(Top Banner Ad)
dumbness
C1
noun C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

dumbness

UK: /ˈdʌmnəs/ • US: /ˈdʌmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngu ngốc sự ngớ ngẩn sự ngu xuẩn tính ngu ngốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being dumb; foolishness or stupidity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị câm (không thể nói) hoặc ngu ngốc; sự ngớ ngẩn hoặc ngu xuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dumbness in social situations was often misinterpreted as aloofness."

    "Sự ngớ ngẩn của cô ấy trong các tình huống xã hội thường bị hiểu lầm là sự xa cách."

  • "The sheer dumbness of the plan astounded everyone."

    "Sự ngu ngốc tột độ của kế hoạch khiến mọi người kinh ngạc."

  • "He regretted the dumbness he had displayed during the meeting."

    "Anh hối hận về sự ngớ ngẩn mà anh đã thể hiện trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dumb câm (không nói được); ngu ngốc, đần độn
Adverb dumbly một cách câm lặng; một cách đần độn
Verb to dumb down đơn giản hóa quá mức (thường để người kém thông minh hơn dễ hiểu); hạ thấp tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dumbaz
Old English
dumb
Old English
-ness
Modern English
dumbness

Sự tiến hóa của từ 'dumbness'

Từ 'dumb' trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa ban đầu là 'không thể nói, câm'. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng. Theo thời gian, nghĩa của 'dumb' mở rộng sang 'ngu ngốc, đần độn', và do đó 'dumbness' cũng mang ý nghĩa 'sự ngu ngốc' bên cạnh nghĩa gốc 'sự câm lặng'.

Usage Note

Dumbness thường được sử dụng để chỉ sự thiếu thông minh hoặc khả năng hiểu biết. Nó có thể ám chỉ sự thiếu hiểu biết tạm thời hoặc một đặc điểm tính cách lâu dài. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thuật ngữ này đôi khi có thể được coi là xúc phạm, đặc biệt khi ám chỉ người khuyết tật (ví dụ: người câm). So với "stupidity", "dumbness" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, nhưng vẫn cần cẩn trọng khi sử dụng.

Prepositions

of in

Dumbness of: Thể hiện sự ngu ngốc của một cái gì đó hoặc ai đó (ví dụ: "the dumbness of his decision"). Dumbness in: Thể hiện sự ngu ngốc trong một hành động hoặc suy nghĩ cụ thể (ví dụ: "There was a dumbness in his silence.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dumbness
  • sheer sheer dumbness
    (sự đần độn hoàn toàn/tuyệt đối)
  • utter utter dumbness
    (sự ngu ngốc toàn diện/tuyệt đối)
  • profound profound dumbness
    (sự ngu dốt sâu sắc)
  • extreme extreme dumbness
    (sự cực kỳ ngu ngốc)
Verb + dumbness
  • show show dumbness
    (thể hiện sự ngu ngốc/đần độn)
  • display display dumbness
    (phô bày sự đần độn)
  • reveal reveal dumbness
    (bộc lộ sự ngu ngốc)
Preposition + dumbness
  • with with dumbness
    (với vẻ đần độn/câm lặng)
  • in in dumbness
    (trong sự câm lặng/ngu ngốc)

Idioms

  • strike with dumbness

    khiến ai đó chết lặng, không nói nên lời vì sốc hoặc sợ hãi

    "The shocking news struck him with dumbness."

    (Tin tức gây sốc đã khiến anh ấy chết lặng.)

  • reduce someone to dumbness

    làm cho ai đó trở nên câm lặng hoặc mất khả năng nói, thường do sợ hãi hoặc bất ngờ

    "Fear reduced the witness to dumbness."

    (Nỗi sợ hãi khiến nhân chứng không thể thốt nên lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumbness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị câm (không thể nói) hoặc ngu ngốc; sự ngớ ngẩn hoặc ngu xuẩn.

"Her dumbness in social situations was often misinterpreted as aloofness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumbness".

Sự thay đổi ý nghĩa của từ 'dumb'

Ban đầu, từ 'dumb' chỉ người không có khả năng nói (câm). Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã dịch chuyển và trở nên phổ biến hơn với nghĩa 'ngu ngốc, đần độn'. Điều này dẫn đến việc nhiều người coi việc sử dụng 'dumb' để chỉ sự thiếu thông minh là không phù hợp hoặc xúc phạm, đặc biệt khi có thể gây nhầm lẫn với người khuyết tật về giọng nói. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như 'mute' hoặc 'speech-impaired' để chỉ người không nói được, thay vì 'dumb'.