(Top Banner Ad)
idiocy
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

idiocy

UK: /ˈɪdiəsi/ • US: /ˈɪdiəsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngu ngốc tột độ hành động ngu xuẩn sự dại dột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely stupid behavior; a foolish or senseless act or idea.

Vietnamese Meaning

Hành vi cực kỳ ngu ngốc; một hành động hoặc ý tưởng dại dột hoặc vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheer idiocy of the plan was staggering."

    "Sự ngu ngốc tột độ của kế hoạch thật đáng kinh ngạc."

  • "It would be sheer idiocy to ignore the warning signs."

    "Thật là ngu ngốc nếu bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo."

  • "I can't believe the idiocy of some drivers on the road."

    "Tôi không thể tin vào sự ngu ngốc của một số tài xế trên đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idiot người ngốc nghếch, người đần độn
Adjective idiotic ngu ngốc, đần độn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἰδιωτεία (idiōteia) - 'state of a private person, ignorance'
Latin
idiota - 'ignorant person'
French
idiotie
English
idiocy

Nguồn gốc của 'Idiocy'

Từ 'idiocy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idiōteia', chỉ trạng thái của một người không tham gia vào chính trị hoặc công việc công cộng, thường bị coi là thiếu hiểu biết. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'idiota', mang nghĩa là người ngu dốt. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Câu chuyện này cho thấy sự thay đổi trong ý nghĩa của từ theo thời gian, từ sự riêng tư đến sự thiếu hiểu biết.

Usage Note

Từ 'idiocy' thường được sử dụng để thể hiện sự khinh miệt hoặc không đồng tình mạnh mẽ đối với một hành động hoặc ý kiến nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'stupidity' (sự ngu ngốc) hoặc 'foolishness' (sự dại dột). Nó ám chỉ một mức độ thiếu thông minh cao, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', ta thường nói về một hành động cụ thể được coi là 'idiocy'. Ví dụ: 'The idiocy of his decision was apparent to everyone.' (Sự ngu ngốc trong quyết định của anh ta đã quá rõ ràng với mọi người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idiocy
  • sheer sheer idiocy
    (sự ngu ngốc tột độ)
  • utter utter idiocy
    (sự ngu xuẩn hoàn toàn)
  • complete complete idiocy
    (sự ngu ngốc tuyệt đối)
Verb + idiocy
  • border on border on idiocy
    (gần như là ngu ngốc)
  • descend into descend into idiocy
    (trở nên ngu ngốc)

Idioms

  • to be an exercise in idiocy

    một việc làm vô cùng ngu ngốc và vô nghĩa

    "Trying to argue with him is an exercise in idiocy."

    (Cố gắng tranh cãi với anh ta chỉ là một việc làm vô cùng ngu ngốc.)

  • idiocy at its finest

    sự ngu ngốc ở mức độ cao nhất

    "His decision to quit his job without another lined up was idiocy at its finest."

    (Quyết định bỏ việc mà không có công việc nào khác của anh ấy là sự ngu ngốc ở mức độ cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idiocy

noun
Lật mặt

Hành vi cực kỳ ngu ngốc; một hành động hoặc ý tưởng dại dột hoặc vô nghĩa.

"The sheer idiocy of the plan was staggering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the sheer idiocy of his plan astounds me!
Ôi, sự ngớ ngẩn tột độ trong kế hoạch của anh ta khiến tôi kinh ngạc!
Phủ định
Good heavens, there is no idiocy in her carefully considered response.
Lạy Chúa, không hề có sự ngớ ngẩn nào trong câu trả lời được cân nhắc kỹ lưỡng của cô ấy.
Nghi vấn
My God, is this level of idiocy really acceptable?
Lạy Chúa tôi, mức độ ngớ ngẩn này có thực sự chấp nhận được không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the consequences, he wouldn't commit such idiocy.
Nếu anh ta hiểu hậu quả, anh ta sẽ không phạm phải sự ngốc nghếch như vậy.
Phủ định
If she weren't so blinded by idiocy, she could see the obvious solution.
Nếu cô ấy không quá mù quáng vì sự ngốc nghếch, cô ấy có thể thấy giải pháp hiển nhiên.
Nghi vấn
Would the project succeed if the team showed such idiocy in planning?
Liệu dự án có thành công nếu nhóm thể hiện sự ngốc nghếch như vậy trong việc lập kế hoạch?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had recognized the idiocy of his plan, he would have avoided this disaster.
Nếu anh ta nhận ra sự ngớ ngẩn trong kế hoạch của mình, anh ta đã tránh được thảm họa này.
Phủ định
If she hadn't been blinded by her own idiocy, she would not have trusted him.
Nếu cô ấy không bị mù quáng bởi sự ngớ ngẩn của chính mình, cô ấy đã không tin anh ta.
Nghi vấn
Would we have succeeded if we had ignored the idiocy of their methods?
Liệu chúng ta có thành công nếu chúng ta bỏ qua sự ngớ ngẩn trong phương pháp của họ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His idiocy is astounding.
Sự ngốc nghếch của anh ta thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
There is no idiocy in her plan.
Không có sự ngốc nghếch nào trong kế hoạch của cô ấy.
Nghi vấn
What kind of idiocy is this?
Đây là loại ngốc nghếch gì vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idiocy".

Quan niệm về sự ngu ngốc trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ngu ngốc thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực, liên quan đến sự thiếu hiểu biết, kém thông minh và khả năng đưa ra quyết định sai lầm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phê phán hoặc châm biếm.