(Top Banner Ad)
contest
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

contest

UK: /kənˈtest/ • US: /ˈkɑːn.test/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thi cuộc đấu tranh cãi phản đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an event in which people compete for prizes or recognition

Vietnamese Meaning

một sự kiện trong đó mọi người cạnh tranh để giành giải thưởng hoặc sự công nhận

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won first prize in the art contest."

    "Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi nghệ thuật."

  • "The beauty contest will be held next week."

    "Cuộc thi sắc đẹp sẽ được tổ chức vào tuần tới."

  • "The lawyer decided to contest the will."

    "Luật sư quyết định tranh chấp di chúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contest Cuộc thi; Sự tranh chấp; Sự tranh đấu (Hai nghĩa chính)
Verb contest Phản đối; Tranh giành; Đấu tranh để giành (quyền lực, chức vụ...)
Noun contestant Thí sinh; Người tham gia cuộc thi
Adjective contested Bị tranh chấp; Có sự tranh cãi (thường dùng cho khu vực hoặc kết quả)
Adjective uncontested Không bị tranh chấp; Mặc nhiên được chấp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contestarī
Old French
contester
English (15th Century)
contest

Nguồn Gốc Của Sự Tranh Đấu

Từ 'contest' bắt nguồn từ từ Latin 'contestarī', có nghĩa là 'kêu gọi người làm chứng' hoặc 'lập lời thề trang trọng'. Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh pháp lý khi các bên đối chất và tranh luận trước tòa. Nghĩa 'cuộc thi đấu' hoặc 'sự cạnh tranh' xuất hiện sau này, nhưng vẫn giữ tinh thần của việc hai hoặc nhiều bên đối đầu nhau để giành chiến thắng hoặc chứng minh quyền lợi.

Usage Note

Từ 'contest' ở dạng danh từ thường đề cập đến một cuộc thi cụ thể, có quy tắc rõ ràng và mục tiêu là tìm ra người chiến thắng. Nó có thể bao gồm nhiều loại hình như thi sắc đẹp, thi tài năng, hoặc thi thể thao. Khác với 'competition' có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ sự cạnh tranh nói chung.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ tham gia vào một cuộc thi cụ thể (ví dụ: 'participate in a contest'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc giải thưởng của cuộc thi (ví dụ: 'compete for a prize').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contest
  • fierce a fierce contest
    (Một cuộc tranh tài/tranh đấu khốc liệt)
  • tight a tight contest
    (Một cuộc đua sát sao (tỉ số gần nhau))
  • local a local contest
    (Một cuộc thi/tranh cử cấp địa phương)
Verb + contest
  • enter enter a contest
    (Tham gia một cuộc thi)
  • win/lose win/lose a contest
    (Thắng/Thua một cuộc thi)
  • formally formally contest a decision
    (Chính thức phản đối/kháng nghị một quyết định)
Noun + contest (Types)
  • singing a singing contest
    (Một cuộc thi hát)
  • election an election contest
    (Một cuộc tranh cử (bầu cử))

Idioms

  • No contest

    1. (Luật pháp/Thể thao) Không kháng nghị; 2. (Thông tục) Không có đối thủ; quá dễ dàng.

    "Their new product launch was so successful that it was 'no contest' against the competition."

    (Sản phẩm mới của họ ra mắt thành công đến mức 'không có đối thủ' so với các đối thủ cạnh tranh.)

  • A popularity contest

    Một cuộc thi/hoàn cảnh mà chiến thắng dựa vào sự được lòng/phổ biến chứ không phải tài năng hoặc thành tích thực sự.

    "Critics argued that the promotion was just a popularity contest among the management team, not based on merit."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng việc thăng chức chỉ là một cuộc thi sự yêu thích trong đội ngũ quản lý, không dựa trên năng lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contest

danh từ
Lật mặt

một sự kiện trong đó mọi người cạnh tranh để giành giải thưởng hoặc sự công nhận

"She won first prize in the art contest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contest".

Cuộc Tranh Cử Chính Trị (Electoral Contests)

Ở các quốc gia phương Tây có nền dân chủ mạnh mẽ, từ 'contest' thường được dùng trong chính trị, đặc biệt là 'contesting an election' (tranh cử). Đây là quá trình ứng cử viên cạnh tranh để giành phiếu bầu, thể hiện sự đối đầu dân chủ, nơi mọi quyết định chính trị quan trọng đều cần được tranh luận và đấu tranh một cách công khai.

Văn hóa Thi Hoa hậu (Beauty Contests)

Các cuộc thi sắc đẹp ('beauty contests') như Miss Universe hay Miss World là một phần nổi bật trong văn hóa giải trí toàn cầu. Chúng là ví dụ điển hình cho nghĩa 'cuộc thi đấu', nơi thí sinh tranh tài không chỉ về ngoại hình mà còn về tài năng và trí tuệ, nhằm giành được danh hiệu cao nhất.