơn đau), làm tê liệt
Noun deadliness sự nguy hiểm chết người, tính sát thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Y học/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰew-
Proto-Germanic
*daudaz
Old English
dēadlīc
Middle English
dedly
Modern English
deadly

Nguồn Gốc 'Giống Như Cái Chết'

Trong tiếng Anh cổ, 'deadly' là 'dēadlīc'. Hậu tố '-līc' (tương đương với '-ly' ngày nay) có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có đặc tính của'. Vì vậy, 'deadly' ban đầu có nghĩa đen là 'giống như cái chết', mô tả một thứ gì đó có khả năng gây ra hoặc trông giống như cái chết.

Từ Gốc Ấn-Âu Cổ Đại

Từ 'deadly' và 'die' (chết) đều có chung một nguồn gốc từ hàng ngàn năm trước, từ gốc Proto-Indo-European '*dʰew-'. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc và cổ xưa giữa hành động 'chết' và tính chất 'gây chết người' trong ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'deadly' thường được sử dụng để mô tả những thứ có khả năng gây chết người, ví dụ như vũ khí, chất độc, bệnh tật, hoặc những hành động nguy hiểm. Nó mang sắc thái nghiêm trọng và thường liên quan đến hậu quả chết người. Cần phân biệt với 'fatal', cũng có nghĩa là gây chết người, nhưng 'fatal' thường được dùng để mô tả kết quả cuối cùng (ví dụ: 'a fatal accident'), trong khi 'deadly' nhấn mạnh khả năng gây chết người vốn có.

Prepositions

to for

'deadly to' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó gây chết người cho ai đó/cái gì đó (ví dụ: 'The poison is deadly to rats.'). 'deadly for' có thể được sử dụng để chỉ cái gì đó có hậu quả nghiêm trọng/chết người cho ai đó/cái gì đó (ví dụ: 'The mistake was deadly for his career.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deadly
  • potentially deadly
    (có khả năng gây chết người)
  • extremely deadly
    (cực kỳ nguy hiểm chết người)
  • equally deadly
    (nguy hiểm chết người như nhau)
deadly + Noun
  • weapon deadly weapon
    (vũ khí chết người)
  • disease deadly disease
    (căn bệnh chết người)
  • poison deadly poison
    (chất độc chết người)
  • silence deadly silence
    (sự im lặng chết chóc)
Verb + deadly
  • prove deadly
    (chứng tỏ là gây chết người)
  • turn deadly
    (trở nên nguy hiểm chết người)
  • remain deadly
    (vẫn còn nguy hiểm chết người)

Idioms

  • deadly serious

    cực kỳ, hoàn toàn nghiêm túc

    "I thought he was joking, but he was deadly serious."

    (Tôi đã nghĩ anh ấy nói đùa, nhưng anh ấy lại cực kỳ nghiêm túc.)

  • a deadly combination

    một sự kết hợp cực kỳ nguy hiểm hoặc hiệu quả

    "His intelligence and ambition are a deadly combination."

    (Trí thông minh và tham vọng của anh ta là một sự kết hợp chết người.)

  • give someone a deadly look

    nhìn ai đó với ánh mắt hằn học, căm phẫn

    "She gave him a deadly look when he interrupted her speech."

    (Cô ấy đã lườm anh ta một cái cháy mặt khi anh ta ngắt lời bài phát biểu của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deadly

Tính từ
Lật mặt

Gây ra hoặc có khả năng gây ra cái chết.

"Carbon monoxide is a deadly gas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadly".

Bảy Mối Tội Đầu (The Seven Deadly Sins)

Trong truyền thống Kitô giáo, 'bảy mối tội đầu' (kiêu ngạo, tham lam, phẫn nộ, ghen tị, dâm dục, mê ăn uống, và lười biếng) được coi là nguồn gốc của mọi tội lỗi khác và dẫn đến cái chết về mặt tâm linh. Khái niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật, văn học và phim ảnh phương Tây.

'Deadly' có nghĩa là 'Tuyệt vời'?

Trong tiếng Anh không trang trọng, đặc biệt là ở Ireland, Úc, và trong cộng đồng thổ dân, 'deadly' là một từ lóng có nghĩa là 'tuyệt vời' hoặc 'xuất sắc'. Vì vậy, nếu ai đó nói 'That's a deadly shirt!', đó là một lời khen ngợi. Đây là một ví dụ thú vị về việc nghĩa của từ có thể thay đổi hoàn toàn tùy thuộc vào văn hóa và ngữ cảnh.